📊 Hoạt động theo KV
📈 SL TV & Hạn Tái 5 KV
📋 Membership Activity Tháng 7
🎉 Chúc mừng TV mới T6
👥 SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter
📅 Khách mời Tuần gần nhất
📅 Khách mời
🎓 BNI Academy & MSP 2.0
📘 MSP 2.0 theo Induction Date
👤 Member Traffic Lights — Tháng 6
📊 Chapter Traffic Lights hiện tại
🎯 Hành động cải thiện T6 (snapshot + Lead Measures)
🟢 Xanh (2)
🟡 Vàng (5)
🔴 Đỏ (3)
⚫ Đen (3)
📖 Thang điểm
📊 Hoạt động Khu Vực HBT (Hai Bà Trưng) — cập nhật 17/08/2026
Số liệu TV / hạn tái / MSP 2.0 lấy từ báo cáo MSP roster (16/08/2026).
Điểm Chapter Traffic Lights · Vắng mặt · Khách mời lấy từ báo cáo Chapter Traffic Lights (17/08/2026).
KV HBT · Hai Bà Trưng
cập nhật 17/08/2026
466 TV
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày57 TV
🆕 TV mới gia nhập+54
🔄 TV tái gia hạn+14
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành408/466 (88%)
🔐 Academy chưa login301/475 (63%)
🔐 Academy active 30d102/475 (21%)
📅 KM Tuần gần nhất37
🚫 Vắng mặt TB11.5%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢2 · 🟡5 · 🔴3 · ⚫3
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢23% · 🟡23% · 🔴24% · ⚫30%
📊 Số liệu Thành viên & Tái gia nhập — 5 Khu Vực
Toàn Vùng HN6 · 2690 TV hiện tại
· 389 TV hạn tái 90 ngày
(trong đó 0 TV tái tháng 7 — Hạn tái 1/8/2026)
· Dữ liệu MSP: 16/08/2026
📋 Membership Activity Tháng 7 — KV HBT (Hai Bà Trưng)
Nguồn: Báo cáo hoạt động BNI+ (01/07 → 16/07/2026) — dữ liệu chính thức giữa tháng 7 (month-to-date).
Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD). Net Δ = TĂNG − Rời.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
497
TV đầu tháng 7
01/07/2026 · đầu tháng
+6
TĂNG (kết nạp mới)
01/07 → 16/07
−19
Rời / không tái
01/07 → 16/07
484
TV cuối kỳ (16/07)
Net Δ -13
479
TV tái gia hạn
96% so đầu kỳ
📋 Chi tiết theo Chapter — KV HBT (Hai Bà Trưng)
Sắp theo Net Δ giảm dần (chapter tăng nhiều nhất lên đầu). Mỗi chapter trong KV đang xem.
| Chapter | KV | Đầu kỳ 01/06 |
TĂNG | Rời | Cuối kỳ T7 16/07 |
Net Δ | Tái gia hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI ATTENTION | HBT | 29 | +2 | −1 | 30 | ▲1 | 28 |
| BNI DOMINION | HBT | 27 | +1 | −0 | 28 | ▲1 | 27 |
| BNI HERO | HBT | 41 | +1 | −0 | 42 | ▲1 | 41 |
| BNI AKA | HBT | 33 | +0 | −0 | 33 | ●0 | 33 |
| BNI FAIRNESS | HBT | 26 | +0 | −0 | 26 | ●0 | 26 |
| BNI THUNDER | HBT | 27 | +0 | −0 | 27 | ●0 | 27 |
| BNI GIANT | HBT | 41 | +0 | −1 | 40 | ▼1 | 40 |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 25 | +2 | −3 | 24 | ▼1 | 23 |
| BNI START | HBT | 23 | +0 | −1 | 22 | ▼1 | 22 |
| BNI HADO | HBT | 22 | +0 | −2 | 20 | ▼2 | 20 |
| BNI MARATHON | HBT | 39 | +0 | −2 | 37 | ▼2 | 37 |
| BNI THANGLONG | HBT | 29 | +0 | −2 | 27 | ▼2 | 27 |
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 135 | +0 | −7 | 128 | ▼7 | 128 |
🎉 Chúc mừng Chapter có Thành viên mới gia nhập — Tháng 6/2026
Nguồn: Sales By Item Report · Sản phẩm: Thành viên mới · Hạng mục: Registration Fee · Kỳ: 01–30/06/2026 (cập nhật 23/06)
Phạm vi: HBT · 7 chapter có TV mới · Tổng: 35 TV mới
Phạm vi: HBT · 7 chapter có TV mới · Tổng: 35 TV mới
📍 Khu Vực HBT — 7 chapter · 35 TV mới
| 🏆 BNI DOMINION | +25 TV |
| 🏆 BNI THE WALL ONLINE | +5 TV |
| 🎊 BNI FAIRNESS | +1 TV |
| 🎊 BNI MARATHON | +1 TV |
| 🎊 BNI NETWORK ONLINE | +1 TV |
| 🎊 BNI THANGLONG | +1 TV |
| 🎊 BNI THUNDER | +1 TV |
👥 Bảng số liệu Thành viên — SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter — KV HBT
Số liệu hiện tại (16/08) từ MSP roster.
Hạn tái: mốc Hạn tái 1/8/2026.
Vắng nghỉ: 4–5 & 6–10 buổi = cảnh báo · ≥11 buổi = nghiêm trọng.
🚨 Vắng nghỉ hiện tại (16/08)
| Chapter | SL hiện tại 16/08 |
Tái 1/8/26 |
Tái GN 90 ngày |
Vắng 4–5 buổi | Nghỉ 6–10 buổi | Nghỉ ≥11 buổi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI THE WALL ONLINE | 122 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| BNI GIANT | 39 | 0 | 9 | 5 | 5 | 3 |
| BNI HERO | 39 | 0 | 5 | 2 | 0 | 0 |
| BNI MARATHON | 37 | 0 | 6 | 4 | 1 | 7 |
| BNI AKA | 35 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| BNI ATTENTION | 29 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 |
| BNI DOMINION | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| BNI THANGLONG | 27 | 0 | 4 | 1 | 1 | 2 |
| BNI FAIRNESS | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| BNI THUNDER | 24 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| BNI NETWORK ONLINE | 22 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 |
| BNI HADO | 21 | 0 | 5 | 3 | 5 | 0 |
| BNI START | 19 | 0 | 17 | 5 | 0 | 0 |
| TỔNG KV HBT | 466 | 0 | 57 | 28 | 18 | 15 |
📅 Khách Mời — KV HBT — Hai Bà Trưng
Nguồn: DS Khách mời Q2 HN6 (7.617 lượt, 1/4–30/6/2026). Hiển thị tháng gần nhất còn dữ liệu (Tháng 6) + tổng lũy kế Quý 2.
Phân loại: First Visit = lần đầu đến chapter · Khách mời khác (Guest) · Quay lại (Repeat Visitor ≥ lần 2).
Tháng 6 (gần nhất)
181
FV:162 · G:11 · R:8
Quý 2 · ∑ lũy kế
513
FV:450 · G:40 · R:23
📊 Phân loại Khách mời Tháng 6 — KV HBT — Hai Bà Trưng
📋 Chi tiết chapter — Khách mời Tháng 6
FV = First Visit · G = Khách mời khác (Guest) · R = Quay lại (Repeat Visitor)
| Chapter | KV | Tháng 6 | Quý 2 ∑ |
|---|---|---|---|
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 55 FV:48 · G:4 · R:3 | 149 |
| BNI HADO | HBT | 52 FV:52 | 56 |
| BNI HERO | HBT | 18 FV:15 · G:1 · R:2 | 48 |
| BNI THUNDER | HBT | 18 FV:16 · G:1 · R:1 | 55 |
| BNI THANGLONG | HBT | 12 FV:11 · R:1 | 64 |
| BNI MARATHON | HBT | 11 FV:8 · G:3 | 43 |
| BNI AKA | HBT | 8 FV:6 · G:1 · R:1 | 23 |
| BNI GIANT | HBT | 7 FV:6 · G:1 | 28 |
| BNI ATTENTION | HBT | 0 — | 19 |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 0 — | 15 |
| BNI START | HBT | 0 — | 13 |
🚨 5 chapter KHÔNG có khách mời ghi nhận trong Tháng 6
GDC + AM cần can thiệp ngay — chapter có thể mất 0đ chỉ số Khách mời.
Phát động Visitor Day, review Power Team huddle ngay tuần tới.
| Chapter | KV | SL TV | KM Tháng 6 | Điểm Chapter Traffic Lights Tuần 34 |
|---|---|---|---|---|
| BNI ATTENTION | HBT | 29 | 0 | 50 |
| BNI DOMINION | HBT | 27 | 0 | 75 |
| BNI FAIRNESS | HBT | 25 | 0 | 65 |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 22 | 0 | 15 |
| BNI START | HBT | 19 | 0 | 15 |
📅 Khách mời Tuần gần nhất — KV HBT (Hai Bà Trưng)
Nguồn tuần: DS KM tuần PDF — Tuần gần nhất còn dữ liệu: 15/6→21/6.
T6 Tổng: PDF tổng hợp 4 tuần (1/6–27/6). Ô X (a+b) = Tổng KM (First Visit + Khách mời khác).
37
Khách mời Tuần gần nhất
15/6 → 21/6
181
T6 Tổng 4 tuần (PDF)
1/6 → 27/6
📋 Chi tiết theo Chapter
| Chapter | KV | Tuần gần nhất 15/6→21/6 |
T6 Tổng (PDF) |
|---|---|---|---|
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 15 (13+2) | 55 |
| BNI THUNDER | HBT | 7 (6+1) | 18 |
| BNI HERO | HBT | 6 (5+1) | 18 |
| BNI THANGLONG | HBT | 4 (4+0) | 12 |
| BNI MARATHON | HBT | 3 (1+2) | 11 |
| BNI GIANT | HBT | 1 (1+0) | 7 |
| BNI AKA | HBT | 1 (1+0) | 8 |
| BNI NATURE ONLINE | HBT | 0 (0+0) | 0 |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 0 (0+0) | 0 |
| BNI FAIRNESS | HBT | 0 (0+0) | 0 |
| BNI ATTENTION | HBT | 0 (0+0) | 0 |
| BNI START | HBT | 0 (0+0) | 0 |
| BNI HADO | HBT | 0 (0+0) | 52 |
🎓 BNI Academy & MSP 2.0 — KV HBT (Hai Bà Trưng)
Số liệu lấy từ user_access_report + báo cáo MSP 2.0 từ roster MSP — kỳ hiện tại (16/08).
Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD) cho KV table; điều hành cho chapter table.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.
🔐 BNI Academy — Đăng nhập
475
100%
Tổng tài khoản
tài khoản BNI Academy
102
21%
Login gần đây
Active trong 30 ngày
301
63%
Chưa từng đăng nhập
cần kích hoạt
375
79%
At-Risk
risk theo BNI Academy
🎓 Khóa MSP 2.0 — Tiến độ hoàn thành
68
14%
Đã đăng ký khóa
enrolled MSP 2.0
407
86%
Chưa đăng ký
chưa enrol MSP 2.0
19
4%
Đã hoàn thành
Completed 100%
46
68%
Trễ tiến độ
cần thúc — Off Pace
📊 Tỷ lệ từng Chapter trong KV HBT — BNI Academy
Active 30 ngày — 102 TV (theo 12 chapter)
THE WALL ONLINE: 22 (22%)GIANT: 14 (14%)HERO: 10 (10%)MARATHON: 7 (7%)AKA: 13 (13%)START: 3 (3%)ATTENTION: 4 (4%)NETWORK ONLINE: 5 (5%)FAIRNESS: 7 (7%)THUNDER: 7 (7%)THANGLONG: 9 (9%)NATURE ONLINE: 1 (1%)
Chưa từng đăng nhập — 301 TV (theo 13 chapter)
THE WALL ONLINE: 82 (27%)GIANT: 21 (7%)HERO: 24 (8%)MARATHON: 26 (9%)AKA: 15 (5%)START: 20 (7%)ATTENTION: 20 (7%)NETWORK ONLINE: 20 (7%)FAIRNESS: 21 (7%)THUNDER: 16 (5%)THANGLONG: 8 (3%)HADO: 22 (7%)NATURE ONLINE: 6 (2%)
📊 SL TV theo Chapter — Tiến độ MSP 2.0 (KV HBT)
Mỗi chart: SL TV của chỉ tiêu (đậm) chồng trên Tổng TK Academy của chapter (xám nhạt). Nhãn cuối thanh: X/Y (Z%).
📋 Chi tiết theo Chapter — MSP 2.0 hoàn thành & Academy login
Ô X/Y = SL / Tổng — số liệu kỳ hiện tại (16/08).
MSP 2.0 lấy theo cột MSP 2.0 trong báo cáo MSP roster (chỉ số 100%).
| Chapter | KV | 🎓 MSP 2.0 (tiến độ + chưa Enrol) | 🔐 BNI Academy login | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàn thành | % Hoàn thành | Chưa Enrol | Active 30d | Chưa login | ||
| BNI THANGLONG | HBT | 7/27 | 26% | 16 | 9/25 (36%) | 8 |
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 24/122 | 20% | 81 | 22/125 (18%) | 82 |
| BNI HERO | HBT | 7/39 | 18% | 29 | 10/38 (26%) | 24 |
| BNI MARATHON | HBT | 6/37 | 16% | 29 | 7/37 (19%) | 26 |
| BNI THUNDER | HBT | 3/24 | 12% | 18 | 7/26 (27%) | 16 |
| BNI AKA | HBT | 4/35 | 11% | 30 | 13/35 (37%) | 15 |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 2/22 | 9% | 19 | 5/28 (18%) | 20 |
| BNI FAIRNESS | HBT | 2/25 | 8% | 20 | 7/28 (25%) | 21 |
| BNI GIANT | HBT | 3/39 | 8% | 35 | 14/42 (33%) | 21 |
| BNI NATURE ONLINE | HBT | 0/0 | 0% | 0 | 1/7 (14%) | 6 |
| BNI ATTENTION | HBT | 0/29 | 0% | 27 | 4/30 (13%) | 20 |
| BNI DOMINION | HBT | 0/27 | 0% | 25 | 0/0 (0%) | 0 |
| BNI START | HBT | 0/19 | 0% | 17 | 3/31 (10%) | 20 |
| BNI HADO | HBT | 0/21 | 0% | 20 | 0/23 (0%) | 22 |
| TỔNG KV HBT (Hai Bà Trưng) | — | 58/466 | 12% | 366 | 102/475 | 301 |
📘 MSP 2.0 — TV chưa hoàn thành theo ngày gia nhập · KV HBT — Hai Bà Trưng
Nguồn: Google Sheet Theo dõi MSP
(cập nhật 2026-06-24 · 138 TV chưa hoàn thành).
Mốc GLOBAL = cuối tháng trước-2 → T6: ≤30/4 · T7: ≤31/5.
30
No MSP GLOBAL ≤31/05
Gia nhập trước 31/05
18
No MSP >60 ngày
23
No MSP 30→60 ngày
69
NO-MSP <30 ngày (mới)
138
Tổng chưa hoàn thành MSP
👤 Member Traffic Lights — Tháng 6 (cuối tháng) · KV HBT (Hai Bà Trưng)
Nguồn: BNI Insights cuối Tháng 6 (202606 Insights Member Traffic Lights THANG 6 — dữ liệu chính thức cuối tháng).
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30.
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30.
110
🟢 Xanh (≥70đ)
23%
109
🟡 Vàng (50–69đ)
23%
111
🔴 Đỏ (30–49đ)
24%
139
⚫ Đen (<30đ)
30%
📊 Phân bố Member Traffic Lights — T6 cuối tháng (BNI Insights)
Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ 4 màu MTL theo TỔNG ĐIỂM — T6 cuối tháng (BNI Insights chính thức).
Legend dưới mỗi biểu đồ ghi SL từng màu.
KV HBT — Hai Bà Trưng
🟢 Xanh (≥70): 110 (23%)
🟡 Vàng (50-69): 109 (23%)
🔴 Đỏ (30-49): 111 (24%)
⚫ Đen (<30): 139 (30%)
📋 Chi tiết theo Chapter — Bảng phân bố 4 màu
Sắp theo KV → % TV Xanh giảm dần (chapter có Member Traffic Lights khoẻ nhất lên đầu).
| Chapter | KV | Tổng TV | 🟢 Xanh | 🟡 Vàng | 🔴 Đỏ | ⚫ Đen | % Xanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI THANGLONG | HBT | 29 | 12 | 3 | 6 | 8 | 41% |
| BNI THUNDER | HBT | 27 | 11 | 7 | 4 | 5 | 41% |
| BNI ATTENTION | HBT | 29 | 9 | 7 | 4 | 9 | 31% |
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 133 | 38 | 33 | 50 | 12 | 29% |
| BNI AKA | HBT | 33 | 9 | 8 | 8 | 8 | 27% |
| BNI HERO | HBT | 41 | 10 | 11 | 7 | 13 | 24% |
| BNI MARATHON | HBT | 39 | 7 | 2 | 5 | 25 | 18% |
| BNI GIANT | HBT | 41 | 7 | 10 | 6 | 18 | 17% |
| BNI HADO | HBT | 22 | 3 | 2 | 2 | 15 | 14% |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 25 | 3 | 3 | 9 | 10 | 12% |
| BNI START | HBT | 23 | 1 | 3 | 4 | 15 | 4% |
| BNI NATURE ONLINE | HBT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| BNI FAIRNESS | HBT | 26 | 0 | 20 | 6 | 0 | 0% |
| BNI DOMINION | HBT | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0% |
📊 Phân bố Tổng điểm Member Traffic Lights theo Chapter — 5 KV · Tuần 3 Tháng 6
Mỗi KV có 1 biểu đồ — mỗi cột = 1 chapter, stacked 4 màu theo tổng điểm MTL (🟢 trên cùng → ⚫ dưới cùng).
Số trong/cạnh segment = SL TV; tooltip hover hiển thị %.
📊 KV HBT — Hai Bà Trưng · 13 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 Chi tiết 7 chỉ số Member Traffic Lights theo Chapter — KV HBT — Tuần 3 Tháng 6
Sắp theo CHỈ SỐ — mỗi chỉ số 1 section, hiển thị biểu đồ tròn cho từng Chapter trong KV (tỷ lệ SL TV đạt 4 màu / tổng SL TV của Chapter).
📈 Hiện diện
AKA
33 TV
ATTENTION
29 TV
FAIRNESS
26 TV
GIANT
40 TV
HADO
22 TV
HERO
35 TV
MARATHON
39 TV
NATURE ONLINE
3 TV
NETWORK ONLINE
25 TV
START
23 TV
THANGLONG
29 TV
THE WALL ONLINE
130 TV
THUNDER
27 TV
📈 CEU
AKA
33 TV
ATTENTION
29 TV
FAIRNESS
26 TV
GIANT
40 TV
HADO
22 TV
HERO
35 TV
MARATHON
39 TV
NATURE ONLINE
3 TV
NETWORK ONLINE
25 TV
START
23 TV
THANGLONG
29 TV
THE WALL ONLINE
130 TV
THUNDER
27 TV
📈 121s
AKA
33 TV
ATTENTION
29 TV
FAIRNESS
26 TV
GIANT
40 TV
HADO
22 TV
HERO
35 TV
MARATHON
39 TV
NATURE ONLINE
3 TV
NETWORK ONLINE
25 TV
START
23 TV
THANGLONG
29 TV
THE WALL ONLINE
130 TV
THUNDER
27 TV
📈 CHKD trao đi (RG)
AKA
33 TV
ATTENTION
29 TV
FAIRNESS
26 TV
GIANT
40 TV
HADO
22 TV
HERO
35 TV
MARATHON
39 TV
NATURE ONLINE
3 TV
NETWORK ONLINE
25 TV
START
23 TV
THANGLONG
29 TV
THE WALL ONLINE
130 TV
THUNDER
27 TV
📈 TYFCB
AKA
33 TV
ATTENTION
29 TV
FAIRNESS
26 TV
GIANT
40 TV
HADO
22 TV
HERO
35 TV
MARATHON
39 TV
NATURE ONLINE
3 TV
NETWORK ONLINE
25 TV
START
23 TV
THANGLONG
29 TV
THE WALL ONLINE
130 TV
THUNDER
27 TV
📈 Khách mời
AKA
33 TV
ATTENTION
29 TV
FAIRNESS
26 TV
GIANT
40 TV
HADO
22 TV
HERO
35 TV
MARATHON
39 TV
NATURE ONLINE
3 TV
NETWORK ONLINE
25 TV
START
23 TV
THANGLONG
29 TV
THE WALL ONLINE
130 TV
THUNDER
27 TV
📈 Bảo trợ
AKA
33 TV
ATTENTION
29 TV
FAIRNESS
26 TV
GIANT
40 TV
HADO
22 TV
HERO
35 TV
MARATHON
39 TV
NATURE ONLINE
3 TV
NETWORK ONLINE
25 TV
START
23 TV
THANGLONG
29 TV
THE WALL ONLINE
130 TV
THUNDER
27 TV
📊 Chapter Traffic Lights — 17/08/2026 · KV HBT (Hai Bà Trưng)
Trạng thái hiện tại (không so kỳ trước). Ưu tiên can thiệp: chapter điểm thấp / màu 🔴 Đỏ, ⚫ Đen.
2
🟢 Xanh (70–100đ)
5
🟡 Vàng (50–69đ)
3
🔴 Đỏ (30–49đ)
3
⚫ Đen (<30đ)
📋 Chi tiết 7 chỉ số Chapter Traffic Lights — từng chapter
Sắp theo KV rồi điểm tăng dần (chapter yếu nhất lên đầu).
| Chapter | KV | Chapter Size | Tỷ lệ TGN (%) | Tăng trưởng 6th | RG/tuần/TV | KM/tuần | Chuyển đổi KM (%) | % Vắng mặt | Điểm | Màu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI START | HBT | 19 | 0 | -16 | 0.84 | 1.33 | 0.0 | 11.58 | 15 | ⚫ Đen |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 22 | 31 | -11 | 0.23 | 0.70 | 50.0 | 14.58 | 15 | ⚫ Đen |
| BNI HADO | HBT | 21 | 15 | -8 | 0.16 | 2.54 | 13.1 | 23.88 | 25 | ⚫ Đen |
| BNI GIANT | HBT | 39 | 35 | -10 | 0.70 | 4.29 | 14.6 | 20.47 | 35 | 🔴 Đỏ |
| BNI THANGLONG | HBT | 27 | 53 | -7 | 0.80 | 4.13 | 3.0 | 8.88 | 45 | 🔴 Đỏ |
| BNI AKA | HBT | 35 | 58 | 0 | 0.69 | 3.70 | 9.4 | 8.23 | 45 | 🔴 Đỏ |
| BNI MARATHON | HBT | 37 | 74 | 1 | 0.58 | 5.41 | 6.7 | 24.85 | 50 | 🟡 Vàng |
| BNI THUNDER | HBT | 24 | 39 | -3 | 1.10 | 2.95 | 10.8 | 2.39 | 50 | 🟡 Vàng |
| BNI ATTENTION | HBT | 29 | 61 | 1 | 1.01 | 4.00 | 7.3 | 22.38 | 50 | 🟡 Vàng |
| BNI HERO | HBT | 39 | 46 | 7 | 0.56 | 2.75 | 24.2 | 5.68 | 65 | 🟡 Vàng |
| BNI FAIRNESS | HBT | 25 | 0 | 25 | 0.70 | 12.17 | 20.6 | 2.54 | 65 | 🟡 Vàng |
| BNI DOMINION | HBT | 27 | 0 | 27 | 1.03 | 8.20 | 75.6 | 0.00 | 75 | 🟢 Xanh |
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 122 | 54 | 22 | 1.41 | 10.00 | 23.5 | 3.75 | 90 | 🟢 Xanh |
🎯 Hành động cải thiện Tuần 34 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối T8 (31/08/2026)
Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong tháng 8 (14 ngày tới).
⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối).
Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
| Hạng | Chapter (bấm tên → giải pháp) | Màu hiện tại | Chapter Traffic Lights Tuần 34 17/08 |
7 chỉ số (giá trị · điểm) | 🎯 Mục tiêu 31/08/2026 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chapter Size | Tỷ lệ TGN | Tăng trưởng | RG/tuần/TV | KM/tuần | Chuyển đổi KM | % Vắng mặt | Điểm | Δ cần | Định hướng | ||||
| 1 | BNI THE WALL ONLINE | 🟢 Xanh | 90 | 122 · 15 | 54% · 5 | +22 · 15 | 1.41 · 15 | 10.00 · 15 | 23.5 · 10 | 3.75 · 15 | 95 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 2 | BNI DOMINION | 🟢 Xanh | 75 | 27 · 10 | 0% · 0 | +27 · 15 | 1.03 · 10 | 8.20 · 15 | 75.6 · 10 | 0.00 · 15 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 3 | BNI HERO | 🟡 Vàng | 65 | 39 · 15 | 46% · 0 | +7 · 15 | 0.56 · 0 | 2.75 · 15 | 24.2 · 10 | 5.68 · 10 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 4 | BNI FAIRNESS | 🟡 Vàng | 65 | 25 · 10 | 0% · 0 | +25 · 15 | 0.70 · 0 | 12.17 · 15 | 20.6 · 10 | 2.54 · 15 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 5 | BNI MARATHON | 🟡 Vàng | 50 | 37 · 15 | 74% · 15 | +1 · 5 | 0.58 · 0 | 5.41 · 15 | 6.7 · 0 | 24.85 · 0 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 6 | BNI THUNDER | 🟡 Vàng | 50 | 24 · 15 | 39% · 0 | -3 · 0 | 1.10 · 10 | 2.95 · 15 | 10.8 · 5 | 2.39 · 15 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 7 | BNI ATTENTION | 🟡 Vàng | 50 | 29 · 10 | 61% · 10 | +1 · 5 | 1.01 · 10 | 4.00 · 15 | 7.3 · 0 | 22.38 · 0 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 8 | BNI THANGLONG | 🔴 Đỏ | 45 | 27 · 10 | 53% · 5 | -7 · 0 | 0.80 · 5 | 4.13 · 15 | 3.0 · 0 | 8.88 · 10 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 9 | BNI AKA | 🔴 Đỏ | 45 | 35 · 15 | 58% · 5 | +0 · 0 | 0.69 · 0 | 3.70 · 15 | 9.4 · 0 | 8.23 · 10 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 10 | BNI GIANT | 🔴 Đỏ | 35 | 39 · 15 | 35% · 0 | -10 · 0 | 0.70 · 0 | 4.29 · 15 | 14.6 · 5 | 20.47 · 0 | 50 | +15 | lên 🟡 Vàng |
| 11 | BNI HADO | ⚫ Đen | 25 | 21 · 15 | 15% · 0 | -8 · 0 | 0.16 · 0 | 2.54 · 15 | 13.1 · 5 | 23.88 · 0 | 30 | +5 | lên 🔴 Đỏ |
| 12 | BNI START | ⚫ Đen | 15 | 19 · 0 | 0% · 0 | -16 · 0 | 0.84 · 5 | 1.33 · 5 | 0.0 · 0 | 11.58 · 5 | 30 | +15 | lên 🔴 Đỏ |
| 13 | BNI NETWORK ONLINE | ⚫ Đen | 15 | 22 · 15 | 31% · 0 | -11 · 0 | 0.23 · 0 | 0.70 · 0 | 50.0 · 10 | 14.58 · 0 | 30 | +15 | lên 🔴 Đỏ |
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026:
13 chapter cần tăng điểm
(tổng +140 điểm) ·
3 chapter ⚫→🔴 ·
3 chapter 🔴→🟡 ·
5 chapter 🟡→🟢 ·
2 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
2
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 15% · MT 31/08/2026: giữ + nâng 1 bậc
5
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 38% · MT 31/08/2026: lên 🟢 (5 ch.)
3
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 23% · MT 31/08/2026: lên 🟡 (3 ch.)
3
⚫ Đen (<30đ)
Tỷ lệ 23% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/08/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
2 chapter · điểm TB nhóm: 82
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review Chapter Traffic Lights hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI THE WALL ONLINE 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 90 🎯 MT 31/05: 95 (+5) Chapter Size 122 · RG/tuần/TV 1.41 · KM/tuần 10.00 · % Vắng 3.75
Chapter Size
15/15
122 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
54%
Tăng trưởng
15/15
+22
RG/tuần/TV
15/15
1.41/tuần
KM/tuần
15/15
10.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
23.5%
% Vắng mặt
15/15
3.75%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 54% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~7 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 14–21 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 7 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#2. BNI DOMINION 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 1.03 · KM/tuần 8.20 · % Vắng 0.00
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+27
RG/tuần/TV
10/15
1.03/tuần
KM/tuần
15/15
8.20/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
75.6%
% Vắng mặt
15/15
0.00%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.03 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 14) · Cần thêm 2–56 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~14 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 28–42 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 14 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
🟡 Vàng (50–69đ)
5 chapter · điểm TB nhóm: 56
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥14 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#3. BNI HERO 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.56 · KM/tuần 2.75 · % Vắng 5.68
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
46%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
0/15
0.56/tuần
KM/tuần
15/15
2.75/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
24.2%
% Vắng mặt
10/15
5.68%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 30 TV): ∑V=49 ⟹ KM=2.13/tuần · ∑RGI=370 ⟹ Ref=0.71/TV/tuần · ∑A=48 ⟹ Vắng=6.96% · ∑1-2-1=898
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.56 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 11–173 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 5 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 5.68% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 1–7 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 46% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#4. BNI FAIRNESS 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 25 · RG/tuần/TV 0.70 · KM/tuần 12.17 · % Vắng 2.54
Chapter Size
10/15
25 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+25
RG/tuần/TV
0/15
0.70/tuần
KM/tuần
15/15
12.17/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
20.6%
% Vắng mặt
15/15
2.54%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.70 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 12) · Cần thêm 0–21 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 25 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +5 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 5 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~12 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 24–36 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 12 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#5. BNI MARATHON 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 37 · RG/tuần/TV 0.58 · KM/tuần 5.41 · % Vắng 24.85
Chapter Size
15/15
37 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
74%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
0/15
0.58/tuần
KM/tuần
15/15
5.41/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
6.7%
% Vắng mặt
0/15
24.85%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 37 TV): ∑V=31 ⟹ KM=1.48/tuần · ∑RGI=157 ⟹ Ref=0.33/TV/tuần · ∑A=81 ⟹ Vắng=10.42% · ∑1-2-1=338
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.58 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 9–151 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
5đ
→
10đ
Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 24.85% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~9) · Tổng cần giảm 10–124 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~5 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 6.7% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#6. BNI THUNDER 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 24 · RG/tuần/TV 1.10 · KM/tuần 2.95 · % Vắng 2.39
Chapter Size
15/15
24 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
39%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
10/15
1.10/tuần
KM/tuần
15/15
2.95/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.8%
% Vắng mặt
15/15
2.39%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (20 buổi · 24 TV): ∑V=58 ⟹ KM=2.90/tuần · ∑RGI=538 ⟹ Ref=1.32/TV/tuần · ∑A=10 ⟹ Vắng=2.08% · ∑1-2-1=771
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.10 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 26) · Cần thêm 1–62 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 39% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.8% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#7. BNI ATTENTION 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 29 · RG/tuần/TV 1.01 · KM/tuần 4.00 · % Vắng 22.38
Chapter Size
10/15
29 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
61%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
10/15
1.01/tuần
KM/tuần
15/15
4.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
7.3%
% Vắng mặt
0/15
22.38%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 29 TV): ∑V=139 ⟹ KM=6.04/tuần · ∑RGI=699 ⟹ Ref=1.31/TV/tuần · ∑A=84 ⟹ Vắng=12.59% · ∑1-2-1=744
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.01 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 6–129 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
5đ
→
10đ
Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 22.38% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 6–78 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 29 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 61% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 7.3% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
3 chapter · điểm TB nhóm: 42
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟡 trong 4 tuần — cần thêm ≥8 điểm (vượt mốc 50)
🕒 Cadence: GDC tham dự họp tuần · PCT báo Vùng mỗi sáng thứ 4 · review 4DX scoreboard hàng tuần
#8. BNI THANGLONG 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 0.80 · KM/tuần 4.13 · % Vắng 8.88
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
53%
Tăng trưởng
0/15
-7
RG/tuần/TV
5/15
0.80/tuần
KM/tuần
15/15
4.13/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
3.0%
% Vắng mặt
10/15
8.88%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 31 TV): ∑V=65 ⟹ KM=2.95/tuần · ∑RGI=474 ⟹ Ref=0.85/TV/tuần · ∑A=49 ⟹ Vắng=7.18% · ∑1-2-1=1002
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.80 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 7–129 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -7 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–8 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.88% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 2–27 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 53% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 3.0% → ≥ 10% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#9. BNI AKA 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 35 · RG/tuần/TV 0.69 · KM/tuần 3.70 · % Vắng 8.23
Chapter Size
15/15
35 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
58%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
0/15
0.69/tuần
KM/tuần
15/15
3.70/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.4%
% Vắng mặt
10/15
8.23%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 34 TV): ∑V=57 ⟹ KM=2.71/tuần · ∑RGI=395 ⟹ Ref=0.65/TV/tuần · ∑A=30 ⟹ Vắng=4.20% · ∑1-2-1=852
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.69 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 35) · Cần thêm 1–64 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.23% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–29 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 58% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 9.4% → ≥ 10% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#10. BNI GIANT 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.70 · KM/tuần 4.29 · % Vắng 20.47
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
35%
Tăng trưởng
0/15
-10
RG/tuần/TV
0/15
0.70/tuần
KM/tuần
15/15
4.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.6%
% Vắng mặt
0/15
20.47%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 41 TV): ∑V=110 ⟹ KM=4.58/tuần · ∑RGI=588 ⟹ Ref=0.74/TV/tuần · ∑A=140 ⟹ Vắng=14.23% · ∑1-2-1=760
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.70 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 1–73 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -10 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–11 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 20.47% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 7–86 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 35% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~6 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 12–18 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 6 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.6% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
⚫ Đen (< 30đ)
3 chapter · điểm TB nhóm: 18
🎯 WIG nhóm:KHẨN — đưa khỏi 🔴 trong 2 tuần, mục tiêu ≥12 điểm (vượt mốc 30)
🕒 Cadence: GDC + AD KV vào cuộc · CT/PCT cam kết bằng văn bản · check-in mỗi 3 ngày · ED PTL cảnh báo nếu không đảo chiều
#11. BNI HADO ⚫ Đen Điểm hiện tại: 25 🎯 MT 31/05: 30 (+5) Chapter Size 21 · RG/tuần/TV 0.16 · KM/tuần 2.54 · % Vắng 23.88
Chapter Size
15/15
21 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
15%
Tăng trưởng
0/15
-8
RG/tuần/TV
0/15
0.16/tuần
KM/tuần
15/15
2.54/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.1%
% Vắng mặt
0/15
23.88%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 21 TV): ∑V=31 ⟹ KM=1.29/tuần · ∑RGI=130 ⟹ Ref=0.29/TV/tuần · ∑A=116 ⟹ Vắng=23.02% · ∑1-2-1=238
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.16 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 25) · Cần thêm 27–366 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 13 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~6 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -8 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–9 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 23.88% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 5–65 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 15% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~7 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 14–21 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 7 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 13.1% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#12. BNI START ⚫ Đen Điểm hiện tại: 15 🎯 MT 31/05: 30 (+15) Chapter Size 19 · RG/tuần/TV 0.84 · KM/tuần 1.33 · % Vắng 11.58
Chapter Size
0/15
19 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
0/15
-16
RG/tuần/TV
5/15
0.84/tuần
KM/tuần
5/15
1.33/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
0.0%
% Vắng mặt
5/15
11.58%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 33 TV): ∑V=111 ⟹ KM=5.29/tuần · ∑RGI=556 ⟹ Ref=1.04/TV/tuần · ∑A=22 ⟹ Vắng=3.17% · ∑1-2-1=881
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
5đ
→
10đ
KM/tuần: 1.33 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–7 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.3) · chia đều: 9–19 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.84 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 27) · Cần thêm 4–89 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -16 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–17 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 5 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 11.58% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 1–8 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
0đ
→
15đ
Quy mô: 19 TV → ≥ 20 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~10 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 20–30 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 10 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 0.0% → ≥ 10% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#13. BNI NETWORK ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 15 🎯 MT 31/05: 30 (+15) Chapter Size 22 · RG/tuần/TV 0.23 · KM/tuần 0.70 · % Vắng 14.58
Chapter Size
15/15
22 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
31%
Tăng trưởng
0/15
-11
RG/tuần/TV
0/15
0.23/tuần
KM/tuần
0/15
0.70/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
50.0%
% Vắng mặt
0/15
14.58%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (19 buổi · 24 TV): ∑V=4 ⟹ KM=0.21/tuần · ∑RGI=123 ⟹ Ref=0.42/TV/tuần · ∑A=54 ⟹ Vắng=11.84% · ∑1-2-1=317
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.70 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–8 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.7) · chia đều: 22–22 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.23 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 26–290 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 13 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~6 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -11 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–12 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 14.58% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–15 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 31% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
📖 Thang điểm Chapter Traffic Lights (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)
Chapter Size (max 15)
| < 20 TV | 0 |
| < 25 TV | 15 |
| < 30 TV | 10 |
| ≥ 30 TV | 15 |
Tỷ lệ TGN (max 15)
| < 50% | 0 |
| < 60% | 5 |
| < 70% | 10 |
| ≥ 70% | 15 |
Tăng trưởng (max 15)
| < 1 | 0 |
| < 2 | 5 |
| < 4 | 10 |
| ≥ 4 | 15 |
RG/tuần/TV (max 15)
| < 0.71 | 0 |
| < 0.91 | 5 |
| < 1.11 | 10 |
| ≥ 1.11 | 15 |
KM/tuần (max 15)
| ≤ 1 | 0 |
| < 1.51 | 5 |
| ≤ 2 | 10 |
| > 2 | 15 |
Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)
| < 10% | 0 |
| ≤ 20% | 5 |
| > 20% | 10 |
% Vắng mặt (max 15)
| < 5% | 15 |
| < 10% | 10 |
| ≤ 12% | 5 |
| > 12% | 0 |
Tổng điểm → màu đèn
| 70 – 100 | 🟢 Xanh |
| 50 – 69 | 🟡 Vàng |
| 30 – 49 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen |
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026.
Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%.
Cột "Vắng mặt %" trong bảng Chapter Traffic Lights trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.
📖 Thang điểm Member Traffic Lights (MTL) — Đèn TV cá nhân (6 tháng gần nhất)
MTL chấm theo TỪNG THÀNH VIÊN, tổng 7 chỉ số = tối đa 100 điểm. Cửa sổ tính: 6 tháng gần nhất (rolling, BNI Insights chốt cuối mỗi tháng).
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu:
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu:
20260622 HN6 Member Traffic Lights KPI Tuần 3 Tháng 6.csv.
Tỷ lệ Hiện diện - Attendance (max 10)
| 96% ≤ HD ≤ 100% | 10 |
| 88% ≤ HD < 96% | 5 |
| HD < 88% | 0 |
CEUs — Số giờ học BNI Academy/tuần (max 10)
| CEUs > 0,5 | 10 |
| 0 < CEUs ≤ 0,5 | 5 |
| CEUs = 0 | 0 |
1-2-1 — Số lượt 121/tuần (max 20)
| 121s ≥ 1,00 | 20 |
| 0,75 ≤ 121s < 1,00 | 15 |
| 0,5 ≤ 121s < 0,75 | 10 |
| 0,25 ≤ 121s < 0,5 | 5 |
| 121s < 0,25 | 0 |
CHKD trao đi — RG/tuần (max 25)
| RG ≥ 1,25 | 25 |
| 1,00 ≤ RG < 1,25 | 20 |
| 0,75 ≤ RG < 1,00 | 15 |
| 0,5 ≤ RG < 0,75 | 10 |
| 0,25 ≤ RG < 0,5 | 5 |
| RG < 0,25 | 0 |
Khách mời - Visitors (6 tháng, max 25)
| KM ≥ 5 | 25 |
| KM = 4 | 20 |
| KM = 3 | 15 |
| KM = 2 | 10 |
| KM = 1 | 5 |
| KM = 0 | 0 |
TYFCB — Tổng GTGD thành công (max 5)
X = phí TV 13.766.000đ/năm (chưa VAT)
| TYFCB ≥ 30X ≥ 412.980.000đ | 5 |
| 15X ≤ TYFCB < 30X 206.490.000đ → 412.980.000đ | 4 |
| 5X ≤ TYFCB < 15X 68.830.000đ → 206.490.000đ | 3 |
| 2X ≤ TYFCB < 5X 27.532.000đ → 68.830.000đ | 2 |
| 0 < TYFCB < 2X 0 → 27.532.000đ | 1 |
| TYFCB = 0 | 0 |
Bảo trợ TV - Sponsors (6 tháng, max 5)
| Bảo trợ ≥ 1 TV | 5 |
| Không có Bảo trợ | 0 |
TỔNG ĐIỂM → màu đèn TV
| ≥ 70 | 🟢 Xanh |
| ≥ 50 | 🟡 Vàng |
| ≥ 30 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen |
📋 Tổng max: 10 + 10 + 20 + 25 + 5 + 25 + 5 = 100 điểm · Cửa sổ tính: 6 tháng rolling.
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard hiển thị snapshot kỳ hiện tại (không so kỳ trước).
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard hiển thị snapshot kỳ hiện tại (không so kỳ trước).