🚦 Dashboard Chapter Traffic Light — Vùng BNI HANOI 6 — KV HAIBATRUNG

Snapshot: 17/08/2026 · 13 chapter KV HAIBATRUNG (Hai Bà Trưng) · Mục tiêu cuối tháng 5/2026 (31/08/2026) · Build 17/08/2026 18:09
📊 Hoạt động theo KV 📈 SL TV & Hạn Tái 5 KV 📋 Membership Activity Tháng 7 🎉 Chúc mừng TV mới T6 👥 SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter 📅 Khách mời Tuần gần nhất 📅 Khách mời 🎓 BNI Academy & MSP 2.0 📘 MSP 2.0 theo Induction Date 👤 Member Traffic Lights — Tháng 6 📊 Chapter Traffic Lights hiện tại 🎯 Hành động cải thiện T6 (snapshot + Lead Measures) 🟢 Xanh (2) 🟡 Vàng (5) 🔴 Đỏ (3) ⚫ Đen (3) 📖 Thang điểm

📊 Hoạt động Khu Vực HBT (Hai Bà Trưng) — cập nhật 17/08/2026

Số liệu TV / hạn tái / MSP 2.0 lấy từ báo cáo MSP roster (16/08/2026). Điểm Chapter Traffic Lights · Vắng mặt · Khách mời lấy từ báo cáo Chapter Traffic Lights (17/08/2026).
KV HBT · Hai Bà Trưng cập nhật 17/08/2026
466 TV
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày57 TV
🆕 TV mới gia nhập+54
🔄 TV tái gia hạn+14
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành408/466 (88%)
🔐 Academy chưa login301/475 (63%)
🔐 Academy active 30d102/475 (21%)
📅 KM Tuần gần nhất37
🚫 Vắng mặt TB11.5%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢2 · 🟡5 · 🔴3 · ⚫3
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢23% · 🟡23% · 🔴24% · ⚫30%

📊 Số liệu Thành viên & Tái gia nhập — 5 Khu Vực

Toàn Vùng HN6  ·  2690 TV hiện tại  ·  389 TV hạn tái 90 ngày (trong đó 0 TV tái tháng 7 — Hạn tái 1/8/2026)  ·  Dữ liệu MSP: 16/08/2026
SL TV hiện tại Trục trái — mốc đường kẻ 500 TV
TV tái 90 ngày (sau 1/7) Trục phải
TV tái Hạn tái 1/8/2026 Stack trên đỉnh — ưu tiên

📋 Membership Activity Tháng 7 — KV HBT (Hai Bà Trưng)

Nguồn: Báo cáo hoạt động BNI+ (01/07 → 16/07/2026) — dữ liệu chính thức giữa tháng 7 (month-to-date). Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD). Net Δ = TĂNG − Rời.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
497
TV đầu tháng 7
01/07/2026 · đầu tháng
+6
TĂNG (kết nạp mới)
01/07 → 16/07
−19
Rời / không tái
01/07 → 16/07
484
TV cuối kỳ (16/07)
Net Δ -13
479
TV tái gia hạn
96% so đầu kỳ

📋 Chi tiết theo Chapter — KV HBT (Hai Bà Trưng)

Sắp theo Net Δ giảm dần (chapter tăng nhiều nhất lên đầu). Mỗi chapter trong KV đang xem.
Chapter KV Đầu kỳ
01/06
TĂNG Rời Cuối kỳ T7
16/07
Net Δ Tái gia hạn
BNI ATTENTIONHBT29+2−130▲128
BNI DOMINIONHBT27+1−028▲127
BNI HEROHBT41+1−042▲141
BNI AKAHBT33+0−033●033
BNI FAIRNESSHBT26+0−026●026
BNI THUNDERHBT27+0−027●027
BNI GIANTHBT41+0−140▼140
BNI NETWORK ONLINEHBT25+2−324▼123
BNI STARTHBT23+0−122▼122
BNI HADOHBT22+0−220▼220
BNI MARATHONHBT39+0−237▼237
BNI THANGLONGHBT29+0−227▼227
BNI THE WALL ONLINEHBT135+0−7128▼7128

🎉 Chúc mừng Chapter có Thành viên mới gia nhập — Tháng 6/2026

Nguồn: Sales By Item Report · Sản phẩm: Thành viên mới · Hạng mục: Registration Fee · Kỳ: 01–30/06/2026 (cập nhật 23/06)
Phạm vi: HBT · 7 chapter có TV mới · Tổng: 35 TV mới
📍 Khu Vực HBT — 7 chapter · 35 TV mới
🏆 BNI DOMINION+25 TV
🏆 BNI THE WALL ONLINE+5 TV
🎊 BNI FAIRNESS+1 TV
🎊 BNI MARATHON+1 TV
🎊 BNI NETWORK ONLINE+1 TV
🎊 BNI THANGLONG+1 TV
🎊 BNI THUNDER+1 TV

👥 Bảng số liệu Thành viên — SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter — KV HBT

Số liệu hiện tại (16/08) từ MSP roster. Hạn tái: mốc Hạn tái 1/8/2026. Vắng nghỉ: 4–5 & 6–10 buổi = cảnh báo · ≥11 buổi = nghiêm trọng.
🚨 Vắng nghỉ hiện tại (16/08)
Chapter SL hiện tại
16/08
Tái
1/8/26
Tái GN
90 ngày
Vắng 4–5 buổi Nghỉ 6–10 buổi Nghỉ ≥11 buổi
BNI THE WALL ONLINE12207000
BNI GIANT3909553
BNI HERO3905200
BNI MARATHON3706417
BNI AKA3500310
BNI ATTENTION2900223
BNI DOMINION2700000
BNI THANGLONG2704112
BNI FAIRNESS2500000
BNI THUNDER2402000
BNI NETWORK ONLINE2202330
BNI HADO2105350
BNI START19017500
TỔNG KV HBT466057281815

📅 Khách Mời — KV HBT — Hai Bà Trưng

Nguồn: DS Khách mời Q2 HN6 (7.617 lượt, 1/4–30/6/2026). Hiển thị tháng gần nhất còn dữ liệu (Tháng 6) + tổng lũy kế Quý 2. Phân loại: First Visit = lần đầu đến chapter · Khách mời khác (Guest) · Quay lại (Repeat Visitor ≥ lần 2).
Tháng 6 (gần nhất)
181
FV:162 · G:11 · R:8
Quý 2 · ∑ lũy kế
513
FV:450 · G:40 · R:23

📊 Phân loại Khách mời Tháng 6 — KV HBT — Hai Bà Trưng

📋 Chi tiết chapter — Khách mời Tháng 6

FV = First Visit · G = Khách mời khác (Guest) · R = Quay lại (Repeat Visitor)
Chapter KV Tháng 6 Quý 2 ∑
BNI THE WALL ONLINEHBT55
FV:48 · G:4 · R:3
149
BNI HADOHBT52
FV:52
56
BNI HEROHBT18
FV:15 · G:1 · R:2
48
BNI THUNDERHBT18
FV:16 · G:1 · R:1
55
BNI THANGLONGHBT12
FV:11 · R:1
64
BNI MARATHONHBT11
FV:8 · G:3
43
BNI AKAHBT8
FV:6 · G:1 · R:1
23
BNI GIANTHBT7
FV:6 · G:1
28
BNI ATTENTIONHBT0
19
BNI NETWORK ONLINEHBT0
15
BNI STARTHBT0
13
🚨 5 chapter KHÔNG có khách mời ghi nhận trong Tháng 6
GDC + AM cần can thiệp ngay — chapter có thể mất 0đ chỉ số Khách mời. Phát động Visitor Day, review Power Team huddle ngay tuần tới.
ChapterKV SL TV KM Tháng 6 Điểm Chapter Traffic Lights Tuần 34
BNI ATTENTIONHBT29050
BNI DOMINIONHBT27075
BNI FAIRNESSHBT25065
BNI NETWORK ONLINEHBT22015
BNI STARTHBT19015

📅 Khách mời Tuần gần nhất — KV HBT (Hai Bà Trưng)

Nguồn tuần: DS KM tuần PDF — Tuần gần nhất còn dữ liệu: 15/6→21/6. T6 Tổng: PDF tổng hợp 4 tuần (1/6–27/6). Ô X (a+b) = Tổng KM (First Visit + Khách mời khác).
37
Khách mời Tuần gần nhất
15/6 → 21/6
181
T6 Tổng 4 tuần (PDF)
1/6 → 27/6

📋 Chi tiết theo Chapter

Chapter KV Tuần gần nhất
15/6→21/6
T6 Tổng (PDF)
BNI THE WALL ONLINEHBT15 (13+2)55
BNI THUNDERHBT7 (6+1)18
BNI HEROHBT6 (5+1)18
BNI THANGLONGHBT4 (4+0)12
BNI MARATHONHBT3 (1+2)11
BNI GIANTHBT1 (1+0)7
BNI AKAHBT1 (1+0)8
BNI NATURE ONLINEHBT0 (0+0)0
BNI NETWORK ONLINEHBT0 (0+0)0
BNI FAIRNESSHBT0 (0+0)0
BNI ATTENTIONHBT0 (0+0)0
BNI STARTHBT0 (0+0)0
BNI HADOHBT0 (0+0)52

🎓 BNI Academy & MSP 2.0 — KV HBT (Hai Bà Trưng)

Số liệu lấy từ user_access_report + báo cáo MSP 2.0 từ roster MSP — kỳ hiện tại (16/08). Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD) cho KV table; điều hành cho chapter table.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.

🔐 BNI Academy — Đăng nhập

475
100%
Tổng tài khoản
tài khoản BNI Academy
102
21%
Login gần đây
Active trong 30 ngày
301
63%
Chưa từng đăng nhập
cần kích hoạt
375
79%
At-Risk
risk theo BNI Academy

🎓 Khóa MSP 2.0 — Tiến độ hoàn thành

68
14%
Đã đăng ký khóa
enrolled MSP 2.0
407
86%
Chưa đăng ký
chưa enrol MSP 2.0
19
4%
Đã hoàn thành
Completed 100%
46
68%
Trễ tiến độ
cần thúc — Off Pace

📊 Tỷ lệ từng Chapter trong KV HBT — BNI Academy

Active 30 ngày — 102 TV (theo 12 chapter)
THE WALL ONLINE: 22 (22%)GIANT: 14 (14%)HERO: 10 (10%)MARATHON: 7 (7%)AKA: 13 (13%)START: 3 (3%)ATTENTION: 4 (4%)NETWORK ONLINE: 5 (5%)FAIRNESS: 7 (7%)THUNDER: 7 (7%)THANGLONG: 9 (9%)NATURE ONLINE: 1 (1%)
Chưa từng đăng nhập — 301 TV (theo 13 chapter)
THE WALL ONLINE: 82 (27%)GIANT: 21 (7%)HERO: 24 (8%)MARATHON: 26 (9%)AKA: 15 (5%)START: 20 (7%)ATTENTION: 20 (7%)NETWORK ONLINE: 20 (7%)FAIRNESS: 21 (7%)THUNDER: 16 (5%)THANGLONG: 8 (3%)HADO: 22 (7%)NATURE ONLINE: 6 (2%)

📊 SL TV theo Chapter — Tiến độ MSP 2.0 (KV HBT)

Mỗi chart: SL TV của chỉ tiêu (đậm) chồng trên Tổng TK Academy của chapter (xám nhạt). Nhãn cuối thanh: X/Y (Z%).
1. Đã đăng ký MSP 2.0
2. Đã hoàn thành
3. Chưa đăng ký / Enroll

📋 Chi tiết theo Chapter — MSP 2.0 hoàn thành & Academy login

Ô X/Y = SL / Tổng — số liệu kỳ hiện tại (16/08). MSP 2.0 lấy theo cột MSP 2.0 trong báo cáo MSP roster (chỉ số 100%).
Chapter KV 🎓 MSP 2.0 (tiến độ + chưa Enrol) 🔐 BNI Academy login
Hoàn thành % Hoàn thành Chưa Enrol Active 30d Chưa login
BNI THANGLONGHBT7/2726%169/25 (36%)8
BNI THE WALL ONLINEHBT24/12220%8122/125 (18%)82
BNI HEROHBT7/3918%2910/38 (26%)24
BNI MARATHONHBT6/3716%297/37 (19%)26
BNI THUNDERHBT3/2412%187/26 (27%)16
BNI AKAHBT4/3511%3013/35 (37%)15
BNI NETWORK ONLINEHBT2/229%195/28 (18%)20
BNI FAIRNESSHBT2/258%207/28 (25%)21
BNI GIANTHBT3/398%3514/42 (33%)21
BNI NATURE ONLINEHBT0/00%01/7 (14%)6
BNI ATTENTIONHBT0/290%274/30 (13%)20
BNI DOMINIONHBT0/270%250/0 (0%)0
BNI STARTHBT0/190%173/31 (10%)20
BNI HADOHBT0/210%200/23 (0%)22
TỔNG KV HBT (Hai Bà Trưng) 58/466 12% 366 102/475 301

📘 MSP 2.0 — TV chưa hoàn thành theo ngày gia nhập · KV HBT — Hai Bà Trưng

Nguồn: Google Sheet Theo dõi MSP (cập nhật 2026-06-24 · 138 TV chưa hoàn thành). Mốc GLOBAL = cuối tháng trước-2 → T6: ≤30/4 · T7: ≤31/5.
30
No MSP GLOBAL ≤31/05
Gia nhập trước 31/05
18
No MSP >60 ngày
23
No MSP 30→60 ngày
69
NO-MSP <30 ngày (mới)
138
Tổng chưa hoàn thành MSP

👤 Member Traffic Lights — Tháng 6 (cuối tháng) · KV HBT (Hai Bà Trưng)

Nguồn: BNI Insights cuối Tháng 6 (202606 Insights Member Traffic Lights THANG 6 — dữ liệu chính thức cuối tháng).
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30.
110
🟢 Xanh (≥70đ)
23%
109
🟡 Vàng (50–69đ)
23%
111
🔴 Đỏ (30–49đ)
24%
139
⚫ Đen (<30đ)
30%

📊 Phân bố Member Traffic Lights — T6 cuối tháng (BNI Insights)

Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ 4 màu MTL theo TỔNG ĐIỂM — T6 cuối tháng (BNI Insights chính thức). Legend dưới mỗi biểu đồ ghi SL từng màu.
KV HBT — Hai Bà Trưng
🟢 Xanh (≥70): 110 (23%)
🟡 Vàng (50-69): 109 (23%)
🔴 Đỏ (30-49): 111 (24%)
⚫ Đen (<30): 139 (30%)

📋 Chi tiết theo Chapter — Bảng phân bố 4 màu

Sắp theo KV → % TV Xanh giảm dần (chapter có Member Traffic Lights khoẻ nhất lên đầu).
Chapter KV Tổng TV 🟢 Xanh 🟡 Vàng 🔴 Đỏ ⚫ Đen % Xanh
BNI THANGLONGHBT291236841%
BNI THUNDERHBT271174541%
BNI ATTENTIONHBT29974931%
BNI THE WALL ONLINEHBT1333833501229%
BNI AKAHBT33988827%
BNI HEROHBT41101171324%
BNI MARATHONHBT397252518%
BNI GIANTHBT4171061817%
BNI HADOHBT223221514%
BNI NETWORK ONLINEHBT253391012%
BNI STARTHBT23134154%
BNI NATURE ONLINEHBT000000%
BNI FAIRNESSHBT26020600%
BNI DOMINIONHBT100010%

📊 Phân bố Tổng điểm Member Traffic Lights theo Chapter — 5 KV · Tuần 3 Tháng 6

Mỗi KV có 1 biểu đồ — mỗi cột = 1 chapter, stacked 4 màu theo tổng điểm MTL (🟢 trên cùng → ⚫ dưới cùng). Số trong/cạnh segment = SL TV; tooltip hover hiển thị %.
📊 KV HBT — Hai Bà Trưng · 13 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter

📊 Chi tiết 7 chỉ số Member Traffic Lights theo Chapter — KV HBT — Tuần 3 Tháng 6

Sắp theo CHỈ SỐ — mỗi chỉ số 1 section, hiển thị biểu đồ tròn cho từng Chapter trong KV (tỷ lệ SL TV đạt 4 màu / tổng SL TV của Chapter).
📈 Hiện diện
AKA
33 TV
ATTENTION
29 TV
FAIRNESS
26 TV
GIANT
40 TV
HADO
22 TV
HERO
35 TV
MARATHON
39 TV
NATURE ONLINE
3 TV
NETWORK ONLINE
25 TV
START
23 TV
THANGLONG
29 TV
THE WALL ONLINE
130 TV
THUNDER
27 TV
📈 CEU
AKA
33 TV
ATTENTION
29 TV
FAIRNESS
26 TV
GIANT
40 TV
HADO
22 TV
HERO
35 TV
MARATHON
39 TV
NATURE ONLINE
3 TV
NETWORK ONLINE
25 TV
START
23 TV
THANGLONG
29 TV
THE WALL ONLINE
130 TV
THUNDER
27 TV
📈 121s
AKA
33 TV
ATTENTION
29 TV
FAIRNESS
26 TV
GIANT
40 TV
HADO
22 TV
HERO
35 TV
MARATHON
39 TV
NATURE ONLINE
3 TV
NETWORK ONLINE
25 TV
START
23 TV
THANGLONG
29 TV
THE WALL ONLINE
130 TV
THUNDER
27 TV
📈 CHKD trao đi (RG)
AKA
33 TV
ATTENTION
29 TV
FAIRNESS
26 TV
GIANT
40 TV
HADO
22 TV
HERO
35 TV
MARATHON
39 TV
NATURE ONLINE
3 TV
NETWORK ONLINE
25 TV
START
23 TV
THANGLONG
29 TV
THE WALL ONLINE
130 TV
THUNDER
27 TV
📈 TYFCB
AKA
33 TV
ATTENTION
29 TV
FAIRNESS
26 TV
GIANT
40 TV
HADO
22 TV
HERO
35 TV
MARATHON
39 TV
NATURE ONLINE
3 TV
NETWORK ONLINE
25 TV
START
23 TV
THANGLONG
29 TV
THE WALL ONLINE
130 TV
THUNDER
27 TV
📈 Khách mời
AKA
33 TV
ATTENTION
29 TV
FAIRNESS
26 TV
GIANT
40 TV
HADO
22 TV
HERO
35 TV
MARATHON
39 TV
NATURE ONLINE
3 TV
NETWORK ONLINE
25 TV
START
23 TV
THANGLONG
29 TV
THE WALL ONLINE
130 TV
THUNDER
27 TV
📈 Bảo trợ
AKA
33 TV
ATTENTION
29 TV
FAIRNESS
26 TV
GIANT
40 TV
HADO
22 TV
HERO
35 TV
MARATHON
39 TV
NATURE ONLINE
3 TV
NETWORK ONLINE
25 TV
START
23 TV
THANGLONG
29 TV
THE WALL ONLINE
130 TV
THUNDER
27 TV

📊 Chapter Traffic Lights — 17/08/2026 · KV HBT (Hai Bà Trưng)

Trạng thái hiện tại (không so kỳ trước). Ưu tiên can thiệp: chapter điểm thấp / màu 🔴 Đỏ, ⚫ Đen.
2
🟢 Xanh (70–100đ)
5
🟡 Vàng (50–69đ)
3
🔴 Đỏ (30–49đ)
3
⚫ Đen (<30đ)

📋 Chi tiết 7 chỉ số Chapter Traffic Lights — từng chapter

Sắp theo KV rồi điểm tăng dần (chapter yếu nhất lên đầu).
Chapter KV Chapter Size Tỷ lệ TGN (%) Tăng trưởng 6th RG/tuần/TV KM/tuần Chuyển đổi KM (%) % Vắng mặt Điểm Màu
BNI STARTHBT190-160.841.330.011.5815⚫ Đen
BNI NETWORK ONLINEHBT2231-110.230.7050.014.5815⚫ Đen
BNI HADOHBT2115-80.162.5413.123.8825⚫ Đen
BNI GIANTHBT3935-100.704.2914.620.4735🔴 Đỏ
BNI THANGLONGHBT2753-70.804.133.08.8845🔴 Đỏ
BNI AKAHBT355800.693.709.48.2345🔴 Đỏ
BNI MARATHONHBT377410.585.416.724.8550🟡 Vàng
BNI THUNDERHBT2439-31.102.9510.82.3950🟡 Vàng
BNI ATTENTIONHBT296111.014.007.322.3850🟡 Vàng
BNI HEROHBT394670.562.7524.25.6865🟡 Vàng
BNI FAIRNESSHBT250250.7012.1720.62.5465🟡 Vàng
BNI DOMINIONHBT270271.038.2075.60.0075🟢 Xanh
BNI THE WALL ONLINEHBT12254221.4110.0023.53.7590🟢 Xanh

🎯 Hành động cải thiện Tuần 34 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối T8 (31/08/2026)

Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong tháng 8 (14 ngày tới). ⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối). Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
Hạng Chapter (bấm tên → giải pháp) Màu hiện tại Chapter Traffic Lights Tuần 34
17/08
7 chỉ số (giá trị · điểm) 🎯 Mục tiêu 31/08/2026
Chapter Size Tỷ lệ TGN Tăng trưởng RG/tuần/TV KM/tuần Chuyển đổi KM % Vắng mặt Điểm Δ cần Định hướng
1 BNI THE WALL ONLINE 🟢 Xanh 90 122 · 15 54% · 5 +22 · 15 1.41 · 15 10.00 · 15 23.5 · 10 3.75 · 15 95 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
2 BNI DOMINION 🟢 Xanh 75 27 · 10 0% · 0 +27 · 15 1.03 · 10 8.20 · 15 75.6 · 10 0.00 · 15 80 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
3 BNI HERO 🟡 Vàng 65 39 · 15 46% · 0 +7 · 15 0.56 · 0 2.75 · 15 24.2 · 10 5.68 · 10 70 +5 lên 🟢 Xanh
4 BNI FAIRNESS 🟡 Vàng 65 25 · 10 0% · 0 +25 · 15 0.70 · 0 12.17 · 15 20.6 · 10 2.54 · 15 70 +5 lên 🟢 Xanh
5 BNI MARATHON 🟡 Vàng 50 37 · 15 74% · 15 +1 · 5 0.58 · 0 5.41 · 15 6.7 · 0 24.85 · 0 70 +20 lên 🟢 Xanh
6 BNI THUNDER 🟡 Vàng 50 24 · 15 39% · 0 -3 · 0 1.10 · 10 2.95 · 15 10.8 · 5 2.39 · 15 70 +20 lên 🟢 Xanh
7 BNI ATTENTION 🟡 Vàng 50 29 · 10 61% · 10 +1 · 5 1.01 · 10 4.00 · 15 7.3 · 0 22.38 · 0 70 +20 lên 🟢 Xanh
8 BNI THANGLONG 🔴 Đỏ 45 27 · 10 53% · 5 -7 · 0 0.80 · 5 4.13 · 15 3.0 · 0 8.88 · 10 50 +5 lên 🟡 Vàng
9 BNI AKA 🔴 Đỏ 45 35 · 15 58% · 5 +0 · 0 0.69 · 0 3.70 · 15 9.4 · 0 8.23 · 10 50 +5 lên 🟡 Vàng
10 BNI GIANT 🔴 Đỏ 35 39 · 15 35% · 0 -10 · 0 0.70 · 0 4.29 · 15 14.6 · 5 20.47 · 0 50 +15 lên 🟡 Vàng
11 BNI HADO ⚫ Đen 25 21 · 15 15% · 0 -8 · 0 0.16 · 0 2.54 · 15 13.1 · 5 23.88 · 0 30 +5 lên 🔴 Đỏ
12 BNI START ⚫ Đen 15 19 · 0 0% · 0 -16 · 0 0.84 · 5 1.33 · 5 0.0 · 0 11.58 · 5 30 +15 lên 🔴 Đỏ
13 BNI NETWORK ONLINE ⚫ Đen 15 22 · 15 31% · 0 -11 · 0 0.23 · 0 0.70 · 0 50.0 · 10 14.58 · 0 30 +15 lên 🔴 Đỏ
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026: 13 chapter cần tăng điểm (tổng +140 điểm) · 3 chapter ⚫→🔴 · 3 chapter 🔴→🟡 · 5 chapter 🟡→🟢 · 2 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
2
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 15% · MT 31/08/2026: giữ + nâng 1 bậc
5
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 38% · MT 31/08/2026: lên 🟢 (5 ch.)
3
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 23% · MT 31/08/2026: lên 🟡 (3 ch.)
3
⚫ Đen (<30đ)
Tỷ lệ 23% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/08/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
2 chapter · điểm TB nhóm: 82
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review Chapter Traffic Lights hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI THE WALL ONLINE 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 90 🎯 MT 31/05: 95 (+5) Chapter Size 122 · RG/tuần/TV 1.41 · KM/tuần 10.00 · % Vắng 3.75
Chapter Size
15/15
122 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
54%
Tăng trưởng
15/15
+22
RG/tuần/TV
15/15
1.41/tuần
KM/tuần
15/15
10.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
23.5%
% Vắng mặt
15/15
3.75%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 54% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~7 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 14–21 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 7 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#2. BNI DOMINION 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 1.03 · KM/tuần 8.20 · % Vắng 0.00
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+27
RG/tuần/TV
10/15
1.03/tuần
KM/tuần
15/15
8.20/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
75.6%
% Vắng mặt
15/15
0.00%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.03 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 14) · Cần thêm 2–56 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~14 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 28–42 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 14 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
🟡 Vàng (50–69đ)
5 chapter · điểm TB nhóm: 56
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥14 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#3. BNI HERO 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.56 · KM/tuần 2.75 · % Vắng 5.68
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
46%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
0/15
0.56/tuần
KM/tuần
15/15
2.75/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
24.2%
% Vắng mặt
10/15
5.68%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 30 TV): ∑V=49 ⟹ KM=2.13/tuần · ∑RGI=370 ⟹ Ref=0.71/TV/tuần · ∑A=48 ⟹ Vắng=6.96% · ∑1-2-1=898
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.56 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 11–173 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 5 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 5.68% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 1–7 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 46% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#4. BNI FAIRNESS 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 25 · RG/tuần/TV 0.70 · KM/tuần 12.17 · % Vắng 2.54
Chapter Size
10/15
25 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+25
RG/tuần/TV
0/15
0.70/tuần
KM/tuần
15/15
12.17/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
20.6%
% Vắng mặt
15/15
2.54%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.70 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 12) · Cần thêm 0–21 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 25 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +5 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 5 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~12 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 24–36 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 12 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#5. BNI MARATHON 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 37 · RG/tuần/TV 0.58 · KM/tuần 5.41 · % Vắng 24.85
Chapter Size
15/15
37 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
74%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
0/15
0.58/tuần
KM/tuần
15/15
5.41/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
6.7%
% Vắng mặt
0/15
24.85%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 37 TV): ∑V=31 ⟹ KM=1.48/tuần · ∑RGI=157 ⟹ Ref=0.33/TV/tuần · ∑A=81 ⟹ Vắng=10.42% · ∑1-2-1=338
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.58 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 9–151 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 24.85% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~9) · Tổng cần giảm 10–124 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~5 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 6.7% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#6. BNI THUNDER 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 24 · RG/tuần/TV 1.10 · KM/tuần 2.95 · % Vắng 2.39
Chapter Size
15/15
24 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
39%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
10/15
1.10/tuần
KM/tuần
15/15
2.95/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.8%
% Vắng mặt
15/15
2.39%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (20 buổi · 24 TV): ∑V=58 ⟹ KM=2.90/tuần · ∑RGI=538 ⟹ Ref=1.32/TV/tuần · ∑A=10 ⟹ Vắng=2.08% · ∑1-2-1=771
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.10 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 26) · Cần thêm 1–62 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 39% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.8% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#7. BNI ATTENTION 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 29 · RG/tuần/TV 1.01 · KM/tuần 4.00 · % Vắng 22.38
Chapter Size
10/15
29 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
61%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
10/15
1.01/tuần
KM/tuần
15/15
4.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
7.3%
% Vắng mặt
0/15
22.38%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 29 TV): ∑V=139 ⟹ KM=6.04/tuần · ∑RGI=699 ⟹ Ref=1.31/TV/tuần · ∑A=84 ⟹ Vắng=12.59% · ∑1-2-1=744
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.01 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 6–129 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 22.38% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 6–78 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 29 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 61% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 7.3% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
3 chapter · điểm TB nhóm: 42
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟡 trong 4 tuần — cần thêm ≥8 điểm (vượt mốc 50)
🕒 Cadence: GDC tham dự họp tuần · PCT báo Vùng mỗi sáng thứ 4 · review 4DX scoreboard hàng tuần
#8. BNI THANGLONG 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 0.80 · KM/tuần 4.13 · % Vắng 8.88
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
53%
Tăng trưởng
0/15
-7
RG/tuần/TV
5/15
0.80/tuần
KM/tuần
15/15
4.13/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
3.0%
% Vắng mặt
10/15
8.88%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 31 TV): ∑V=65 ⟹ KM=2.95/tuần · ∑RGI=474 ⟹ Ref=0.85/TV/tuần · ∑A=49 ⟹ Vắng=7.18% · ∑1-2-1=1002
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.80 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 7–129 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -7 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–8 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.88% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 2–27 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 53% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 3.0% → ≥ 10% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#9. BNI AKA 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 35 · RG/tuần/TV 0.69 · KM/tuần 3.70 · % Vắng 8.23
Chapter Size
15/15
35 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
58%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
0/15
0.69/tuần
KM/tuần
15/15
3.70/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.4%
% Vắng mặt
10/15
8.23%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 34 TV): ∑V=57 ⟹ KM=2.71/tuần · ∑RGI=395 ⟹ Ref=0.65/TV/tuần · ∑A=30 ⟹ Vắng=4.20% · ∑1-2-1=852
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.69 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 35) · Cần thêm 1–64 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.23% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–29 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 58% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 9.4% → ≥ 10% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#10. BNI GIANT 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.70 · KM/tuần 4.29 · % Vắng 20.47
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
35%
Tăng trưởng
0/15
-10
RG/tuần/TV
0/15
0.70/tuần
KM/tuần
15/15
4.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.6%
% Vắng mặt
0/15
20.47%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 41 TV): ∑V=110 ⟹ KM=4.58/tuần · ∑RGI=588 ⟹ Ref=0.74/TV/tuần · ∑A=140 ⟹ Vắng=14.23% · ∑1-2-1=760
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.70 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 1–73 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -10 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–11 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 20.47% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 7–86 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 35% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~6 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 12–18 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 6 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 14.6% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
⚫ Đen (< 30đ)
3 chapter · điểm TB nhóm: 18
🎯 WIG nhóm:KHẨN — đưa khỏi 🔴 trong 2 tuần, mục tiêu ≥12 điểm (vượt mốc 30)
🕒 Cadence: GDC + AD KV vào cuộc · CT/PCT cam kết bằng văn bản · check-in mỗi 3 ngày · ED PTL cảnh báo nếu không đảo chiều
#11. BNI HADO ⚫ Đen Điểm hiện tại: 25 🎯 MT 31/05: 30 (+5) Chapter Size 21 · RG/tuần/TV 0.16 · KM/tuần 2.54 · % Vắng 23.88
Chapter Size
15/15
21 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
15%
Tăng trưởng
0/15
-8
RG/tuần/TV
0/15
0.16/tuần
KM/tuần
15/15
2.54/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.1%
% Vắng mặt
0/15
23.88%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 21 TV): ∑V=31 ⟹ KM=1.29/tuần · ∑RGI=130 ⟹ Ref=0.29/TV/tuần · ∑A=116 ⟹ Vắng=23.02% · ∑1-2-1=238
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.16 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 25) · Cần thêm 27–366 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 13 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~6 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -8 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–9 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 23.88% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 5–65 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 15% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~7 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 14–21 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 7 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 13.1% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#12. BNI START ⚫ Đen Điểm hiện tại: 15 🎯 MT 31/05: 30 (+15) Chapter Size 19 · RG/tuần/TV 0.84 · KM/tuần 1.33 · % Vắng 11.58
Chapter Size
0/15
19 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
0/15
-16
RG/tuần/TV
5/15
0.84/tuần
KM/tuần
5/15
1.33/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
0.0%
% Vắng mặt
5/15
11.58%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 33 TV): ∑V=111 ⟹ KM=5.29/tuần · ∑RGI=556 ⟹ Ref=1.04/TV/tuần · ∑A=22 ⟹ Vắng=3.17% · ∑1-2-1=881
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ KM/tuần: 1.33 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–7 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.3) · chia đều: 9–19 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.84 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 27) · Cần thêm 4–89 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -16 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–17 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 5 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 11.58% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 1–8 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 15đ Quy mô: 19 TV → ≥ 20 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~10 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 20–30 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 10 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 0.0% → ≥ 10% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#13. BNI NETWORK ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 15 🎯 MT 31/05: 30 (+15) Chapter Size 22 · RG/tuần/TV 0.23 · KM/tuần 0.70 · % Vắng 14.58
Chapter Size
15/15
22 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
31%
Tăng trưởng
0/15
-11
RG/tuần/TV
0/15
0.23/tuần
KM/tuần
0/15
0.70/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
50.0%
% Vắng mặt
0/15
14.58%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (19 buổi · 24 TV): ∑V=4 ⟹ KM=0.21/tuần · ∑RGI=123 ⟹ Ref=0.42/TV/tuần · ∑A=54 ⟹ Vắng=11.84% · ∑1-2-1=317
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.70 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–8 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.7) · chia đều: 22–22 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.23 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 26–290 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 13 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~6 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -11 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–12 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 14.58% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–15 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 31% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày

📖 Thang điểm Chapter Traffic Lights (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)

Chapter Size (max 15)

< 20 TV0
< 25 TV15
< 30 TV10
≥ 30 TV15

Tỷ lệ TGN (max 15)

< 50%0
< 60%5
< 70%10
≥ 70%15

Tăng trưởng (max 15)

< 10
< 25
< 410
≥ 415

RG/tuần/TV (max 15)

< 0.710
< 0.915
< 1.1110
≥ 1.1115

KM/tuần (max 15)

≤ 10
< 1.515
≤ 210
> 215

Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)

< 10%0
≤ 20%5
> 20%10

% Vắng mặt (max 15)

< 5%15
< 10%10
≤ 12%5
> 12%0

Tổng điểm → màu đèn

70 – 100🟢 Xanh
50 – 69🟡 Vàng
30 – 49🔴 Đỏ
< 30⚫ Đen
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026. Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%. Cột "Vắng mặt %" trong bảng Chapter Traffic Lights trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.

📖 Thang điểm Member Traffic Lights (MTL) — Đèn TV cá nhân (6 tháng gần nhất)

MTL chấm theo TỪNG THÀNH VIÊN, tổng 7 chỉ số = tối đa 100 điểm. Cửa sổ tính: 6 tháng gần nhất (rolling, BNI Insights chốt cuối mỗi tháng).
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu: 20260622 HN6 Member Traffic Lights KPI Tuần 3 Tháng 6.csv.

Tỷ lệ Hiện diện - Attendance (max 10)

96% ≤ HD ≤ 100%10
88% ≤ HD < 96%5
HD < 88%0

CEUs — Số giờ học BNI Academy/tuần (max 10)

CEUs > 0,510
0 < CEUs ≤ 0,55
CEUs = 00

1-2-1 — Số lượt 121/tuần (max 20)

121s ≥ 1,0020
0,75 ≤ 121s < 1,0015
0,5 ≤ 121s < 0,7510
0,25 ≤ 121s < 0,55
121s < 0,250

CHKD trao đi — RG/tuần (max 25)

RG ≥ 1,2525
1,00 ≤ RG < 1,2520
0,75 ≤ RG < 1,0015
0,5 ≤ RG < 0,7510
0,25 ≤ RG < 0,55
RG < 0,250

Khách mời - Visitors (6 tháng, max 25)

KM ≥ 525
KM = 420
KM = 315
KM = 210
KM = 15
KM = 00

TYFCB — Tổng GTGD thành công (max 5)
X = phí TV 13.766.000đ/năm (chưa VAT)

TYFCB ≥ 30X
≥ 412.980.000đ
5
15X ≤ TYFCB < 30X
206.490.000đ → 412.980.000đ
4
5X ≤ TYFCB < 15X
68.830.000đ → 206.490.000đ
3
2X ≤ TYFCB < 5X
27.532.000đ → 68.830.000đ
2
0 < TYFCB < 2X
0 → 27.532.000đ
1
TYFCB = 00

Bảo trợ TV - Sponsors (6 tháng, max 5)

Bảo trợ ≥ 1 TV5
Không có Bảo trợ0

TỔNG ĐIỂM → màu đèn TV

≥ 70🟢 Xanh
≥ 50🟡 Vàng
≥ 30🔴 Đỏ
< 30⚫ Đen
📋 Tổng max: 10 + 10 + 20 + 25 + 5 + 25 + 5 = 100 điểm · Cửa sổ tính: 6 tháng rolling.
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard hiển thị snapshot kỳ hiện tại (không so kỳ trước).