📊 Hoạt động theo KV
📈 SL TV & Hạn Tái 5 KV
📋 Membership Activity Tháng 7
🎉 Chúc mừng TV mới T6
👥 SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter
📅 Khách mời Tuần gần nhất
📅 Khách mời
🎓 BNI Academy & MSP 2.0
📘 MSP 2.0 theo Induction Date
👤 Member Traffic Lights — Tháng 6
📊 Chapter Traffic Lights hiện tại
🎯 Hành động cải thiện T6 (snapshot + Lead Measures)
🟢 Xanh (1)
🟡 Vàng (4)
🔴 Đỏ (2)
⚫ Đen (2)
📖 Thang điểm
📊 Hoạt động Khu Vực HK (Hoàn Kiếm) — cập nhật 17/08/2026
Số liệu TV / hạn tái / MSP 2.0 lấy từ báo cáo MSP roster (16/08/2026).
Điểm Chapter Traffic Lights · Vắng mặt · Khách mời lấy từ báo cáo Chapter Traffic Lights (17/08/2026).
KV HK · Hoàn Kiếm
cập nhật 17/08/2026
439 TV
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày59 TV
🆕 TV mới gia nhập+26
🔄 TV tái gia hạn+10
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành402/439 (92%)
🔐 Academy chưa login291/466 (62%)
🔐 Academy active 30d91/466 (20%)
📅 KM Tuần gần nhất49
🚫 Vắng mặt TB12.0%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢1 · 🟡4 · 🔴2 · ⚫2
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢18% · 🟡22% · 🔴19% · ⚫41%
📊 Số liệu Thành viên & Tái gia nhập — 5 Khu Vực
Toàn Vùng HN6 · 2690 TV hiện tại
· 389 TV hạn tái 90 ngày
(trong đó 0 TV tái tháng 7 — Hạn tái 1/8/2026)
· Dữ liệu MSP: 16/08/2026
📋 Membership Activity Tháng 7 — KV HK (Hoàn Kiếm)
Nguồn: Báo cáo hoạt động BNI+ (01/07 → 16/07/2026) — dữ liệu chính thức giữa tháng 7 (month-to-date).
Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD). Net Δ = TĂNG − Rời.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
458
TV đầu tháng 7
01/07/2026 · đầu tháng
+4
TĂNG (kết nạp mới)
01/07 → 16/07
−19
Rời / không tái
01/07 → 16/07
443
TV cuối kỳ (16/07)
Net Δ -15
439
TV tái gia hạn
96% so đầu kỳ
📋 Chi tiết theo Chapter — KV HK (Hoàn Kiếm)
Sắp theo Net Δ giảm dần (chapter tăng nhiều nhất lên đầu). Mỗi chapter trong KV đang xem.
| Chapter | KV | Đầu kỳ 01/06 |
TĂNG | Rời | Cuối kỳ T7 16/07 |
Net Δ | Tái gia hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI LUNA ONLINE | HK | 59 | +1 | −0 | 60 | ▲1 | 59 |
| BNI OK | HK | 43 | +0 | −0 | 43 | ●0 | 43 |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 77 | +3 | −3 | 77 | ●0 | 74 |
| BNI NEXUS | HK | 28 | +0 | −1 | 27 | ▼1 | 27 |
| BNI ONE | HK | 43 | +0 | −1 | 42 | ▼1 | 42 |
| BNI VIP | HK | 51 | +0 | −1 | 50 | ▼1 | 50 |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 22 | +0 | −3 | 19 | ▼3 | 19 |
| BNI BEST ONLINE | HK | 86 | +0 | −3 | 83 | ▼3 | 83 |
| BNI HELLO | HK | 49 | +0 | −7 | 42 | ▼7 | 42 |
🎉 Chúc mừng Chapter có Thành viên mới gia nhập — Tháng 6/2026
Nguồn: Sales By Item Report · Sản phẩm: Thành viên mới · Hạng mục: Registration Fee · Kỳ: 01–30/06/2026 (cập nhật 23/06)
Phạm vi: HK · 4 chapter có TV mới · Tổng: 15 TV mới
Phạm vi: HK · 4 chapter có TV mới · Tổng: 15 TV mới
📍 Khu Vực HK — 4 chapter · 15 TV mới
| 🏆 BNI RAINBOW ONLINE | +7 TV |
| 🏆 BNI BEST ONLINE | +5 TV |
| 🎊 BNI HELLO | +2 TV |
| 🎊 BNI ONE | +1 TV |
👥 Bảng số liệu Thành viên — SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter — KV HK
Số liệu hiện tại (16/08) từ MSP roster.
Hạn tái: mốc Hạn tái 1/8/2026.
Vắng nghỉ: 4–5 & 6–10 buổi = cảnh báo · ≥11 buổi = nghiêm trọng.
🚨 Vắng nghỉ hiện tại (16/08)
| Chapter | SL hiện tại 16/08 |
Tái 1/8/26 |
Tái GN 90 ngày |
Vắng 4–5 buổi | Nghỉ 6–10 buổi | Nghỉ ≥11 buổi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI BEST ONLINE | 85 | 0 | 6 | 2 | 8 | 5 |
| BNI LUNA ONLINE | 73 | 0 | 4 | 12 | 14 | 0 |
| BNI RAINBOW ONLINE | 73 | 0 | 7 | 3 | 3 | 0 |
| BNI VIP | 49 | 0 | 2 | 6 | 2 | 0 |
| BNI OK | 43 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| BNI HELLO | 41 | 0 | 9 | 2 | 6 | 4 |
| BNI ONE | 38 | 0 | 11 | 4 | 3 | 0 |
| BNI NEXUS | 27 | 0 | 11 | 6 | 5 | 0 |
| BNI ANETO ONLINE | 10 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 |
| TỔNG KV HK | 439 | 0 | 59 | 37 | 42 | 9 |
📅 Khách Mời — KV HK — Hoàn Kiếm
Nguồn: DS Khách mời Q2 HN6 (7.617 lượt, 1/4–30/6/2026). Hiển thị tháng gần nhất còn dữ liệu (Tháng 6) + tổng lũy kế Quý 2.
Phân loại: First Visit = lần đầu đến chapter · Khách mời khác (Guest) · Quay lại (Repeat Visitor ≥ lần 2).
Tháng 6 (gần nhất)
93
FV:86 · G:3 · R:4
Quý 2 · ∑ lũy kế
436
FV:369 · G:44 · R:23
📊 Phân loại Khách mời Tháng 6 — KV HK — Hoàn Kiếm
📋 Chi tiết chapter — Khách mời Tháng 6
FV = First Visit · G = Khách mời khác (Guest) · R = Quay lại (Repeat Visitor)
| Chapter | KV | Tháng 6 | Quý 2 ∑ |
|---|---|---|---|
| BNI BEST ONLINE | HK | 45 FV:42 · G:1 · R:2 | 136 |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 25 FV:21 · G:2 · R:2 | 78 |
| BNI HELLO | HK | 12 FV:12 | 59 |
| BNI ONE | HK | 6 FV:6 | 23 |
| BNI OK | HK | 5 FV:5 | 58 |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 0 — | 19 |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 0 — | 28 |
| BNI NEXUS | HK | 0 — | 12 |
| BNI VIP | HK | 0 — | 23 |
🚨 4 chapter KHÔNG có khách mời ghi nhận trong Tháng 6
GDC + AM cần can thiệp ngay — chapter có thể mất 0đ chỉ số Khách mời.
Phát động Visitor Day, review Power Team huddle ngay tuần tới.
| Chapter | KV | SL TV | KM Tháng 6 | Điểm Chapter Traffic Lights Tuần 34 |
|---|---|---|---|---|
| BNI LUNA ONLINE | HK | 73 | 0 | 55 |
| BNI VIP | HK | 49 | 0 | 50 |
| BNI NEXUS | HK | 27 | 0 | 20 |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 10 | 0 | 15 |
📅 Khách mời Tuần gần nhất — KV HK (Hoàn Kiếm)
Nguồn tuần: DS KM tuần PDF — Tuần gần nhất còn dữ liệu: 15/6→21/6.
T6 Tổng: PDF tổng hợp 4 tuần (1/6–27/6). Ô X (a+b) = Tổng KM (First Visit + Khách mời khác).
49
Khách mời Tuần gần nhất
15/6 → 21/6
93
T6 Tổng 4 tuần (PDF)
1/6 → 27/6
📋 Chi tiết theo Chapter
| Chapter | KV | Tuần gần nhất 15/6→21/6 |
T6 Tổng (PDF) |
|---|---|---|---|
| BNI BEST ONLINE | HK | 33 (32+1) | 45 |
| BNI HELLO | HK | 8 (8+0) | 12 |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 5 (4+1) | 25 |
| BNI ONE | HK | 3 (3+0) | 6 |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 0 (0+0) | 0 |
| BNI NEXUS | HK | 0 (0+0) | 0 |
| BNI OK | HK | 0 (0+0) | 5 |
| BNI VIP | HK | 0 (0+0) | 0 |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 0 (0+0) | 0 |
🎓 BNI Academy & MSP 2.0 — KV HK (Hoàn Kiếm)
Số liệu lấy từ user_access_report + báo cáo MSP 2.0 từ roster MSP — kỳ hiện tại (16/08).
Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD) cho KV table; điều hành cho chapter table.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.
🔐 BNI Academy — Đăng nhập
466
100%
Tổng tài khoản
tài khoản BNI Academy
91
20%
Login gần đây
Active trong 30 ngày
291
62%
Chưa từng đăng nhập
cần kích hoạt
378
81%
At-Risk
risk theo BNI Academy
🎓 Khóa MSP 2.0 — Tiến độ hoàn thành
144
31%
Đã đăng ký khóa
enrolled MSP 2.0
322
69%
Chưa đăng ký
chưa enrol MSP 2.0
38
8%
Đã hoàn thành
Completed 100%
99
69%
Trễ tiến độ
cần thúc — Off Pace
📊 Tỷ lệ từng Chapter trong KV HK — BNI Academy
Active 30 ngày — 91 TV (theo 9 chapter)
BEST ONLINE: 18 (20%)RAINBOW ONLINE: 21 (23%)LUNA ONLINE: 5 (5%)VIP: 6 (7%)HELLO: 19 (21%)ONE: 7 (8%)OK: 11 (12%)NEXUS: 2 (2%)ANETO ONLINE: 2 (2%)
Chưa từng đăng nhập — 291 TV (theo 9 chapter)
BEST ONLINE: 47 (16%)RAINBOW ONLINE: 49 (17%)LUNA ONLINE: 47 (16%)VIP: 42 (14%)HELLO: 25 (9%)ONE: 29 (10%)OK: 13 (4%)NEXUS: 26 (9%)ANETO ONLINE: 13 (4%)
📊 SL TV theo Chapter — Tiến độ MSP 2.0 (KV HK)
Mỗi chart: SL TV của chỉ tiêu (đậm) chồng trên Tổng TK Academy của chapter (xám nhạt). Nhãn cuối thanh: X/Y (Z%).
📋 Chi tiết theo Chapter — MSP 2.0 hoàn thành & Academy login
Ô X/Y = SL / Tổng — số liệu kỳ hiện tại (16/08).
MSP 2.0 lấy theo cột MSP 2.0 trong báo cáo MSP roster (chỉ số 100%).
| Chapter | KV | 🎓 MSP 2.0 (tiến độ + chưa Enrol) | 🔐 BNI Academy login | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàn thành | % Hoàn thành | Chưa Enrol | Active 30d | Chưa login | ||
| BNI OK | HK | 9/43 | 21% | 31 | 11/42 (26%) | 13 |
| BNI HELLO | HK | 6/41 | 15% | 32 | 19/49 (39%) | 25 |
| BNI BEST ONLINE | HK | 10/85 | 12% | 68 | 18/87 (21%) | 47 |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 8/73 | 11% | 61 | 21/77 (27%) | 49 |
| BNI VIP | HK | 3/49 | 6% | 45 | 6/54 (11%) | 42 |
| BNI ONE | HK | 1/38 | 3% | 36 | 7/44 (16%) | 29 |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 0/73 | 0% | 71 | 5/59 (8%) | 47 |
| BNI NEXUS | HK | 0/27 | 0% | 27 | 2/30 (7%) | 26 |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 0/10 | 0% | 10 | 2/24 (8%) | 13 |
| TỔNG KV HK (Hoàn Kiếm) | — | 37/439 | 8% | 381 | 91/466 | 291 |
📘 MSP 2.0 — TV chưa hoàn thành theo ngày gia nhập · KV HK — Hoàn Kiếm
Nguồn: Google Sheet Theo dõi MSP
(cập nhật 2026-06-24 · 138 TV chưa hoàn thành).
Mốc GLOBAL = cuối tháng trước-2 → T6: ≤30/4 · T7: ≤31/5.
30
No MSP GLOBAL ≤31/05
Gia nhập trước 31/05
18
No MSP >60 ngày
23
No MSP 30→60 ngày
69
NO-MSP <30 ngày (mới)
138
Tổng chưa hoàn thành MSP
👤 Member Traffic Lights — Tháng 6 (cuối tháng) · KV HK (Hoàn Kiếm)
Nguồn: BNI Insights cuối Tháng 6 (202606 Insights Member Traffic Lights THANG 6 — dữ liệu chính thức cuối tháng).
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30.
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30.
85
🟢 Xanh (≥70đ)
18%
101
🟡 Vàng (50–69đ)
22%
90
🔴 Đỏ (30–49đ)
19%
188
⚫ Đen (<30đ)
41%
📊 Phân bố Member Traffic Lights — T6 cuối tháng (BNI Insights)
Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ 4 màu MTL theo TỔNG ĐIỂM — T6 cuối tháng (BNI Insights chính thức).
Legend dưới mỗi biểu đồ ghi SL từng màu.
KV HK — Hoàn Kiếm
🟢 Xanh (≥70): 85 (18%)
🟡 Vàng (50-69): 101 (22%)
🔴 Đỏ (30-49): 90 (19%)
⚫ Đen (<30): 188 (41%)
📋 Chi tiết theo Chapter — Bảng phân bố 4 màu
Sắp theo KV → % TV Xanh giảm dần (chapter có Member Traffic Lights khoẻ nhất lên đầu).
| Chapter | KV | Tổng TV | 🟢 Xanh | 🟡 Vàng | 🔴 Đỏ | ⚫ Đen | % Xanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI OK | HK | 43 | 16 | 20 | 2 | 5 | 37% |
| BNI HELLO | HK | 52 | 15 | 6 | 9 | 22 | 29% |
| BNI BEST ONLINE | HK | 84 | 19 | 20 | 15 | 30 | 23% |
| BNI VIP | HK | 56 | 10 | 16 | 16 | 14 | 18% |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 77 | 13 | 18 | 20 | 26 | 17% |
| BNI NEXUS | HK | 28 | 3 | 3 | 7 | 15 | 11% |
| BNI ONE | HK | 43 | 4 | 12 | 6 | 21 | 9% |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 59 | 4 | 5 | 14 | 36 | 7% |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 22 | 1 | 1 | 1 | 19 | 5% |
📊 Phân bố Tổng điểm Member Traffic Lights theo Chapter — 5 KV · Tuần 3 Tháng 6
Mỗi KV có 1 biểu đồ — mỗi cột = 1 chapter, stacked 4 màu theo tổng điểm MTL (🟢 trên cùng → ⚫ dưới cùng).
Số trong/cạnh segment = SL TV; tooltip hover hiển thị %.
📊 KV HK — Hoàn Kiếm · 9 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 Chi tiết 7 chỉ số Member Traffic Lights theo Chapter — KV HK — Tuần 3 Tháng 6
Sắp theo CHỈ SỐ — mỗi chỉ số 1 section, hiển thị biểu đồ tròn cho từng Chapter trong KV (tỷ lệ SL TV đạt 4 màu / tổng SL TV của Chapter).
📈 Hiện diện
ANETO ONLINE
22 TV
BEST ONLINE
84 TV
HELLO
52 TV
LUNA ONLINE
59 TV
NEXUS
28 TV
OK
43 TV
ONE
43 TV
RAINBOW ONLINE
77 TV
VIP
56 TV
📈 CEU
ANETO ONLINE
22 TV
BEST ONLINE
84 TV
HELLO
52 TV
LUNA ONLINE
59 TV
NEXUS
28 TV
OK
43 TV
ONE
43 TV
RAINBOW ONLINE
77 TV
VIP
56 TV
📈 121s
ANETO ONLINE
22 TV
BEST ONLINE
84 TV
HELLO
52 TV
LUNA ONLINE
59 TV
NEXUS
28 TV
OK
43 TV
ONE
43 TV
RAINBOW ONLINE
77 TV
VIP
56 TV
📈 CHKD trao đi (RG)
ANETO ONLINE
22 TV
BEST ONLINE
84 TV
HELLO
52 TV
LUNA ONLINE
59 TV
NEXUS
28 TV
OK
43 TV
ONE
43 TV
RAINBOW ONLINE
77 TV
VIP
56 TV
📈 TYFCB
ANETO ONLINE
22 TV
BEST ONLINE
84 TV
HELLO
52 TV
LUNA ONLINE
59 TV
NEXUS
28 TV
OK
43 TV
ONE
43 TV
RAINBOW ONLINE
77 TV
VIP
56 TV
📈 Khách mời
ANETO ONLINE
22 TV
BEST ONLINE
84 TV
HELLO
52 TV
LUNA ONLINE
59 TV
NEXUS
28 TV
OK
43 TV
ONE
43 TV
RAINBOW ONLINE
77 TV
VIP
56 TV
📈 Bảo trợ
ANETO ONLINE
22 TV
BEST ONLINE
84 TV
HELLO
52 TV
LUNA ONLINE
59 TV
NEXUS
28 TV
OK
43 TV
ONE
43 TV
RAINBOW ONLINE
77 TV
VIP
56 TV
📊 Chapter Traffic Lights — 17/08/2026 · KV HK (Hoàn Kiếm)
Trạng thái hiện tại (không so kỳ trước). Ưu tiên can thiệp: chapter điểm thấp / màu 🔴 Đỏ, ⚫ Đen.
1
🟢 Xanh (70–100đ)
4
🟡 Vàng (50–69đ)
2
🔴 Đỏ (30–49đ)
2
⚫ Đen (<30đ)
📋 Chi tiết 7 chỉ số Chapter Traffic Lights — từng chapter
Sắp theo KV rồi điểm tăng dần (chapter yếu nhất lên đầu).
| Chapter | KV | Chapter Size | Tỷ lệ TGN (%) | Tăng trưởng 6th | RG/tuần/TV | KM/tuần | Chuyển đổi KM (%) | % Vắng mặt | Điểm | Màu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI ANETO ONLINE | HK | 10 | 17 | -17 | 0.06 | 0.83 | 10.5 | 7.90 | 15 | ⚫ Đen |
| BNI NEXUS | HK | 27 | 46 | -2 | 0.45 | 1.13 | 15.4 | 14.65 | 20 | ⚫ Đen |
| BNI HELLO | HK | 41 | 45 | -14 | 0.87 | 9.21 | 2.7 | 18.20 | 35 | 🔴 Đỏ |
| BNI ONE | HK | 38 | 54 | -3 | 0.46 | 1.29 | 19.4 | 8.97 | 40 | 🔴 Đỏ |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 72 | 32 | -11 | 0.37 | 6.54 | 29.3 | 7.76 | 50 | 🟡 Vàng |
| BNI VIP | HK | 49 | 73 | -10 | 0.78 | 1.96 | 10.6 | 12.77 | 50 | 🟡 Vàng |
| BNI BEST ONLINE | HK | 84 | 42 | 7 | 0.63 | 7.52 | 21.4 | 15.73 | 55 | 🟡 Vàng |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 72 | 0 | 24 | 0.19 | 2.27 | 52.0 | 15.27 | 55 | 🟡 Vàng |
| BNI OK | HK | 43 | 69 | 5 | 1.10 | 3.78 | 13.8 | 6.84 | 80 | 🟢 Xanh |
🎯 Hành động cải thiện Tuần 34 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối T8 (31/08/2026)
Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong tháng 8 (14 ngày tới).
⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối).
Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
| Hạng | Chapter (bấm tên → giải pháp) | Màu hiện tại | Chapter Traffic Lights Tuần 34 17/08 |
7 chỉ số (giá trị · điểm) | 🎯 Mục tiêu 31/08/2026 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chapter Size | Tỷ lệ TGN | Tăng trưởng | RG/tuần/TV | KM/tuần | Chuyển đổi KM | % Vắng mặt | Điểm | Δ cần | Định hướng | ||||
| 1 | BNI OK | 🟢 Xanh | 80 | 43 · 15 | 69% · 10 | +5 · 15 | 1.10 · 10 | 3.78 · 15 | 13.8 · 5 | 6.84 · 10 | 85 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 2 | BNI BEST ONLINE | 🟡 Vàng | 55 | 84 · 15 | 42% · 0 | +7 · 15 | 0.63 · 0 | 7.52 · 15 | 21.4 · 10 | 15.73 · 0 | 70 | +15 | lên 🟢 Xanh |
| 3 | BNI LUNA ONLINE | 🟡 Vàng | 55 | 72 · 15 | 0% · 0 | +24 · 15 | 0.19 · 0 | 2.27 · 15 | 52.0 · 10 | 15.27 · 0 | 70 | +15 | lên 🟢 Xanh |
| 4 | BNI RAINBOW ONLINE | 🟡 Vàng | 50 | 72 · 15 | 32% · 0 | -11 · 0 | 0.37 · 0 | 6.54 · 15 | 29.3 · 10 | 7.76 · 10 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 5 | BNI VIP | 🟡 Vàng | 50 | 49 · 15 | 73% · 15 | -10 · 0 | 0.78 · 5 | 1.96 · 10 | 10.6 · 5 | 12.77 · 0 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 6 | BNI ONE | 🔴 Đỏ | 40 | 38 · 15 | 54% · 5 | -3 · 0 | 0.46 · 0 | 1.29 · 5 | 19.4 · 5 | 8.97 · 10 | 50 | +10 | lên 🟡 Vàng |
| 7 | BNI HELLO | 🔴 Đỏ | 35 | 41 · 15 | 45% · 0 | -14 · 0 | 0.87 · 5 | 9.21 · 15 | 2.7 · 0 | 18.20 · 0 | 50 | +15 | lên 🟡 Vàng |
| 8 | BNI NEXUS | ⚫ Đen | 20 | 27 · 10 | 46% · 0 | -2 · 0 | 0.45 · 0 | 1.13 · 5 | 15.4 · 5 | 14.65 · 0 | 30 | +10 | lên 🔴 Đỏ |
| 9 | BNI ANETO ONLINE | ⚫ Đen | 15 | 10 · 0 | 17% · 0 | -17 · 0 | 0.06 · 0 | 0.83 · 0 | 10.5 · 5 | 7.90 · 10 | 30 | +15 | lên 🔴 Đỏ |
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026:
9 chapter cần tăng điểm
(tổng +125 điểm) ·
2 chapter ⚫→🔴 ·
2 chapter 🔴→🟡 ·
4 chapter 🟡→🟢 ·
1 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
1
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 11% · MT 31/08/2026: giữ + nâng 1 bậc
4
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 44% · MT 31/08/2026: lên 🟢 (4 ch.)
2
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 22% · MT 31/08/2026: lên 🟡 (2 ch.)
2
⚫ Đen (<30đ)
Tỷ lệ 22% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/08/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
1 chapter · điểm TB nhóm: 80
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review Chapter Traffic Lights hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI OK 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 80 🎯 MT 31/05: 85 (+5) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 1.10 · KM/tuần 3.78 · % Vắng 6.84
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
69%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
10/15
1.10/tuần
KM/tuần
15/15
3.78/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.8%
% Vắng mặt
10/15
6.84%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 44 TV): ∑V=64 ⟹ KM=2.78/tuần · ∑RGI=672 ⟹ Ref=0.88/TV/tuần · ∑A=23 ⟹ Vắng=2.27% · ∑1-2-1=1470
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.10 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 1–99 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 6.84% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–21 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 69% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 13.8% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🟡 Vàng (50–69đ)
4 chapter · điểm TB nhóm: 52
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥18 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#2. BNI BEST ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 84 · RG/tuần/TV 0.63 · KM/tuần 7.52 · % Vắng 15.73
Chapter Size
15/15
84 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
42%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
0/15
0.63/tuần
KM/tuần
15/15
7.52/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
21.4%
% Vắng mặt
0/15
15.73%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 89 TV): ∑V=107 ⟹ KM=4.46/tuần · ∑RGI=976 ⟹ Ref=0.49/TV/tuần · ∑A=83 ⟹ Vắng=3.89% · ∑1-2-1=1449
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.63 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 80) · Cần thêm 13–269 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 10 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 15.73% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 10 TV vắng (hiện ~13) · Tổng cần giảm 6–81 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 42% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~7 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 14–21 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 7 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#3. BNI LUNA ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 72 · RG/tuần/TV 0.19 · KM/tuần 2.27 · % Vắng 15.27
Chapter Size
15/15
72 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+24
RG/tuần/TV
0/15
0.19/tuần
KM/tuần
15/15
2.27/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
52.0%
% Vắng mặt
0/15
15.27%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.19 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 60) · Cần thêm 62–834 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 31 CHKD trong PALMS · chia 9 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 15.27% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 9 TV vắng (hiện ~11) · Tổng cần giảm 5–61 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~36 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 72–108 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 36 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#4. BNI RAINBOW ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 72 · RG/tuần/TV 0.37 · KM/tuần 6.54 · % Vắng 7.76
Chapter Size
15/15
72 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
32%
Tăng trưởng
0/15
-11
RG/tuần/TV
0/15
0.37/tuần
KM/tuần
15/15
6.54/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
29.3%
% Vắng mặt
10/15
7.76%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.37 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 78) · Cần thêm 53–742 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 26 CHKD trong PALMS · chia 9 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -11 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–12 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 7.76% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 4–52 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 32% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~13 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 26–39 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 13 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#5. BNI VIP 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 49 · RG/tuần/TV 0.78 · KM/tuần 1.96 · % Vắng 12.77
Chapter Size
15/15
49 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
73%
Tăng trưởng
0/15
-10
RG/tuần/TV
5/15
0.78/tuần
KM/tuần
10/15
1.96/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.6%
% Vắng mặt
0/15
12.77%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 59 TV): ∑V=48 ⟹ KM=2.09/tuần · ∑RGI=638 ⟹ Ref=1.05/TV/tuần · ∑A=72 ⟹ Vắng=5.31% · ∑1-2-1=1799
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
10đ
→
15đ
KM/tuần: 1.96 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–5 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 2.0) · chia đều: 16–24 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.78 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 54) · Cần thêm 14–260 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -10 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–11 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 12.77% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 1–10 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.6% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
2 chapter · điểm TB nhóm: 38
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟡 trong 4 tuần — cần thêm ≥12 điểm (vượt mốc 50)
🕒 Cadence: GDC tham dự họp tuần · PCT báo Vùng mỗi sáng thứ 4 · review 4DX scoreboard hàng tuần
#6. BNI ONE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 38 · RG/tuần/TV 0.46 · KM/tuần 1.29 · % Vắng 8.97
Chapter Size
15/15
38 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
54%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
0/15
0.46/tuần
KM/tuần
5/15
1.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
19.4%
% Vắng mặt
10/15
8.97%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 44 TV): ∑V=27 ⟹ KM=1.17/tuần · ∑RGI=466 ⟹ Ref=0.56/TV/tuần · ∑A=82 ⟹ Vắng=8.10% · ∑1-2-1=698
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
5đ
→
10đ
KM/tuần: 1.29 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–8 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.3) · chia đều: 19–38 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.46 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 20–283 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 10 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.97% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 3–39 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 54% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 19.4% → ≥ 20% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#7. BNI HELLO 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 41 · RG/tuần/TV 0.87 · KM/tuần 9.21 · % Vắng 18.20
Chapter Size
15/15
41 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
45%
Tăng trưởng
0/15
-14
RG/tuần/TV
5/15
0.87/tuần
KM/tuần
15/15
9.21/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
2.7%
% Vắng mặt
0/15
18.20%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 50 TV): ∑V=66 ⟹ KM=2.87/tuần · ∑RGI=640 ⟹ Ref=0.66/TV/tuần · ∑A=90 ⟹ Vắng=7.83% · ∑1-2-1=1067
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.87 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 48) · Cần thêm 4–132 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -14 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–15 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 5 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 18.20% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 5–66 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 45% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 2.7% → ≥ 10% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
⚫ Đen (< 30đ)
2 chapter · điểm TB nhóm: 18
🎯 WIG nhóm:KHẨN — đưa khỏi 🔴 trong 2 tuần, mục tiêu ≥12 điểm (vượt mốc 30)
🕒 Cadence: GDC + AD KV vào cuộc · CT/PCT cam kết bằng văn bản · check-in mỗi 3 ngày · ED PTL cảnh báo nếu không đảo chiều
#8. BNI NEXUS ⚫ Đen Điểm hiện tại: 20 🎯 MT 31/05: 30 (+10) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 0.45 · KM/tuần 1.13 · % Vắng 14.65
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
46%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
0/15
0.45/tuần
KM/tuần
5/15
1.13/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
15.4%
% Vắng mặt
0/15
14.65%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 30 TV): ∑V=77 ⟹ KM=3.67/tuần · ∑RGI=211 ⟹ Ref=0.59/TV/tuần · ∑A=77 ⟹ Vắng=12.22% · ∑1-2-1=367
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
5đ
→
10đ
KM/tuần: 1.13 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–11 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.1) · chia đều: 13–27 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.45 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 15–193 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 14.65% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 1–19 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 46% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 15.4% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#9. BNI ANETO ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 15 🎯 MT 31/05: 30 (+15) Chapter Size 10 · RG/tuần/TV 0.06 · KM/tuần 0.83 · % Vắng 7.90
Chapter Size
0/15
10 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
17%
Tăng trưởng
0/15
-17
RG/tuần/TV
0/15
0.06/tuần
KM/tuần
0/15
0.83/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.5%
% Vắng mặt
10/15
7.90%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 24 TV): ∑V=25 ⟹ KM=1.14/tuần · ∑RGI=44 ⟹ Ref=0.11/TV/tuần · ∑A=61 ⟹ Vắng=11.55% · ∑1-2-1=171
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.83 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–6 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.8) · chia đều: 10–10 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.06 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 18) · Cần thêm 24–291 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 12 CHKD trong PALMS · chia 1 Power Team × ~12 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -17 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–18 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 6 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 7.90% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 0 TV vắng (hiện ~1) · Tổng cần giảm 1–8 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
0đ
→
15đ
Quy mô: 10 TV → ≥ 20 TV · Cần kết nạp +10 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 10 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 17% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.5% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
📖 Thang điểm Chapter Traffic Lights (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)
Chapter Size (max 15)
| < 20 TV | 0 |
| < 25 TV | 15 |
| < 30 TV | 10 |
| ≥ 30 TV | 15 |
Tỷ lệ TGN (max 15)
| < 50% | 0 |
| < 60% | 5 |
| < 70% | 10 |
| ≥ 70% | 15 |
Tăng trưởng (max 15)
| < 1 | 0 |
| < 2 | 5 |
| < 4 | 10 |
| ≥ 4 | 15 |
RG/tuần/TV (max 15)
| < 0.71 | 0 |
| < 0.91 | 5 |
| < 1.11 | 10 |
| ≥ 1.11 | 15 |
KM/tuần (max 15)
| ≤ 1 | 0 |
| < 1.51 | 5 |
| ≤ 2 | 10 |
| > 2 | 15 |
Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)
| < 10% | 0 |
| ≤ 20% | 5 |
| > 20% | 10 |
% Vắng mặt (max 15)
| < 5% | 15 |
| < 10% | 10 |
| ≤ 12% | 5 |
| > 12% | 0 |
Tổng điểm → màu đèn
| 70 – 100 | 🟢 Xanh |
| 50 – 69 | 🟡 Vàng |
| 30 – 49 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen |
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026.
Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%.
Cột "Vắng mặt %" trong bảng Chapter Traffic Lights trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.
📖 Thang điểm Member Traffic Lights (MTL) — Đèn TV cá nhân (6 tháng gần nhất)
MTL chấm theo TỪNG THÀNH VIÊN, tổng 7 chỉ số = tối đa 100 điểm. Cửa sổ tính: 6 tháng gần nhất (rolling, BNI Insights chốt cuối mỗi tháng).
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu:
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu:
20260622 HN6 Member Traffic Lights KPI Tuần 3 Tháng 6.csv.
Tỷ lệ Hiện diện - Attendance (max 10)
| 96% ≤ HD ≤ 100% | 10 |
| 88% ≤ HD < 96% | 5 |
| HD < 88% | 0 |
CEUs — Số giờ học BNI Academy/tuần (max 10)
| CEUs > 0,5 | 10 |
| 0 < CEUs ≤ 0,5 | 5 |
| CEUs = 0 | 0 |
1-2-1 — Số lượt 121/tuần (max 20)
| 121s ≥ 1,00 | 20 |
| 0,75 ≤ 121s < 1,00 | 15 |
| 0,5 ≤ 121s < 0,75 | 10 |
| 0,25 ≤ 121s < 0,5 | 5 |
| 121s < 0,25 | 0 |
CHKD trao đi — RG/tuần (max 25)
| RG ≥ 1,25 | 25 |
| 1,00 ≤ RG < 1,25 | 20 |
| 0,75 ≤ RG < 1,00 | 15 |
| 0,5 ≤ RG < 0,75 | 10 |
| 0,25 ≤ RG < 0,5 | 5 |
| RG < 0,25 | 0 |
Khách mời - Visitors (6 tháng, max 25)
| KM ≥ 5 | 25 |
| KM = 4 | 20 |
| KM = 3 | 15 |
| KM = 2 | 10 |
| KM = 1 | 5 |
| KM = 0 | 0 |
TYFCB — Tổng GTGD thành công (max 5)
X = phí TV 13.766.000đ/năm (chưa VAT)
| TYFCB ≥ 30X ≥ 412.980.000đ | 5 |
| 15X ≤ TYFCB < 30X 206.490.000đ → 412.980.000đ | 4 |
| 5X ≤ TYFCB < 15X 68.830.000đ → 206.490.000đ | 3 |
| 2X ≤ TYFCB < 5X 27.532.000đ → 68.830.000đ | 2 |
| 0 < TYFCB < 2X 0 → 27.532.000đ | 1 |
| TYFCB = 0 | 0 |
Bảo trợ TV - Sponsors (6 tháng, max 5)
| Bảo trợ ≥ 1 TV | 5 |
| Không có Bảo trợ | 0 |
TỔNG ĐIỂM → màu đèn TV
| ≥ 70 | 🟢 Xanh |
| ≥ 50 | 🟡 Vàng |
| ≥ 30 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen |
📋 Tổng max: 10 + 10 + 20 + 25 + 5 + 25 + 5 = 100 điểm · Cửa sổ tính: 6 tháng rolling.
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard hiển thị snapshot kỳ hiện tại (không so kỳ trước).
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard hiển thị snapshot kỳ hiện tại (không so kỳ trước).