📊 Hoạt động theo KV
📈 SL TV & Hạn Tái 5 KV
📋 Membership Activity Tháng 7
🎉 Chúc mừng TV mới T6
👥 SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter
📅 Khách mời Tuần gần nhất
📅 Khách mời
🎓 BNI Academy & MSP 2.0
📘 MSP 2.0 theo Induction Date
👤 Member Traffic Lights — Tháng 6
📊 Chapter Traffic Lights hiện tại
🎯 Hành động cải thiện T6 (snapshot + Lead Measures)
🟢 Xanh (3)
🟡 Vàng (4)
🔴 Đỏ (2)
⚫ Đen (0)
📖 Thang điểm
📊 Hoạt động Khu Vực HQ (Headquarter) — cập nhật 17/08/2026
Số liệu TV / hạn tái / MSP 2.0 lấy từ báo cáo MSP roster (16/08/2026).
Điểm Chapter Traffic Lights · Vắng mặt · Khách mời lấy từ báo cáo Chapter Traffic Lights (17/08/2026).
KV HQ · Headquarter
cập nhật 17/08/2026
484 TV
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày48 TV
🆕 TV mới gia nhập+65
🔄 TV tái gia hạn+18
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành381/484 (79%)
🔐 Academy chưa login220/456 (48%)
🔐 Academy active 30d105/456 (23%)
📅 KM Tuần gần nhất37
🚫 Vắng mặt TB8.8%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢3 · 🟡4 · 🔴2 · ⚫0
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢30% · 🟡29% · 🔴24% · ⚫17%
📊 Số liệu Thành viên & Tái gia nhập — 5 Khu Vực
Toàn Vùng HN6 · 2690 TV hiện tại
· 389 TV hạn tái 90 ngày
(trong đó 0 TV tái tháng 7 — Hạn tái 1/8/2026)
· Dữ liệu MSP: 16/08/2026
📋 Membership Activity Tháng 7 — KV HQ (Headquarter)
Nguồn: Báo cáo hoạt động BNI+ (01/07 → 16/07/2026) — dữ liệu chính thức giữa tháng 7 (month-to-date).
Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD). Net Δ = TĂNG − Rời.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
524
TV đầu tháng 7
01/07/2026 · đầu tháng
+8
TĂNG (kết nạp mới)
01/07 → 16/07
−4
Rời / không tái
01/07 → 16/07
528
TV cuối kỳ (16/07)
Net Δ +4
520
TV tái gia hạn
99% so đầu kỳ
📋 Chi tiết theo Chapter — KV HQ (Headquarter)
Sắp theo Net Δ giảm dần (chapter tăng nhiều nhất lên đầu). Mỗi chapter trong KV đang xem.
| Chapter | KV | Đầu kỳ 01/06 |
TĂNG | Rời | Cuối kỳ T7 16/07 |
Net Δ | Tái gia hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 66 | +2 | −0 | 68 | ▲2 | 66 |
| BNI BAMBOO | HQ | 56 | +2 | −1 | 57 | ▲1 | 55 |
| BNI GIVERS | HQ | 47 | +1 | −0 | 48 | ▲1 | 47 |
| BNI TRUST | HQ | 38 | +1 | −0 | 39 | ▲1 | 38 |
| BNI WARRIOR | HQ | 42 | +1 | −0 | 43 | ▲1 | 42 |
| BNI HELIOS | HQ | 37 | +0 | −0 | 37 | ●0 | 37 |
| BNI HUMANLINK ONLINE | HQ | 39 | +0 | −0 | 39 | ●0 | 39 |
| BNI DRAGON | HQ | 140 | +1 | −2 | 139 | ▼1 | 138 |
| BNI YES | HQ | 59 | +0 | −1 | 58 | ▼1 | 58 |
🎉 Chúc mừng Chapter có Thành viên mới gia nhập — Tháng 6/2026
Nguồn: Sales By Item Report · Sản phẩm: Thành viên mới · Hạng mục: Registration Fee · Kỳ: 01–30/06/2026 (cập nhật 23/06)
Phạm vi: HQ · 7 chapter có TV mới · Tổng: 48 TV mới
Phạm vi: HQ · 7 chapter có TV mới · Tổng: 48 TV mới
📍 Khu Vực HQ — 7 chapter · 48 TV mới
| 🏆 BNI HUMANLINK ONLINE | +37 TV |
| 🏆 BNI BAMBOO | +4 TV |
| 🎊 BNI HELIOS | +2 TV |
| 🎊 BNI WARRIOR | +2 TV |
| 🎊 BNI DRAGON | +1 TV |
| 🎊 BNI TRUST | +1 TV |
| 🎊 BNI YES | +1 TV |
👥 Bảng số liệu Thành viên — SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter — KV HQ
Số liệu hiện tại (16/08) từ MSP roster.
Hạn tái: mốc Hạn tái 1/8/2026.
Vắng nghỉ: 4–5 & 6–10 buổi = cảnh báo · ≥11 buổi = nghiêm trọng.
🚨 Vắng nghỉ hiện tại (16/08)
| Chapter | SL hiện tại 16/08 |
Tái 1/8/26 |
Tái GN 90 ngày |
Vắng 4–5 buổi | Nghỉ 6–10 buổi | Nghỉ ≥11 buổi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI DRAGON | 138 | 0 | 11 | 7 | 5 | 5 |
| BNI BAMBOO | 56 | 0 | 5 | 5 | 4 | 0 |
| BNI YES | 51 | 0 | 5 | 0 | 1 | 0 |
| BNI GIVERS | 47 | 0 | 13 | 4 | 3 | 2 |
| BNI TRUST | 41 | 0 | 4 | 7 | 0 | 0 |
| BNI HELIOS | 40 | 0 | 7 | 2 | 4 | 1 |
| BNI HUMANLINK ONLINE | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| BNI WARRIOR | 39 | 0 | 3 | 3 | 4 | 0 |
| BNI FORCE ONLINE | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG KV HQ | 484 | 0 | 48 | 28 | 21 | 8 |
📅 Khách Mời — KV HQ — Headquarter
Nguồn: DS Khách mời Q2 HN6 (7.617 lượt, 1/4–30/6/2026). Hiển thị tháng gần nhất còn dữ liệu (Tháng 6) + tổng lũy kế Quý 2.
Phân loại: First Visit = lần đầu đến chapter · Khách mời khác (Guest) · Quay lại (Repeat Visitor ≥ lần 2).
Tháng 6 (gần nhất)
171
FV:155 · G:11 · R:5
Quý 2 · ∑ lũy kế
637
FV:568 · G:41 · R:28
📊 Phân loại Khách mời Tháng 6 — KV HQ — Headquarter
📋 Chi tiết chapter — Khách mời Tháng 6
FV = First Visit · G = Khách mời khác (Guest) · R = Quay lại (Repeat Visitor)
| Chapter | KV | Tháng 6 | Quý 2 ∑ |
|---|---|---|---|
| BNI DRAGON | HQ | 87 FV:83 · G:1 · R:3 | 320 |
| BNI YES | HQ | 32 FV:29 · G:2 · R:1 | 81 |
| BNI TRUST | HQ | 20 FV:15 · G:4 · R:1 | 27 |
| BNI HELIOS | HQ | 13 FV:11 · G:2 | 45 |
| BNI GIVERS | HQ | 11 FV:11 | 34 |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 7 FV:5 · G:2 | 74 |
| BNI WARRIOR | HQ | 1 FV:1 | 50 |
| BNI BAMBOO | HQ | 0 — | 6 |
🚨 2 chapter KHÔNG có khách mời ghi nhận trong Tháng 6
GDC + AM cần can thiệp ngay — chapter có thể mất 0đ chỉ số Khách mời.
Phát động Visitor Day, review Power Team huddle ngay tuần tới.
| Chapter | KV | SL TV | KM Tháng 6 | Điểm Chapter Traffic Lights Tuần 34 |
|---|---|---|---|---|
| BNI BAMBOO | HQ | 56 | 0 | 85 |
| BNI HUMANLINK ONLINE | HQ | 40 | 0 | 45 |
📅 Khách mời Tuần gần nhất — KV HQ (Headquarter)
Nguồn tuần: DS KM tuần PDF — Tuần gần nhất còn dữ liệu: 15/6→21/6.
T6 Tổng: PDF tổng hợp 4 tuần (1/6–27/6). Ô X (a+b) = Tổng KM (First Visit + Khách mời khác).
37
Khách mời Tuần gần nhất
15/6 → 21/6
171
T6 Tổng 4 tuần (PDF)
1/6 → 27/6
📋 Chi tiết theo Chapter
| Chapter | KV | Tuần gần nhất 15/6→21/6 |
T6 Tổng (PDF) |
|---|---|---|---|
| BNI YES | HQ | 12 (11+1) | 32 |
| BNI DRAGON | HQ | 11 (10+1) | 87 |
| BNI TRUST | HQ | 8 (7+1) | 20 |
| BNI GIVERS | HQ | 4 (4+0) | 11 |
| BNI HELIOS | HQ | 2 (2+0) | 13 |
| BNI BAMBOO | HQ | 0 (0+0) | 0 |
| BNI WARRIOR | HQ | 0 (0+0) | 1 |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 0 (0+0) | 7 |
🎓 BNI Academy & MSP 2.0 — KV HQ (Headquarter)
Số liệu lấy từ user_access_report + báo cáo MSP 2.0 từ roster MSP — kỳ hiện tại (16/08).
Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD) cho KV table; điều hành cho chapter table.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.
🔐 BNI Academy — Đăng nhập
456
100%
Tổng tài khoản
tài khoản BNI Academy
105
23%
Login gần đây
Active trong 30 ngày
220
48%
Chưa từng đăng nhập
cần kích hoạt
352
77%
At-Risk
risk theo BNI Academy
🎓 Khóa MSP 2.0 — Tiến độ hoàn thành
260
57%
Đã đăng ký khóa
enrolled MSP 2.0
196
43%
Chưa đăng ký
chưa enrol MSP 2.0
111
24%
Đã hoàn thành
Completed 100%
138
53%
Trễ tiến độ
cần thúc — Off Pace
📊 Tỷ lệ từng Chapter trong KV HQ — BNI Academy
Active 30 ngày — 105 TV (theo 8 chapter)
DRAGON: 42 (40%)BAMBOO: 15 (14%)YES: 9 (9%)GIVERS: 5 (5%)WARRIOR: 6 (6%)TRUST: 8 (8%)HELIOS: 5 (5%)FORCE ONLINE: 15 (14%)
Chưa từng đăng nhập — 220 TV (theo 8 chapter)
DRAGON: 23 (10%)BAMBOO: 30 (14%)YES: 35 (16%)GIVERS: 40 (18%)WARRIOR: 29 (13%)TRUST: 19 (9%)HELIOS: 28 (13%)FORCE ONLINE: 16 (7%)
📊 SL TV theo Chapter — Tiến độ MSP 2.0 (KV HQ)
Mỗi chart: SL TV của chỉ tiêu (đậm) chồng trên Tổng TK Academy của chapter (xám nhạt). Nhãn cuối thanh: X/Y (Z%).
📋 Chi tiết theo Chapter — MSP 2.0 hoàn thành & Academy login
Ô X/Y = SL / Tổng — số liệu kỳ hiện tại (16/08).
MSP 2.0 lấy theo cột MSP 2.0 trong báo cáo MSP roster (chỉ số 100%).
| Chapter | KV | 🎓 MSP 2.0 (tiến độ + chưa Enrol) | 🔐 BNI Academy login | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàn thành | % Hoàn thành | Chưa Enrol | Active 30d | Chưa login | ||
| BNI DRAGON | HQ | 87/138 | 63% | 45 | 42/141 (30%) | 23 |
| BNI HUMANLINK ONLINE | HQ | 10/40 | 25% | 18 | 0/0 (0%) | 0 |
| BNI GIVERS | HQ | 2/47 | 4% | 41 | 5/51 (10%) | 40 |
| BNI YES | HQ | 2/51 | 4% | 47 | 9/57 (16%) | 35 |
| BNI BAMBOO | HQ | 2/56 | 4% | 47 | 15/58 (26%) | 30 |
| BNI WARRIOR | HQ | 0/39 | 0% | 39 | 6/39 (15%) | 29 |
| BNI TRUST | HQ | 0/41 | 0% | 41 | 8/37 (22%) | 19 |
| BNI HELIOS | HQ | 0/40 | 0% | 36 | 5/37 (14%) | 28 |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 0/32 | 0% | 30 | 15/36 (42%) | 16 |
| TỔNG KV HQ (Headquarter) | — | 103/484 | 21% | 344 | 105/456 | 220 |
📘 MSP 2.0 — TV chưa hoàn thành theo ngày gia nhập · KV HQ — Headquarter
Nguồn: Google Sheet Theo dõi MSP
(cập nhật 2026-06-24 · 138 TV chưa hoàn thành).
Mốc GLOBAL = cuối tháng trước-2 → T6: ≤30/4 · T7: ≤31/5.
30
No MSP GLOBAL ≤31/05
Gia nhập trước 31/05
18
No MSP >60 ngày
23
No MSP 30→60 ngày
69
NO-MSP <30 ngày (mới)
138
Tổng chưa hoàn thành MSP
👤 Member Traffic Lights — Tháng 6 (cuối tháng) · KV HQ (Headquarter)
Nguồn: BNI Insights cuối Tháng 6 (202606 Insights Member Traffic Lights THANG 6 — dữ liệu chính thức cuối tháng).
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30.
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30.
135
🟢 Xanh (≥70đ)
30%
131
🟡 Vàng (50–69đ)
29%
106
🔴 Đỏ (30–49đ)
24%
77
⚫ Đen (<30đ)
17%
📊 Phân bố Member Traffic Lights — T6 cuối tháng (BNI Insights)
Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ 4 màu MTL theo TỔNG ĐIỂM — T6 cuối tháng (BNI Insights chính thức).
Legend dưới mỗi biểu đồ ghi SL từng màu.
KV HQ — Headquarter
🟢 Xanh (≥70): 135 (30%)
🟡 Vàng (50-69): 131 (29%)
🔴 Đỏ (30-49): 106 (24%)
⚫ Đen (<30): 77 (17%)
📋 Chi tiết theo Chapter — Bảng phân bố 4 màu
Sắp theo KV → % TV Xanh giảm dần (chapter có Member Traffic Lights khoẻ nhất lên đầu).
| Chapter | KV | Tổng TV | 🟢 Xanh | 🟡 Vàng | 🔴 Đỏ | ⚫ Đen | % Xanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI DRAGON | HQ | 139 | 69 | 43 | 13 | 14 | 50% |
| BNI WARRIOR | HQ | 41 | 12 | 12 | 14 | 3 | 29% |
| BNI YES | HQ | 59 | 16 | 22 | 12 | 9 | 27% |
| BNI GIVERS | HQ | 47 | 11 | 14 | 12 | 10 | 23% |
| BNI BAMBOO | HQ | 56 | 12 | 19 | 16 | 9 | 21% |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 33 | 5 | 4 | 16 | 8 | 15% |
| BNI HELIOS | HQ | 36 | 5 | 8 | 9 | 14 | 14% |
| BNI TRUST | HQ | 38 | 5 | 9 | 14 | 10 | 13% |
📊 Phân bố Tổng điểm Member Traffic Lights theo Chapter — 5 KV · Tuần 3 Tháng 6
Mỗi KV có 1 biểu đồ — mỗi cột = 1 chapter, stacked 4 màu theo tổng điểm MTL (🟢 trên cùng → ⚫ dưới cùng).
Số trong/cạnh segment = SL TV; tooltip hover hiển thị %.
📊 KV HQ — Headquarter · 8 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 Chi tiết 7 chỉ số Member Traffic Lights theo Chapter — KV HQ — Tuần 3 Tháng 6
Sắp theo CHỈ SỐ — mỗi chỉ số 1 section, hiển thị biểu đồ tròn cho từng Chapter trong KV (tỷ lệ SL TV đạt 4 màu / tổng SL TV của Chapter).
📈 Hiện diện
BAMBOO
56 TV
DRAGON
138 TV
FORCE ONLINE
33 TV
GIVERS
46 TV
HELIOS
36 TV
TRUST
38 TV
WARRIOR
40 TV
YES
59 TV
📈 CEU
BAMBOO
56 TV
DRAGON
138 TV
FORCE ONLINE
33 TV
GIVERS
46 TV
HELIOS
36 TV
TRUST
38 TV
WARRIOR
40 TV
YES
59 TV
📈 121s
BAMBOO
56 TV
DRAGON
138 TV
FORCE ONLINE
33 TV
GIVERS
46 TV
HELIOS
36 TV
TRUST
38 TV
WARRIOR
40 TV
YES
59 TV
📈 CHKD trao đi (RG)
BAMBOO
56 TV
DRAGON
138 TV
FORCE ONLINE
33 TV
GIVERS
46 TV
HELIOS
36 TV
TRUST
38 TV
WARRIOR
40 TV
YES
59 TV
📈 TYFCB
BAMBOO
56 TV
DRAGON
138 TV
FORCE ONLINE
33 TV
GIVERS
46 TV
HELIOS
36 TV
TRUST
38 TV
WARRIOR
40 TV
YES
59 TV
📈 Khách mời
BAMBOO
56 TV
DRAGON
138 TV
FORCE ONLINE
33 TV
GIVERS
46 TV
HELIOS
36 TV
TRUST
38 TV
WARRIOR
40 TV
YES
59 TV
📈 Bảo trợ
BAMBOO
56 TV
DRAGON
138 TV
FORCE ONLINE
33 TV
GIVERS
46 TV
HELIOS
36 TV
TRUST
38 TV
WARRIOR
40 TV
YES
59 TV
📊 Chapter Traffic Lights — 17/08/2026 · KV HQ (Headquarter)
Trạng thái hiện tại (không so kỳ trước). Ưu tiên can thiệp: chapter điểm thấp / màu 🔴 Đỏ, ⚫ Đen.
3
🟢 Xanh (70–100đ)
4
🟡 Vàng (50–69đ)
2
🔴 Đỏ (30–49đ)
0
⚫ Đen (<30đ)
📋 Chi tiết 7 chỉ số Chapter Traffic Lights — từng chapter
Sắp theo KV rồi điểm tăng dần (chapter yếu nhất lên đầu).
| Chapter | KV | Chapter Size | Tỷ lệ TGN (%) | Tăng trưởng 6th | RG/tuần/TV | KM/tuần | Chuyển đổi KM (%) | % Vắng mặt | Điểm | Màu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI WARRIOR | HQ | 40 | 54 | -12 | 1.06 | 4.67 | 5.4 | 14.40 | 45 | 🔴 Đỏ |
| BNI HUMANLINK ONLINE | HQ | 40 | 0 | 40 | 0.05 | 0.00 | 0.0 | 0.00 | 45 | 🔴 Đỏ |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 32 | 0 | 2 | 0.26 | 5.64 | 5.7 | 4.37 | 55 | 🟡 Vàng |
| BNI YES | HQ | 51 | 60 | -6 | 1.08 | 8.17 | 5.6 | 7.75 | 60 | 🟡 Vàng |
| BNI GIVERS | HQ | 47 | 72 | 0 | 0.96 | 4.25 | 10.8 | 14.68 | 60 | 🟡 Vàng |
| BNI DRAGON | HQ | 138 | 72 | -1 | 1.37 | 21.25 | 5.7 | 10.73 | 65 | 🟡 Vàng |
| BNI HELIOS | HQ | 40 | 60 | 8 | 0.90 | 4.48 | 11.7 | 11.85 | 70 | 🟢 Xanh |
| BNI TRUST | HQ | 41 | 76 | 15 | 0.83 | 4.21 | 14.8 | 6.74 | 80 | 🟢 Xanh |
| BNI BAMBOO | HQ | 55 | 66 | 5 | 1.29 | 4.61 | 14.2 | 8.28 | 85 | 🟢 Xanh |
🎯 Hành động cải thiện Tuần 34 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối T8 (31/08/2026)
Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong tháng 8 (14 ngày tới).
⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối).
Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
| Hạng | Chapter (bấm tên → giải pháp) | Màu hiện tại | Chapter Traffic Lights Tuần 34 17/08 |
7 chỉ số (giá trị · điểm) | 🎯 Mục tiêu 31/08/2026 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chapter Size | Tỷ lệ TGN | Tăng trưởng | RG/tuần/TV | KM/tuần | Chuyển đổi KM | % Vắng mặt | Điểm | Δ cần | Định hướng | ||||
| 1 | BNI BAMBOO | 🟢 Xanh | 85 | 55 · 15 | 66% · 10 | +5 · 15 | 1.29 · 15 | 4.61 · 15 | 14.2 · 5 | 8.28 · 10 | 90 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 2 | BNI TRUST | 🟢 Xanh | 80 | 41 · 15 | 76% · 15 | +15 · 15 | 0.83 · 5 | 4.21 · 15 | 14.8 · 5 | 6.74 · 10 | 85 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 3 | BNI HELIOS | 🟢 Xanh | 70 | 40 · 15 | 60% · 10 | +8 · 15 | 0.90 · 5 | 4.48 · 15 | 11.7 · 5 | 11.85 · 5 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 4 | BNI DRAGON | 🟡 Vàng | 65 | 138 · 15 | 72% · 15 | -1 · 0 | 1.37 · 15 | 21.25 · 15 | 5.7 · 0 | 10.73 · 5 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 5 | BNI YES | 🟡 Vàng | 60 | 51 · 15 | 60% · 10 | -6 · 0 | 1.08 · 10 | 8.17 · 15 | 5.6 · 0 | 7.75 · 10 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 6 | BNI GIVERS | 🟡 Vàng | 60 | 47 · 15 | 72% · 15 | +0 · 0 | 0.96 · 10 | 4.25 · 15 | 10.8 · 5 | 14.68 · 0 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 7 | BNI FORCE ONLINE | 🟡 Vàng | 55 | 32 · 15 | 0% · 0 | +2 · 10 | 0.26 · 0 | 5.64 · 15 | 5.7 · 0 | 4.37 · 15 | 70 | +15 | lên 🟢 Xanh |
| 8 | BNI WARRIOR | 🔴 Đỏ | 45 | 40 · 15 | 54% · 5 | -12 · 0 | 1.06 · 10 | 4.67 · 15 | 5.4 · 0 | 14.40 · 0 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 9 | BNI HUMANLINK ONLINE | 🔴 Đỏ | 45 | 40 · 15 | 0% · 0 | +40 · 15 | 0.05 · 0 | 0.00 · 0 | 0.0 · 0 | 0.00 · 15 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026:
9 chapter cần tăng điểm
(tổng +65 điểm) ·
0 chapter ⚫→🔴 ·
2 chapter 🔴→🟡 ·
4 chapter 🟡→🟢 ·
3 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
3
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 33% · MT 31/08/2026: giữ + nâng 1 bậc
4
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 44% · MT 31/08/2026: lên 🟢 (4 ch.)
2
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 22% · MT 31/08/2026: lên 🟡 (2 ch.)
0
⚫ Đen (<30đ)
Tỷ lệ 0% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/08/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
3 chapter · điểm TB nhóm: 78
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review Chapter Traffic Lights hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI BAMBOO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 55 · RG/tuần/TV 1.29 · KM/tuần 4.61 · % Vắng 8.28
Chapter Size
15/15
55 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
66%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
15/15
1.29/tuần
KM/tuần
15/15
4.61/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.2%
% Vắng mặt
10/15
8.28%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 51 TV): ∑V=99 ⟹ KM=4.50/tuần · ∑RGI=1053 ⟹ Ref=1.16/TV/tuần · ∑A=39 ⟹ Vắng=3.48% · ∑1-2-1=1658
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.28% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 4–47 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 66% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.2% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#2. BNI TRUST 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 80 🎯 MT 31/05: 85 (+5) Chapter Size 41 · RG/tuần/TV 0.83 · KM/tuần 4.21 · % Vắng 6.74
Chapter Size
15/15
41 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
76%
Tăng trưởng
15/15
+15
RG/tuần/TV
5/15
0.83/tuần
KM/tuần
15/15
4.21/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.8%
% Vắng mặt
10/15
6.74%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 36 TV): ∑V=48 ⟹ KM=2.18/tuần · ∑RGI=275 ⟹ Ref=0.58/TV/tuần · ∑A=42 ⟹ Vắng=5.30% · ∑1-2-1=636
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.83 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 34) · Cần thêm 5–120 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 6.74% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–19 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.8% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#3. BNI HELIOS 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 0.90 · KM/tuần 4.48 · % Vắng 11.85
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
60%
Tăng trưởng
15/15
+8
RG/tuần/TV
5/15
0.90/tuần
KM/tuần
15/15
4.48/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
11.7%
% Vắng mặt
5/15
11.85%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 34 TV): ∑V=10 ⟹ KM=0.42/tuần · ∑RGI=418 ⟹ Ref=0.60/TV/tuần · ∑A=42 ⟹ Vắng=5.15% · ∑1-2-1=628
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.90 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 1–74 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 11.85% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 1–19 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 60% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 11.7% → ≥ 20% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🟡 Vàng (50–69đ)
4 chapter · điểm TB nhóm: 60
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥10 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#4. BNI DRAGON 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 138 · RG/tuần/TV 1.37 · KM/tuần 21.25 · % Vắng 10.73
Chapter Size
15/15
138 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
72%
Tăng trưởng
0/15
-1
RG/tuần/TV
15/15
1.37/tuần
KM/tuần
15/15
21.25/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.7%
% Vắng mặt
5/15
10.73%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 143 TV): ∑V=301 ⟹ KM=13.68/tuần · ∑RGI=3297 ⟹ Ref=1.25/TV/tuần · ∑A=241 ⟹ Vắng=7.66% · ∑1-2-1=5184
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -1 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 10.73% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 14 TV vắng (hiện ~15) · Tổng cần giảm 2–26 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 5.7% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#5. BNI YES 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 51 · RG/tuần/TV 1.08 · KM/tuần 8.17 · % Vắng 7.75
Chapter Size
15/15
51 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
60%
Tăng trưởng
0/15
-6
RG/tuần/TV
10/15
1.08/tuần
KM/tuần
15/15
8.17/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.6%
% Vắng mặt
10/15
7.75%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 59 TV): ∑V=85 ⟹ KM=3.70/tuần · ∑RGI=1165 ⟹ Ref=1.31/TV/tuần · ∑A=11 ⟹ Vắng=0.81% · ∑1-2-1=1091
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.08 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 54) · Cần thêm 3–157 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -6 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–7 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 7.75% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 3–36 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 60% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~5 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 10–15 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 5 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 5.6% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#6. BNI GIVERS 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 47 · RG/tuần/TV 0.96 · KM/tuần 4.25 · % Vắng 14.68
Chapter Size
15/15
47 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
72%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
10/15
0.96/tuần
KM/tuần
15/15
4.25/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.8%
% Vắng mặt
0/15
14.68%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 51 TV): ∑V=66 ⟹ KM=2.75/tuần · ∑RGI=865 ⟹ Ref=0.86/TV/tuần · ∑A=119 ⟹ Vắng=9.72% · ∑1-2-1=1508
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 0.96 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 47) · Cần thêm 14–274 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 14.68% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 3–33 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.8% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#7. BNI FORCE ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 32 · RG/tuần/TV 0.26 · KM/tuần 5.64 · % Vắng 4.37
Chapter Size
15/15
32 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
10/15
+2
RG/tuần/TV
0/15
0.26/tuần
KM/tuần
15/15
5.64/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.7%
% Vắng mặt
15/15
4.37%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.26 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 31) · Cần thêm 28–379 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
10đ
→
15đ
Net growth 6th: +2 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~16 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 32–48 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 16 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 5.7% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
2 chapter · điểm TB nhóm: 45
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟡 trong 4 tuần — cần thêm ≥5 điểm (vượt mốc 50)
🕒 Cadence: GDC tham dự họp tuần · PCT báo Vùng mỗi sáng thứ 4 · review 4DX scoreboard hàng tuần
#8. BNI WARRIOR 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 1.06 · KM/tuần 4.67 · % Vắng 14.40
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
54%
Tăng trưởng
0/15
-12
RG/tuần/TV
10/15
1.06/tuần
KM/tuần
15/15
4.67/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.4%
% Vắng mặt
0/15
14.40%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 42 TV): ∑V=91 ⟹ KM=3.96/tuần · ∑RGI=823 ⟹ Ref=1.16/TV/tuần · ∑A=71 ⟹ Vắng=7.35% · ∑1-2-1=891
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.06 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 46) · Cần thêm 5–155 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -12 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–13 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 14.40% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 2–25 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 54% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 5.4% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#9. BNI HUMANLINK ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 0.05 · KM/tuần 0.00 · % Vắng 0.00
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+40
RG/tuần/TV
0/15
0.05/tuần
KM/tuần
0/15
0.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
0.0%
% Vắng mặt
15/15
0.00%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.00 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–26 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.0) · chia đều: 40–40 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.05 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 20) · Cần thêm 26–345 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 13 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~20 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 40–60 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 20 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 0.0% → ≥ 10% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
⚫ Đen (< 30đ)
— không có chapter nào —
📖 Thang điểm Chapter Traffic Lights (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)
Chapter Size (max 15)
| < 20 TV | 0 |
| < 25 TV | 15 |
| < 30 TV | 10 |
| ≥ 30 TV | 15 |
Tỷ lệ TGN (max 15)
| < 50% | 0 |
| < 60% | 5 |
| < 70% | 10 |
| ≥ 70% | 15 |
Tăng trưởng (max 15)
| < 1 | 0 |
| < 2 | 5 |
| < 4 | 10 |
| ≥ 4 | 15 |
RG/tuần/TV (max 15)
| < 0.71 | 0 |
| < 0.91 | 5 |
| < 1.11 | 10 |
| ≥ 1.11 | 15 |
KM/tuần (max 15)
| ≤ 1 | 0 |
| < 1.51 | 5 |
| ≤ 2 | 10 |
| > 2 | 15 |
Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)
| < 10% | 0 |
| ≤ 20% | 5 |
| > 20% | 10 |
% Vắng mặt (max 15)
| < 5% | 15 |
| < 10% | 10 |
| ≤ 12% | 5 |
| > 12% | 0 |
Tổng điểm → màu đèn
| 70 – 100 | 🟢 Xanh |
| 50 – 69 | 🟡 Vàng |
| 30 – 49 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen |
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026.
Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%.
Cột "Vắng mặt %" trong bảng Chapter Traffic Lights trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.
📖 Thang điểm Member Traffic Lights (MTL) — Đèn TV cá nhân (6 tháng gần nhất)
MTL chấm theo TỪNG THÀNH VIÊN, tổng 7 chỉ số = tối đa 100 điểm. Cửa sổ tính: 6 tháng gần nhất (rolling, BNI Insights chốt cuối mỗi tháng).
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu:
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu:
20260622 HN6 Member Traffic Lights KPI Tuần 3 Tháng 6.csv.
Tỷ lệ Hiện diện - Attendance (max 10)
| 96% ≤ HD ≤ 100% | 10 |
| 88% ≤ HD < 96% | 5 |
| HD < 88% | 0 |
CEUs — Số giờ học BNI Academy/tuần (max 10)
| CEUs > 0,5 | 10 |
| 0 < CEUs ≤ 0,5 | 5 |
| CEUs = 0 | 0 |
1-2-1 — Số lượt 121/tuần (max 20)
| 121s ≥ 1,00 | 20 |
| 0,75 ≤ 121s < 1,00 | 15 |
| 0,5 ≤ 121s < 0,75 | 10 |
| 0,25 ≤ 121s < 0,5 | 5 |
| 121s < 0,25 | 0 |
CHKD trao đi — RG/tuần (max 25)
| RG ≥ 1,25 | 25 |
| 1,00 ≤ RG < 1,25 | 20 |
| 0,75 ≤ RG < 1,00 | 15 |
| 0,5 ≤ RG < 0,75 | 10 |
| 0,25 ≤ RG < 0,5 | 5 |
| RG < 0,25 | 0 |
Khách mời - Visitors (6 tháng, max 25)
| KM ≥ 5 | 25 |
| KM = 4 | 20 |
| KM = 3 | 15 |
| KM = 2 | 10 |
| KM = 1 | 5 |
| KM = 0 | 0 |
TYFCB — Tổng GTGD thành công (max 5)
X = phí TV 13.766.000đ/năm (chưa VAT)
| TYFCB ≥ 30X ≥ 412.980.000đ | 5 |
| 15X ≤ TYFCB < 30X 206.490.000đ → 412.980.000đ | 4 |
| 5X ≤ TYFCB < 15X 68.830.000đ → 206.490.000đ | 3 |
| 2X ≤ TYFCB < 5X 27.532.000đ → 68.830.000đ | 2 |
| 0 < TYFCB < 2X 0 → 27.532.000đ | 1 |
| TYFCB = 0 | 0 |
Bảo trợ TV - Sponsors (6 tháng, max 5)
| Bảo trợ ≥ 1 TV | 5 |
| Không có Bảo trợ | 0 |
TỔNG ĐIỂM → màu đèn TV
| ≥ 70 | 🟢 Xanh |
| ≥ 50 | 🟡 Vàng |
| ≥ 30 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen |
📋 Tổng max: 10 + 10 + 20 + 25 + 5 + 25 + 5 = 100 điểm · Cửa sổ tính: 6 tháng rolling.
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard hiển thị snapshot kỳ hiện tại (không so kỳ trước).
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard hiển thị snapshot kỳ hiện tại (không so kỳ trước).