🚦 Dashboard Chapter Traffic Light — Vùng BNI HANOI 6 — KV HEADQUARTER

Snapshot: 17/08/2026 · 9 chapter KV HEADQUARTER (Headquarter) · Mục tiêu cuối tháng 5/2026 (31/08/2026) · Build 17/08/2026 18:11
📊 Hoạt động theo KV 📈 SL TV & Hạn Tái 5 KV 📋 Membership Activity Tháng 7 🎉 Chúc mừng TV mới T6 👥 SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter 📅 Khách mời Tuần gần nhất 📅 Khách mời 🎓 BNI Academy & MSP 2.0 📘 MSP 2.0 theo Induction Date 👤 Member Traffic Lights — Tháng 6 📊 Chapter Traffic Lights hiện tại 🎯 Hành động cải thiện T6 (snapshot + Lead Measures) 🟢 Xanh (3) 🟡 Vàng (4) 🔴 Đỏ (2) ⚫ Đen (0) 📖 Thang điểm

📊 Hoạt động Khu Vực HQ (Headquarter) — cập nhật 17/08/2026

Số liệu TV / hạn tái / MSP 2.0 lấy từ báo cáo MSP roster (16/08/2026). Điểm Chapter Traffic Lights · Vắng mặt · Khách mời lấy từ báo cáo Chapter Traffic Lights (17/08/2026).
KV HQ · Headquarter cập nhật 17/08/2026
484 TV
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày48 TV
🆕 TV mới gia nhập+65
🔄 TV tái gia hạn+18
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành381/484 (79%)
🔐 Academy chưa login220/456 (48%)
🔐 Academy active 30d105/456 (23%)
📅 KM Tuần gần nhất37
🚫 Vắng mặt TB8.8%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢3 · 🟡4 · 🔴2 · ⚫0
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢30% · 🟡29% · 🔴24% · ⚫17%

📊 Số liệu Thành viên & Tái gia nhập — 5 Khu Vực

Toàn Vùng HN6  ·  2690 TV hiện tại  ·  389 TV hạn tái 90 ngày (trong đó 0 TV tái tháng 7 — Hạn tái 1/8/2026)  ·  Dữ liệu MSP: 16/08/2026
SL TV hiện tại Trục trái — mốc đường kẻ 500 TV
TV tái 90 ngày (sau 1/7) Trục phải
TV tái Hạn tái 1/8/2026 Stack trên đỉnh — ưu tiên

📋 Membership Activity Tháng 7 — KV HQ (Headquarter)

Nguồn: Báo cáo hoạt động BNI+ (01/07 → 16/07/2026) — dữ liệu chính thức giữa tháng 7 (month-to-date). Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD). Net Δ = TĂNG − Rời.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
524
TV đầu tháng 7
01/07/2026 · đầu tháng
+8
TĂNG (kết nạp mới)
01/07 → 16/07
−4
Rời / không tái
01/07 → 16/07
528
TV cuối kỳ (16/07)
Net Δ +4
520
TV tái gia hạn
99% so đầu kỳ

📋 Chi tiết theo Chapter — KV HQ (Headquarter)

Sắp theo Net Δ giảm dần (chapter tăng nhiều nhất lên đầu). Mỗi chapter trong KV đang xem.
Chapter KV Đầu kỳ
01/06
TĂNG Rời Cuối kỳ T7
16/07
Net Δ Tái gia hạn
BNI FORCE ONLINEHQ66+2−068▲266
BNI BAMBOOHQ56+2−157▲155
BNI GIVERSHQ47+1−048▲147
BNI TRUSTHQ38+1−039▲138
BNI WARRIORHQ42+1−043▲142
BNI HELIOSHQ37+0−037●037
BNI HUMANLINK ONLINEHQ39+0−039●039
BNI DRAGONHQ140+1−2139▼1138
BNI YESHQ59+0−158▼158

🎉 Chúc mừng Chapter có Thành viên mới gia nhập — Tháng 6/2026

Nguồn: Sales By Item Report · Sản phẩm: Thành viên mới · Hạng mục: Registration Fee · Kỳ: 01–30/06/2026 (cập nhật 23/06)
Phạm vi: HQ · 7 chapter có TV mới · Tổng: 48 TV mới
📍 Khu Vực HQ — 7 chapter · 48 TV mới
🏆 BNI HUMANLINK ONLINE+37 TV
🏆 BNI BAMBOO+4 TV
🎊 BNI HELIOS+2 TV
🎊 BNI WARRIOR+2 TV
🎊 BNI DRAGON+1 TV
🎊 BNI TRUST+1 TV
🎊 BNI YES+1 TV

👥 Bảng số liệu Thành viên — SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter — KV HQ

Số liệu hiện tại (16/08) từ MSP roster. Hạn tái: mốc Hạn tái 1/8/2026. Vắng nghỉ: 4–5 & 6–10 buổi = cảnh báo · ≥11 buổi = nghiêm trọng.
🚨 Vắng nghỉ hiện tại (16/08)
Chapter SL hiện tại
16/08
Tái
1/8/26
Tái GN
90 ngày
Vắng 4–5 buổi Nghỉ 6–10 buổi Nghỉ ≥11 buổi
BNI DRAGON138011755
BNI BAMBOO5605540
BNI YES5105010
BNI GIVERS47013432
BNI TRUST4104700
BNI HELIOS4007241
BNI HUMANLINK ONLINE4000000
BNI WARRIOR3903340
BNI FORCE ONLINE3200000
TỔNG KV HQ48404828218

📅 Khách Mời — KV HQ — Headquarter

Nguồn: DS Khách mời Q2 HN6 (7.617 lượt, 1/4–30/6/2026). Hiển thị tháng gần nhất còn dữ liệu (Tháng 6) + tổng lũy kế Quý 2. Phân loại: First Visit = lần đầu đến chapter · Khách mời khác (Guest) · Quay lại (Repeat Visitor ≥ lần 2).
Tháng 6 (gần nhất)
171
FV:155 · G:11 · R:5
Quý 2 · ∑ lũy kế
637
FV:568 · G:41 · R:28

📊 Phân loại Khách mời Tháng 6 — KV HQ — Headquarter

📋 Chi tiết chapter — Khách mời Tháng 6

FV = First Visit · G = Khách mời khác (Guest) · R = Quay lại (Repeat Visitor)
Chapter KV Tháng 6 Quý 2 ∑
BNI DRAGONHQ87
FV:83 · G:1 · R:3
320
BNI YESHQ32
FV:29 · G:2 · R:1
81
BNI TRUSTHQ20
FV:15 · G:4 · R:1
27
BNI HELIOSHQ13
FV:11 · G:2
45
BNI GIVERSHQ11
FV:11
34
BNI FORCE ONLINEHQ7
FV:5 · G:2
74
BNI WARRIORHQ1
FV:1
50
BNI BAMBOOHQ0
6
🚨 2 chapter KHÔNG có khách mời ghi nhận trong Tháng 6
GDC + AM cần can thiệp ngay — chapter có thể mất 0đ chỉ số Khách mời. Phát động Visitor Day, review Power Team huddle ngay tuần tới.
ChapterKV SL TV KM Tháng 6 Điểm Chapter Traffic Lights Tuần 34
BNI BAMBOOHQ56085
BNI HUMANLINK ONLINEHQ40045

📅 Khách mời Tuần gần nhất — KV HQ (Headquarter)

Nguồn tuần: DS KM tuần PDF — Tuần gần nhất còn dữ liệu: 15/6→21/6. T6 Tổng: PDF tổng hợp 4 tuần (1/6–27/6). Ô X (a+b) = Tổng KM (First Visit + Khách mời khác).
37
Khách mời Tuần gần nhất
15/6 → 21/6
171
T6 Tổng 4 tuần (PDF)
1/6 → 27/6

📋 Chi tiết theo Chapter

Chapter KV Tuần gần nhất
15/6→21/6
T6 Tổng (PDF)
BNI YESHQ12 (11+1)32
BNI DRAGONHQ11 (10+1)87
BNI TRUSTHQ8 (7+1)20
BNI GIVERSHQ4 (4+0)11
BNI HELIOSHQ2 (2+0)13
BNI BAMBOOHQ0 (0+0)0
BNI WARRIORHQ0 (0+0)1
BNI FORCE ONLINEHQ0 (0+0)7

🎓 BNI Academy & MSP 2.0 — KV HQ (Headquarter)

Số liệu lấy từ user_access_report + báo cáo MSP 2.0 từ roster MSP — kỳ hiện tại (16/08). Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD) cho KV table; điều hành cho chapter table.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.

🔐 BNI Academy — Đăng nhập

456
100%
Tổng tài khoản
tài khoản BNI Academy
105
23%
Login gần đây
Active trong 30 ngày
220
48%
Chưa từng đăng nhập
cần kích hoạt
352
77%
At-Risk
risk theo BNI Academy

🎓 Khóa MSP 2.0 — Tiến độ hoàn thành

260
57%
Đã đăng ký khóa
enrolled MSP 2.0
196
43%
Chưa đăng ký
chưa enrol MSP 2.0
111
24%
Đã hoàn thành
Completed 100%
138
53%
Trễ tiến độ
cần thúc — Off Pace

📊 Tỷ lệ từng Chapter trong KV HQ — BNI Academy

Active 30 ngày — 105 TV (theo 8 chapter)
DRAGON: 42 (40%)BAMBOO: 15 (14%)YES: 9 (9%)GIVERS: 5 (5%)WARRIOR: 6 (6%)TRUST: 8 (8%)HELIOS: 5 (5%)FORCE ONLINE: 15 (14%)
Chưa từng đăng nhập — 220 TV (theo 8 chapter)
DRAGON: 23 (10%)BAMBOO: 30 (14%)YES: 35 (16%)GIVERS: 40 (18%)WARRIOR: 29 (13%)TRUST: 19 (9%)HELIOS: 28 (13%)FORCE ONLINE: 16 (7%)

📊 SL TV theo Chapter — Tiến độ MSP 2.0 (KV HQ)

Mỗi chart: SL TV của chỉ tiêu (đậm) chồng trên Tổng TK Academy của chapter (xám nhạt). Nhãn cuối thanh: X/Y (Z%).
1. Đã đăng ký MSP 2.0
2. Đã hoàn thành
3. Chưa đăng ký / Enroll

📋 Chi tiết theo Chapter — MSP 2.0 hoàn thành & Academy login

Ô X/Y = SL / Tổng — số liệu kỳ hiện tại (16/08). MSP 2.0 lấy theo cột MSP 2.0 trong báo cáo MSP roster (chỉ số 100%).
Chapter KV 🎓 MSP 2.0 (tiến độ + chưa Enrol) 🔐 BNI Academy login
Hoàn thành % Hoàn thành Chưa Enrol Active 30d Chưa login
BNI DRAGONHQ87/13863%4542/141 (30%)23
BNI HUMANLINK ONLINEHQ10/4025%180/0 (0%)0
BNI GIVERSHQ2/474%415/51 (10%)40
BNI YESHQ2/514%479/57 (16%)35
BNI BAMBOOHQ2/564%4715/58 (26%)30
BNI WARRIORHQ0/390%396/39 (15%)29
BNI TRUSTHQ0/410%418/37 (22%)19
BNI HELIOSHQ0/400%365/37 (14%)28
BNI FORCE ONLINEHQ0/320%3015/36 (42%)16
TỔNG KV HQ (Headquarter) 103/484 21% 344 105/456 220

📘 MSP 2.0 — TV chưa hoàn thành theo ngày gia nhập · KV HQ — Headquarter

Nguồn: Google Sheet Theo dõi MSP (cập nhật 2026-06-24 · 138 TV chưa hoàn thành). Mốc GLOBAL = cuối tháng trước-2 → T6: ≤30/4 · T7: ≤31/5.
30
No MSP GLOBAL ≤31/05
Gia nhập trước 31/05
18
No MSP >60 ngày
23
No MSP 30→60 ngày
69
NO-MSP <30 ngày (mới)
138
Tổng chưa hoàn thành MSP

👤 Member Traffic Lights — Tháng 6 (cuối tháng) · KV HQ (Headquarter)

Nguồn: BNI Insights cuối Tháng 6 (202606 Insights Member Traffic Lights THANG 6 — dữ liệu chính thức cuối tháng).
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30.
135
🟢 Xanh (≥70đ)
30%
131
🟡 Vàng (50–69đ)
29%
106
🔴 Đỏ (30–49đ)
24%
77
⚫ Đen (<30đ)
17%

📊 Phân bố Member Traffic Lights — T6 cuối tháng (BNI Insights)

Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ 4 màu MTL theo TỔNG ĐIỂM — T6 cuối tháng (BNI Insights chính thức). Legend dưới mỗi biểu đồ ghi SL từng màu.
KV HQ — Headquarter
🟢 Xanh (≥70): 135 (30%)
🟡 Vàng (50-69): 131 (29%)
🔴 Đỏ (30-49): 106 (24%)
⚫ Đen (<30): 77 (17%)

📋 Chi tiết theo Chapter — Bảng phân bố 4 màu

Sắp theo KV → % TV Xanh giảm dần (chapter có Member Traffic Lights khoẻ nhất lên đầu).
Chapter KV Tổng TV 🟢 Xanh 🟡 Vàng 🔴 Đỏ ⚫ Đen % Xanh
BNI DRAGONHQ1396943131450%
BNI WARRIORHQ41121214329%
BNI YESHQ59162212927%
BNI GIVERSHQ471114121023%
BNI BAMBOOHQ56121916921%
BNI FORCE ONLINEHQ335416815%
BNI HELIOSHQ365891414%
BNI TRUSTHQ3859141013%

📊 Phân bố Tổng điểm Member Traffic Lights theo Chapter — 5 KV · Tuần 3 Tháng 6

Mỗi KV có 1 biểu đồ — mỗi cột = 1 chapter, stacked 4 màu theo tổng điểm MTL (🟢 trên cùng → ⚫ dưới cùng). Số trong/cạnh segment = SL TV; tooltip hover hiển thị %.
📊 KV HQ — Headquarter · 8 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter

📊 Chi tiết 7 chỉ số Member Traffic Lights theo Chapter — KV HQ — Tuần 3 Tháng 6

Sắp theo CHỈ SỐ — mỗi chỉ số 1 section, hiển thị biểu đồ tròn cho từng Chapter trong KV (tỷ lệ SL TV đạt 4 màu / tổng SL TV của Chapter).
📈 Hiện diện
BAMBOO
56 TV
DRAGON
138 TV
FORCE ONLINE
33 TV
GIVERS
46 TV
HELIOS
36 TV
TRUST
38 TV
WARRIOR
40 TV
YES
59 TV
📈 CEU
BAMBOO
56 TV
DRAGON
138 TV
FORCE ONLINE
33 TV
GIVERS
46 TV
HELIOS
36 TV
TRUST
38 TV
WARRIOR
40 TV
YES
59 TV
📈 121s
BAMBOO
56 TV
DRAGON
138 TV
FORCE ONLINE
33 TV
GIVERS
46 TV
HELIOS
36 TV
TRUST
38 TV
WARRIOR
40 TV
YES
59 TV
📈 CHKD trao đi (RG)
BAMBOO
56 TV
DRAGON
138 TV
FORCE ONLINE
33 TV
GIVERS
46 TV
HELIOS
36 TV
TRUST
38 TV
WARRIOR
40 TV
YES
59 TV
📈 TYFCB
BAMBOO
56 TV
DRAGON
138 TV
FORCE ONLINE
33 TV
GIVERS
46 TV
HELIOS
36 TV
TRUST
38 TV
WARRIOR
40 TV
YES
59 TV
📈 Khách mời
BAMBOO
56 TV
DRAGON
138 TV
FORCE ONLINE
33 TV
GIVERS
46 TV
HELIOS
36 TV
TRUST
38 TV
WARRIOR
40 TV
YES
59 TV
📈 Bảo trợ
BAMBOO
56 TV
DRAGON
138 TV
FORCE ONLINE
33 TV
GIVERS
46 TV
HELIOS
36 TV
TRUST
38 TV
WARRIOR
40 TV
YES
59 TV

📊 Chapter Traffic Lights — 17/08/2026 · KV HQ (Headquarter)

Trạng thái hiện tại (không so kỳ trước). Ưu tiên can thiệp: chapter điểm thấp / màu 🔴 Đỏ, ⚫ Đen.
3
🟢 Xanh (70–100đ)
4
🟡 Vàng (50–69đ)
2
🔴 Đỏ (30–49đ)
0
⚫ Đen (<30đ)

📋 Chi tiết 7 chỉ số Chapter Traffic Lights — từng chapter

Sắp theo KV rồi điểm tăng dần (chapter yếu nhất lên đầu).
Chapter KV Chapter Size Tỷ lệ TGN (%) Tăng trưởng 6th RG/tuần/TV KM/tuần Chuyển đổi KM (%) % Vắng mặt Điểm Màu
BNI WARRIORHQ4054-121.064.675.414.4045🔴 Đỏ
BNI HUMANLINK ONLINEHQ400400.050.000.00.0045🔴 Đỏ
BNI FORCE ONLINEHQ32020.265.645.74.3755🟡 Vàng
BNI YESHQ5160-61.088.175.67.7560🟡 Vàng
BNI GIVERSHQ477200.964.2510.814.6860🟡 Vàng
BNI DRAGONHQ13872-11.3721.255.710.7365🟡 Vàng
BNI HELIOSHQ406080.904.4811.711.8570🟢 Xanh
BNI TRUSTHQ4176150.834.2114.86.7480🟢 Xanh
BNI BAMBOOHQ556651.294.6114.28.2885🟢 Xanh

🎯 Hành động cải thiện Tuần 34 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối T8 (31/08/2026)

Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong tháng 8 (14 ngày tới). ⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối). Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
Hạng Chapter (bấm tên → giải pháp) Màu hiện tại Chapter Traffic Lights Tuần 34
17/08
7 chỉ số (giá trị · điểm) 🎯 Mục tiêu 31/08/2026
Chapter Size Tỷ lệ TGN Tăng trưởng RG/tuần/TV KM/tuần Chuyển đổi KM % Vắng mặt Điểm Δ cần Định hướng
1 BNI BAMBOO 🟢 Xanh 85 55 · 15 66% · 10 +5 · 15 1.29 · 15 4.61 · 15 14.2 · 5 8.28 · 10 90 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
2 BNI TRUST 🟢 Xanh 80 41 · 15 76% · 15 +15 · 15 0.83 · 5 4.21 · 15 14.8 · 5 6.74 · 10 85 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
3 BNI HELIOS 🟢 Xanh 70 40 · 15 60% · 10 +8 · 15 0.90 · 5 4.48 · 15 11.7 · 5 11.85 · 5 75 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
4 BNI DRAGON 🟡 Vàng 65 138 · 15 72% · 15 -1 · 0 1.37 · 15 21.25 · 15 5.7 · 0 10.73 · 5 70 +5 lên 🟢 Xanh
5 BNI YES 🟡 Vàng 60 51 · 15 60% · 10 -6 · 0 1.08 · 10 8.17 · 15 5.6 · 0 7.75 · 10 70 +10 lên 🟢 Xanh
6 BNI GIVERS 🟡 Vàng 60 47 · 15 72% · 15 +0 · 0 0.96 · 10 4.25 · 15 10.8 · 5 14.68 · 0 70 +10 lên 🟢 Xanh
7 BNI FORCE ONLINE 🟡 Vàng 55 32 · 15 0% · 0 +2 · 10 0.26 · 0 5.64 · 15 5.7 · 0 4.37 · 15 70 +15 lên 🟢 Xanh
8 BNI WARRIOR 🔴 Đỏ 45 40 · 15 54% · 5 -12 · 0 1.06 · 10 4.67 · 15 5.4 · 0 14.40 · 0 50 +5 lên 🟡 Vàng
9 BNI HUMANLINK ONLINE 🔴 Đỏ 45 40 · 15 0% · 0 +40 · 15 0.05 · 0 0.00 · 0 0.0 · 0 0.00 · 15 50 +5 lên 🟡 Vàng
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026: 9 chapter cần tăng điểm (tổng +65 điểm) · 0 chapter ⚫→🔴 · 2 chapter 🔴→🟡 · 4 chapter 🟡→🟢 · 3 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
3
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 33% · MT 31/08/2026: giữ + nâng 1 bậc
4
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 44% · MT 31/08/2026: lên 🟢 (4 ch.)
2
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 22% · MT 31/08/2026: lên 🟡 (2 ch.)
0
⚫ Đen (<30đ)
Tỷ lệ 0% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/08/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
3 chapter · điểm TB nhóm: 78
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review Chapter Traffic Lights hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI BAMBOO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 55 · RG/tuần/TV 1.29 · KM/tuần 4.61 · % Vắng 8.28
Chapter Size
15/15
55 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
66%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
15/15
1.29/tuần
KM/tuần
15/15
4.61/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.2%
% Vắng mặt
10/15
8.28%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 51 TV): ∑V=99 ⟹ KM=4.50/tuần · ∑RGI=1053 ⟹ Ref=1.16/TV/tuần · ∑A=39 ⟹ Vắng=3.48% · ∑1-2-1=1658
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.28% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 4–47 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 66% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 14.2% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#2. BNI TRUST 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 80 🎯 MT 31/05: 85 (+5) Chapter Size 41 · RG/tuần/TV 0.83 · KM/tuần 4.21 · % Vắng 6.74
Chapter Size
15/15
41 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
76%
Tăng trưởng
15/15
+15
RG/tuần/TV
5/15
0.83/tuần
KM/tuần
15/15
4.21/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.8%
% Vắng mặt
10/15
6.74%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 36 TV): ∑V=48 ⟹ KM=2.18/tuần · ∑RGI=275 ⟹ Ref=0.58/TV/tuần · ∑A=42 ⟹ Vắng=5.30% · ∑1-2-1=636
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.83 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 34) · Cần thêm 5–120 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 6.74% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–19 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 14.8% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#3. BNI HELIOS 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 0.90 · KM/tuần 4.48 · % Vắng 11.85
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
60%
Tăng trưởng
15/15
+8
RG/tuần/TV
5/15
0.90/tuần
KM/tuần
15/15
4.48/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
11.7%
% Vắng mặt
5/15
11.85%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 34 TV): ∑V=10 ⟹ KM=0.42/tuần · ∑RGI=418 ⟹ Ref=0.60/TV/tuần · ∑A=42 ⟹ Vắng=5.15% · ∑1-2-1=628
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.90 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 1–74 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 11.85% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 1–19 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 60% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 11.7% → ≥ 20% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🟡 Vàng (50–69đ)
4 chapter · điểm TB nhóm: 60
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥10 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#4. BNI DRAGON 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 138 · RG/tuần/TV 1.37 · KM/tuần 21.25 · % Vắng 10.73
Chapter Size
15/15
138 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
72%
Tăng trưởng
0/15
-1
RG/tuần/TV
15/15
1.37/tuần
KM/tuần
15/15
21.25/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.7%
% Vắng mặt
5/15
10.73%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 143 TV): ∑V=301 ⟹ KM=13.68/tuần · ∑RGI=3297 ⟹ Ref=1.25/TV/tuần · ∑A=241 ⟹ Vắng=7.66% · ∑1-2-1=5184
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -1 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 10.73% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 14 TV vắng (hiện ~15) · Tổng cần giảm 2–26 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 5.7% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#5. BNI YES 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 51 · RG/tuần/TV 1.08 · KM/tuần 8.17 · % Vắng 7.75
Chapter Size
15/15
51 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
60%
Tăng trưởng
0/15
-6
RG/tuần/TV
10/15
1.08/tuần
KM/tuần
15/15
8.17/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.6%
% Vắng mặt
10/15
7.75%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 59 TV): ∑V=85 ⟹ KM=3.70/tuần · ∑RGI=1165 ⟹ Ref=1.31/TV/tuần · ∑A=11 ⟹ Vắng=0.81% · ∑1-2-1=1091
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.08 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 54) · Cần thêm 3–157 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -6 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–7 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 7.75% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 3–36 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 60% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~5 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 10–15 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 5 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 5.6% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#6. BNI GIVERS 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 47 · RG/tuần/TV 0.96 · KM/tuần 4.25 · % Vắng 14.68
Chapter Size
15/15
47 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
72%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
10/15
0.96/tuần
KM/tuần
15/15
4.25/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.8%
% Vắng mặt
0/15
14.68%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 51 TV): ∑V=66 ⟹ KM=2.75/tuần · ∑RGI=865 ⟹ Ref=0.86/TV/tuần · ∑A=119 ⟹ Vắng=9.72% · ∑1-2-1=1508
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 0.96 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 47) · Cần thêm 14–274 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 14.68% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 3–33 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.8% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#7. BNI FORCE ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 32 · RG/tuần/TV 0.26 · KM/tuần 5.64 · % Vắng 4.37
Chapter Size
15/15
32 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
10/15
+2
RG/tuần/TV
0/15
0.26/tuần
KM/tuần
15/15
5.64/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.7%
% Vắng mặt
15/15
4.37%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.26 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 31) · Cần thêm 28–379 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ 15đ Net growth 6th: +2 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~16 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 32–48 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 16 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 5.7% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
2 chapter · điểm TB nhóm: 45
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟡 trong 4 tuần — cần thêm ≥5 điểm (vượt mốc 50)
🕒 Cadence: GDC tham dự họp tuần · PCT báo Vùng mỗi sáng thứ 4 · review 4DX scoreboard hàng tuần
#8. BNI WARRIOR 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 1.06 · KM/tuần 4.67 · % Vắng 14.40
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
54%
Tăng trưởng
0/15
-12
RG/tuần/TV
10/15
1.06/tuần
KM/tuần
15/15
4.67/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.4%
% Vắng mặt
0/15
14.40%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 42 TV): ∑V=91 ⟹ KM=3.96/tuần · ∑RGI=823 ⟹ Ref=1.16/TV/tuần · ∑A=71 ⟹ Vắng=7.35% · ∑1-2-1=891
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.06 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 46) · Cần thêm 5–155 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -12 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–13 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 14.40% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 2–25 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 54% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 5.4% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
⚫ Đen (< 30đ)
— không có chapter nào —

📖 Thang điểm Chapter Traffic Lights (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)

Chapter Size (max 15)

< 20 TV0
< 25 TV15
< 30 TV10
≥ 30 TV15

Tỷ lệ TGN (max 15)

< 50%0
< 60%5
< 70%10
≥ 70%15

Tăng trưởng (max 15)

< 10
< 25
< 410
≥ 415

RG/tuần/TV (max 15)

< 0.710
< 0.915
< 1.1110
≥ 1.1115

KM/tuần (max 15)

≤ 10
< 1.515
≤ 210
> 215

Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)

< 10%0
≤ 20%5
> 20%10

% Vắng mặt (max 15)

< 5%15
< 10%10
≤ 12%5
> 12%0

Tổng điểm → màu đèn

70 – 100🟢 Xanh
50 – 69🟡 Vàng
30 – 49🔴 Đỏ
< 30⚫ Đen
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026. Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%. Cột "Vắng mặt %" trong bảng Chapter Traffic Lights trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.

📖 Thang điểm Member Traffic Lights (MTL) — Đèn TV cá nhân (6 tháng gần nhất)

MTL chấm theo TỪNG THÀNH VIÊN, tổng 7 chỉ số = tối đa 100 điểm. Cửa sổ tính: 6 tháng gần nhất (rolling, BNI Insights chốt cuối mỗi tháng).
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu: 20260622 HN6 Member Traffic Lights KPI Tuần 3 Tháng 6.csv.

Tỷ lệ Hiện diện - Attendance (max 10)

96% ≤ HD ≤ 100%10
88% ≤ HD < 96%5
HD < 88%0

CEUs — Số giờ học BNI Academy/tuần (max 10)

CEUs > 0,510
0 < CEUs ≤ 0,55
CEUs = 00

1-2-1 — Số lượt 121/tuần (max 20)

121s ≥ 1,0020
0,75 ≤ 121s < 1,0015
0,5 ≤ 121s < 0,7510
0,25 ≤ 121s < 0,55
121s < 0,250

CHKD trao đi — RG/tuần (max 25)

RG ≥ 1,2525
1,00 ≤ RG < 1,2520
0,75 ≤ RG < 1,0015
0,5 ≤ RG < 0,7510
0,25 ≤ RG < 0,55
RG < 0,250

Khách mời - Visitors (6 tháng, max 25)

KM ≥ 525
KM = 420
KM = 315
KM = 210
KM = 15
KM = 00

TYFCB — Tổng GTGD thành công (max 5)
X = phí TV 13.766.000đ/năm (chưa VAT)

TYFCB ≥ 30X
≥ 412.980.000đ
5
15X ≤ TYFCB < 30X
206.490.000đ → 412.980.000đ
4
5X ≤ TYFCB < 15X
68.830.000đ → 206.490.000đ
3
2X ≤ TYFCB < 5X
27.532.000đ → 68.830.000đ
2
0 < TYFCB < 2X
0 → 27.532.000đ
1
TYFCB = 00

Bảo trợ TV - Sponsors (6 tháng, max 5)

Bảo trợ ≥ 1 TV5
Không có Bảo trợ0

TỔNG ĐIỂM → màu đèn TV

≥ 70🟢 Xanh
≥ 50🟡 Vàng
≥ 30🔴 Đỏ
< 30⚫ Đen
📋 Tổng max: 10 + 10 + 20 + 25 + 5 + 25 + 5 = 100 điểm · Cửa sổ tính: 6 tháng rolling.
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard hiển thị snapshot kỳ hiện tại (không so kỳ trước).