🚦 Dashboard Chapter Traffic Light — Vùng BNI HANOI 6

Snapshot: 17/08/2026 · 59 chapter · Mục tiêu cuối tháng 5/2026 (31/08/2026) · Build 17/08/2026 18:08
📊 Hoạt động theo KV 📈 SL TV & Hạn Tái 5 KV 📋 Membership Activity Tháng 7 🎉 Chúc mừng TV mới T6 👥 SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter 📅 Khách mời Tuần gần nhất 📅 Khách mời 🎓 BNI Academy & MSP 2.0 📘 MSP 2.0 theo Induction Date 👤 Member Traffic Lights — Tháng 6 📊 Chapter Traffic Lights hiện tại 🎯 Hành động cải thiện T6 (snapshot + Lead Measures) 🟢 Xanh (15) 🟡 Vàng (21) 🔴 Đỏ (15) ⚫ Đen (8) 📖 Thang điểm

📊 Hoạt động Chapter theo Khu Vực — cập nhật 17/08/2026

Số liệu TV / hạn tái / MSP 2.0 lấy từ báo cáo MSP roster (16/08/2026). Điểm Chapter Traffic Lights · Vắng mặt · Khách mời lấy từ báo cáo Chapter Traffic Lights (17/08/2026).
🌐 VÙNG HN6 cập nhật 17/08/2026
2,690 thành viên
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày389 TV
🆕 TV mới gia nhập+217
🔄 TV tái gia hạn+101
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành2329/2690 (87%)
🔐 Academy chưa login1550/2758 (56%)
🔐 Academy active 30d637/2758 (23%)
📅 KM Tuần gần nhất175
🚫 Vắng mặt TB10.8%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢15 · 🟡21 · 🔴15 · ⚫8
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢24% · 🟡25% · 🔴22% · ⚫30%
KV LB · Long Biên
856 TV
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày139 TV
🆕 TV mới gia nhập+45
🔄 TV tái gia hạn+40
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành747/856 (87%)
🔐 Academy chưa login462/884 (52%)
🔐 Academy active 30d206/884 (23%)
📅 KM Tuần gần nhất36
🚫 Vắng mặt TB9.9%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢7 · 🟡5 · 🔴5 · ⚫2
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢28% · 🟡28% · 🔴21% · ⚫22%
KV HBT · Hai Bà Trưng
466 TV
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày57 TV
🆕 TV mới gia nhập+54
🔄 TV tái gia hạn+14
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành408/466 (88%)
🔐 Academy chưa login301/475 (63%)
🔐 Academy active 30d102/475 (21%)
📅 KM Tuần gần nhất37
🚫 Vắng mặt TB11.5%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢2 · 🟡5 · 🔴3 · ⚫3
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢23% · 🟡23% · 🔴24% · ⚫30%
KV HK · Hoàn Kiếm
439 TV
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày59 TV
🆕 TV mới gia nhập+26
🔄 TV tái gia hạn+10
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành402/439 (92%)
🔐 Academy chưa login291/466 (62%)
🔐 Academy active 30d91/466 (20%)
📅 KM Tuần gần nhất49
🚫 Vắng mặt TB12.0%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢1 · 🟡4 · 🔴2 · ⚫2
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢18% · 🟡22% · 🔴19% · ⚫41%
KV THD · Trần Hưng Đạo
445 TV
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày86 TV
🆕 TV mới gia nhập+27
🔄 TV tái gia hạn+19
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành391/445 (88%)
🔐 Academy chưa login276/477 (58%)
🔐 Academy active 30d133/477 (28%)
📅 KM Tuần gần nhất16
🚫 Vắng mặt TB12.6%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢2 · 🟡3 · 🔴3 · ⚫1
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢15% · 🟡16% · 🔴20% · ⚫48%
KV HQ · Headquarter
484 TV
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày48 TV
🆕 TV mới gia nhập+65
🔄 TV tái gia hạn+18
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành381/484 (79%)
🔐 Academy chưa login220/456 (48%)
🔐 Academy active 30d105/456 (23%)
📅 KM Tuần gần nhất37
🚫 Vắng mặt TB8.8%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢3 · 🟡4 · 🔴2 · ⚫0
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢30% · 🟡29% · 🔴24% · ⚫17%

📊 Số liệu Thành viên & Tái gia nhập — 5 Khu Vực

Toàn Vùng HN6  ·  2690 TV hiện tại  ·  389 TV hạn tái 90 ngày (trong đó 0 TV tái tháng 7 — Hạn tái 1/8/2026)  ·  Dữ liệu MSP: 16/08/2026
SL TV hiện tại Trục trái — mốc đường kẻ 500 TV
TV tái 90 ngày (sau 1/7) Trục phải
TV tái Hạn tái 1/8/2026 Stack trên đỉnh — ưu tiên

📋 Membership Activity Tháng 7 — Toàn Vùng HN6

Nguồn: Báo cáo hoạt động BNI+ (01/07 → 16/07/2026) — dữ liệu chính thức giữa tháng 7 (month-to-date). Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD). Net Δ = TĂNG − Rời.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
2,840
TV đầu tháng 7
01/07/2026 · đầu tháng
+29
TĂNG (kết nạp mới)
01/07 → 16/07
−117
Rời / không tái
01/07 → 16/07
2,752
TV cuối kỳ (16/07)
Net Δ -88
2,724
TV tái gia hạn
96% so đầu kỳ
📊 Biến động Thành viên theo KV (01/07 → 16/07)

📍 Tổng hợp theo Khu Vực

KV SL chapter Đầu kỳ
01/06
TĂNG Rời Cuối kỳ T7
16/07
Net Δ Tái gia hạn
KV LB — Long Biên18887+11−40858▼29847
KV HBT — Hai Bà Trưng13497+6−19484▼13479
KV HK — Hoàn Kiếm9458+4−19443▼15439
KV THD — Trần Hưng Đạo10474+0−35439▼35439
KV HQ — Headquarter9524+8−4528▲4520
TỔNG VÙNG592840+29−1172752▼882724

🎉 Chúc mừng Chapter có Thành viên mới gia nhập — Tháng 6/2026

Nguồn: Sales By Item Report · Sản phẩm: Thành viên mới · Hạng mục: Registration Fee · Kỳ: 01–30/06/2026 (cập nhật 23/06)
Phạm vi: Toàn Vùng HN6 · 38 chapter có TV mới · Tổng: 149 TV mới
🏆 Vinh danh Chapter — từ 4 TV mới trở lên (10 chapter · 108 TV)
🏆 BNI HUMANLINK ONLINE+37 TV
🏆 BNI DOMINION+25 TV
🏆 BNI EMPIRE+9 TV
🏆 BNI RAINBOW ONLINE+7 TV
🏆 BNI BIG DATA ONLINE+7 TV
🏆 BNI AVANT+5 TV
🏆 BNI THE WALL ONLINE+5 TV
🏆 BNI BEST ONLINE+5 TV
🏆 BNI TOPAZ ONLINE+4 TV
🏆 BNI BAMBOO+4 TV
🎊 Chapter có 3 · 2 · 1 TV mới (28 chapter · 41 TV)
🎊 BNI AHA+3 TV
🎊 BNI FOCUS+3 TV
🎊 BNI ORIGIN+3 TV
🎊 BNI ALPHA+2 TV
🎊 BNI PRO+2 TV
🎊 BNI SOLAR+2 TV
🎊 BNI HELLO+2 TV
🎊 BNI FELIX+2 TV
🎊 BNI HELIOS+2 TV
🎊 BNI WARRIOR+2 TV
🎊 BNI 5P+1 TV
🎊 BNI EPIC+1 TV
🎊 BNI FRIENDLY+1 TV
🎊 BNI GROWTH+1 TV
🎊 BNI PROFIT+1 TV
🎊 BNI VIVA+1 TV
🎊 BNI FAIRNESS+1 TV
🎊 BNI MARATHON+1 TV
🎊 BNI NETWORK ONLINE+1 TV
🎊 BNI THANGLONG+1 TV
🎊 BNI THUNDER+1 TV
🎊 BNI ONE+1 TV
🎊 BNI BIG NAME ONLINE+1 TV
🎊 BNI BIG SIZE ONLINE+1 TV
🎊 BNI FORWARD ONLINE+1 TV
🎊 BNI DRAGON+1 TV
🎊 BNI TRUST+1 TV
🎊 BNI YES+1 TV

👥 Bảng số liệu Thành viên — SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter — Toàn Vùng HN6

Số liệu hiện tại (16/08) từ MSP roster. Hạn tái: mốc Hạn tái 1/8/2026. Vắng nghỉ: 4–5 & 6–10 buổi = cảnh báo · ≥11 buổi = nghiêm trọng.
🚨 Vắng nghỉ theo KV — Hiện tại (16/08)
ChapterKV SL hiện tại
16/08
Tái
1/8/26
Tái GN
90 ngày
Vắng 4–5 buổi Nghỉ 6–10 buổi Nghỉ ≥11 buổi
KV LB — Long Biên
BNI FOCUSLB176024571
BNI ORIGINLB85025384
BNI ALPHALB59010110
BNI PROLB59011001
BNI BENLYLB480101712
BNI EMPIRELB47014140
BNI ASTRALB4508330
BNI AHALB4304030
BNI SOLARLB4307200
BNI EMPERORLB4002110
BNI AVANTLB3803300
BNI FRIENDLYLB3700730
BNI VIVALB3505243
BNI 5PLB2904000
BNI PROFITLB2903031
BNI EPICLB2800600
BNI GROWTHLB2802252
BNI ACE ONLINELB25012213
BNI PRIME ONLINELB2105320
KV HBT — Hai Bà Trưng
BNI THE WALL ONLINEHBT12207000
BNI GIANTHBT3909553
BNI HEROHBT3905200
BNI MARATHONHBT3706417
BNI AKAHBT3500310
BNI ATTENTIONHBT2900223
BNI DOMINIONHBT2700000
BNI THANGLONGHBT2704112
BNI FAIRNESSHBT2500000
BNI THUNDERHBT2402000
BNI NETWORK ONLINEHBT2202330
BNI HADOHBT2105350
BNI STARTHBT19017500
KV HK — Hoàn Kiếm
BNI BEST ONLINEHK8506285
BNI LUNA ONLINEHK730412140
BNI RAINBOW ONLINEHK7307330
BNI VIPHK4902620
BNI OKHK4303110
BNI HELLOHK4109264
BNI ONEHK38011430
BNI NEXUSHK27011650
BNI ANETO ONLINEHK1006100
KV THD — Trần Hưng Đạo
BNI TOPAZ ONLINETHD58020520
BNI FLAME ONLINETHD5301000
BNI FLIGHTTHD50035511
BNI BIG DATA ONLINETHD45026000
BNI FORWARD ONLINETHD4501721110
BNI FORTUNA ONLINETHD4306210
BNI BIG SIZE ONLINETHD36004140
BNI FELIXTHD3303340
BNI BIG NAME ONLINETHD2300110
KV HQ — Headquarter
BNI DRAGONHQ138011755
BNI BAMBOOHQ5605540
BNI YESHQ5105010
BNI GIVERSHQ47013432
BNI TRUSTHQ4104700
BNI HELIOSHQ4007241
BNI HUMANLINK ONLINEHQ4000000
BNI WARRIORHQ3903340
BNI FORCE ONLINEHQ3200000
TỔNG Toàn Vùng HN659 ch.2690038915717180

📅 Khách Mời — Toàn Vùng HN6

Nguồn: DS Khách mời Q2 HN6 (7.617 lượt, 1/4–30/6/2026). Hiển thị tháng gần nhất còn dữ liệu (Tháng 6) + tổng lũy kế Quý 2. Phân loại: First Visit = lần đầu đến chapter · Khách mời khác (Guest) · Quay lại (Repeat Visitor ≥ lần 2).
Tháng 6 (gần nhất)
718
FV:628 · G:64 · R:26
Quý 2 · ∑ lũy kế
2823
FV:2415 · G:291 · R:117

📊 Phân loại Khách mời Tháng 6 — Toàn Vùng HN6

📍 Phân bổ Khách mời theo Khu Vực — Tháng 6

Khu Vực Chapter có KM Tháng 6 Quý 2 ∑
KV LB — Long Biên19223
FV:186 · G:31 · R:6
898
KV HBT — Hai Bà Trưng11181
FV:162 · G:11 · R:8
513
KV HK — Hoàn Kiếm993
FV:86 · G:3 · R:4
436
KV THD — Trần Hưng Đạo850
FV:39 · G:8 · R:3
339
KV HQ — Headquarter8171
FV:155 · G:11 · R:5
637
TỔNG VÙNG55 ch.7182823

📋 Chi tiết chapter — Khách mời Tháng 6

FV = First Visit · G = Khách mời khác (Guest) · R = Quay lại (Repeat Visitor)
Chapter KV Tháng 6 Quý 2 ∑
BNI FOCUSLB71
FV:71
253
BNI ALPHALB19
FV:15 · G:3 · R:1
78
BNI EMPIRELB18
FV:15 · G:3
57
BNI ORIGINLB16
G:16
40
BNI 5PLB15
FV:12 · G:3
37
BNI AHALB14
FV:14
57
BNI PROLB12
FV:12
45
BNI GROWTHLB11
FV:10 · G:1
21
BNI EMPERORLB8
FV:5 · G:2 · R:1
52
BNI PRIME ONLINELB8
FV:4 · G:2 · R:2
28
BNI VIVALB8
FV:8
27
BNI SOLARLB7
FV:7
40
BNI ASTRALB6
FV:5 · G:1
41
BNI AVANTLB4
FV:4
14
BNI PROFITLB4
FV:3 · R:1
12
BNI FRIENDLYLB2
FV:1 · R:1
35
BNI ACE ONLINELB0
23
BNI BENLYLB0
34
BNI EPICLB0
4
BNI THE WALL ONLINEHBT55
FV:48 · G:4 · R:3
149
BNI HADOHBT52
FV:52
56
BNI HEROHBT18
FV:15 · G:1 · R:2
48
BNI THUNDERHBT18
FV:16 · G:1 · R:1
55
BNI THANGLONGHBT12
FV:11 · R:1
64
BNI MARATHONHBT11
FV:8 · G:3
43
BNI AKAHBT8
FV:6 · G:1 · R:1
23
BNI GIANTHBT7
FV:6 · G:1
28
BNI ATTENTIONHBT0
19
BNI NETWORK ONLINEHBT0
15
BNI STARTHBT0
13
BNI BEST ONLINEHK45
FV:42 · G:1 · R:2
136
BNI RAINBOW ONLINEHK25
FV:21 · G:2 · R:2
78
BNI HELLOHK12
FV:12
59
BNI ONEHK6
FV:6
23
BNI OKHK5
FV:5
58
BNI ANETO ONLINEHK0
19
BNI LUNA ONLINEHK0
28
BNI NEXUSHK0
12
BNI VIPHK0
23
BNI FORWARD ONLINETHD20
FV:15 · G:2 · R:3
100
BNI FLIGHTTHD9
FV:9
49
BNI BIG SIZE ONLINETHD8
FV:5 · G:3
65
BNI FELIXTHD4
FV:4
29
BNI TOPAZ ONLINETHD4
FV:3 · G:1
28
BNI FORTUNA ONLINETHD3
FV:3
20
BNI BIG DATA ONLINETHD2
G:2
20
BNI FLAME ONLINETHD0
28
BNI DRAGONHQ87
FV:83 · G:1 · R:3
320
BNI YESHQ32
FV:29 · G:2 · R:1
81
BNI TRUSTHQ20
FV:15 · G:4 · R:1
27
BNI HELIOSHQ13
FV:11 · G:2
45
BNI GIVERSHQ11
FV:11
34
BNI FORCE ONLINEHQ7
FV:5 · G:2
74
BNI WARRIORHQ1
FV:1
50
BNI BAMBOOHQ0
6
🚨 16 chapter KHÔNG có khách mời ghi nhận trong Tháng 6
GDC + AM cần can thiệp ngay — chapter có thể mất 0đ chỉ số Khách mời. Phát động Visitor Day, review Power Team huddle ngay tuần tới.
ChapterKV SL TV KM Tháng 6 Điểm Chapter Traffic Lights Tuần 34
BNI BENLYLB48070
BNI EPICLB28045
BNI ACE ONLINELB25020
BNI ATTENTIONHBT29050
BNI DOMINIONHBT27075
BNI FAIRNESSHBT25065
BNI NETWORK ONLINEHBT22015
BNI STARTHBT19015
BNI LUNA ONLINEHK73055
BNI VIPHK49050
BNI NEXUSHK27020
BNI ANETO ONLINEHK10015
BNI FLAME ONLINETHD53070
BNI BIG NAME ONLINETHD23020
BNI BAMBOOHQ56085
BNI HUMANLINK ONLINEHQ40045

📅 Khách mời Tuần gần nhất — Toàn Vùng HN6

Nguồn tuần: DS KM tuần PDF — Tuần gần nhất còn dữ liệu: 15/6→21/6. T6 Tổng: PDF tổng hợp 4 tuần (1/6–27/6). Ô X (a+b) = Tổng KM (First Visit + Khách mời khác).
175
Khách mời Tuần gần nhất
15/6 → 21/6
718
T6 Tổng 4 tuần (PDF)
1/6 → 27/6

📍 Khách mời Tuần gần nhất theo KV

KV SL ch. có KM Tuần gần nhất T6 Tổng (PDF)
KV LB — Long Biên1636223
KV HBT — Hai Bà Trưng837181
KV HK — Hoàn Kiếm54993
KV THD — Trần Hưng Đạo71650
KV HQ — Headquarter737171
TỔNG VÙNG43175718

📋 Chi tiết theo Chapter

Chapter KV Tuần gần nhất
15/6→21/6
T6 Tổng (PDF)
KV LB — Long Biên
BNI ALPHALB9 (7+2)19
BNI 5PLB8 (8+0)15
BNI PROLB5 (5+0)12
BNI FOCUSLB4 (4+0)71
BNI AHALB3 (3+0)14
BNI PRIME ONLINELB3 (2+1)8
BNI EMPIRELB2 (2+0)18
BNI SOLARLB1 (1+0)7
BNI ASTRALB1 (1+0)6
BNI EPICLB0 (0+0)0
BNI VIVALB0 (0+0)8
BNI ORIGINLB0 (0+0)16
BNI PROFITLB0 (0+0)4
BNI GROWTHLB0 (0+0)11
BNI FRIENDLYLB0 (0+0)2
BNI ACE ONLINELB0 (0+0)0
BNI EMPERORLB0 (0+0)8
BNI AVANTLB0 (0+0)4
BNI BENLYLB0 (0+0)0
KV HBT — Hai Bà Trưng
BNI THE WALL ONLINEHBT15 (13+2)55
BNI THUNDERHBT7 (6+1)18
BNI HEROHBT6 (5+1)18
BNI THANGLONGHBT4 (4+0)12
BNI MARATHONHBT3 (1+2)11
BNI AKAHBT1 (1+0)8
BNI GIANTHBT1 (1+0)7
BNI NETWORK ONLINEHBT0 (0+0)0
BNI NATURE ONLINEHBT0 (0+0)0
BNI ATTENTIONHBT0 (0+0)0
BNI HADOHBT0 (0+0)52
BNI STARTHBT0 (0+0)0
BNI FAIRNESSHBT0 (0+0)0
KV HK — Hoàn Kiếm
BNI BEST ONLINEHK33 (32+1)45
BNI HELLOHK8 (8+0)12
BNI RAINBOW ONLINEHK5 (4+1)25
BNI ONEHK3 (3+0)6
BNI NEXUSHK0 (0+0)0
BNI LUNA ONLINEHK0 (0+0)0
BNI VIPHK0 (0+0)0
BNI ANETO ONLINEHK0 (0+0)0
BNI OKHK0 (0+0)5
KV THD — Trần Hưng Đạo
BNI BIG SIZE ONLINETHD5 (3+2)8
BNI FORWARD ONLINETHD4 (3+1)20
BNI FLIGHTTHD4 (4+0)9
BNI FORTUNA ONLINETHD2 (2+0)3
BNI FELIXTHD1 (1+0)4
BNI BIG DATA ONLINETHD0 (0+0)2
BNI BIG NAME ONLINETHD0 (0+0)0
BNI FLAME ONLINETHD0 (0+0)0
BNI TOPAZ ONLINETHD0 (0+0)4
KV HQ — Headquarter
BNI YESHQ12 (11+1)32
BNI DRAGONHQ11 (10+1)87
BNI TRUSTHQ8 (7+1)20
BNI GIVERSHQ4 (4+0)11
BNI HELIOSHQ2 (2+0)13
BNI BAMBOOHQ0 (0+0)0
BNI WARRIORHQ0 (0+0)1
BNI FORCE ONLINEHQ0 (0+0)7

🎓 BNI Academy & MSP 2.0 — Toàn Vùng HN6

Số liệu lấy từ user_access_report + báo cáo MSP 2.0 từ roster MSP — kỳ hiện tại (16/08). Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD) cho KV table; điều hành cho chapter table.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.

🔐 BNI Academy — Đăng nhập

2,758
100%
Tổng tài khoản
tài khoản BNI Academy
637
23%
Login gần đây
Active trong 30 ngày
1,550
56%
Chưa từng đăng nhập
cần kích hoạt
2,136
77%
At-Risk
risk theo BNI Academy

📊 Tỷ lệ từng KV — BNI Academy

Active 30 ngày — 637 TV
LB: 206 (32%)HBT: 102 (16%)HK: 91 (14%)THD: 133 (21%)HQ: 105 (16%)
Chưa từng đăng nhập — 1,550 TV
LB: 462 (30%)HBT: 301 (19%)HK: 291 (19%)THD: 276 (18%)HQ: 220 (14%)

🎓 Khóa MSP 2.0 — Tiến độ hoàn thành

928
34%
Đã đăng ký khóa
enrolled MSP 2.0
1,830
66%
Chưa đăng ký
chưa enrol MSP 2.0
314
11%
Đã hoàn thành
Completed 100%
562
61%
Trễ tiến độ
cần thúc — Off Pace

📊 Tỷ lệ từng KV — MSP 2.0

Đã đăng ký — 928 TV
LB: 275 (30%)HBT: 68 (7%)HK: 144 (16%)THD: 181 (20%)HQ: 260 (28%)
Đã hoàn thành — 314 TV
LB: 85 (27%)HBT: 19 (6%)HK: 38 (12%)THD: 61 (19%)HQ: 111 (35%)
Chưa đăng ký — 1,830 TV
LB: 609 (33%)HBT: 407 (22%)HK: 322 (18%)THD: 296 (16%)HQ: 196 (11%)

📍 Chi tiết theo Khu Vực

KV 🔐 BNI Academy (đăng nhập) 🎓 MSP 2.0 (tiến độ)
Tổng TK Active 30d Chưa login At-Risk Enrolled Completed On Pace Off Pace
KV LB — Long Biên884206 (23%)462 (52%)68527585 (31%)22168 (61%)
KV HBT — Hai Bà Trưng475102 (21%)301 (63%)3756819 (28%)346 (68%)
KV HK — Hoàn Kiếm46691 (20%)291 (62%)37814438 (26%)799 (69%)
KV THD — Trần Hưng Đạo477133 (28%)276 (58%)34618161 (34%)9111 (61%)
KV HQ — Headquarter456105 (23%)220 (48%)352260111 (43%)11138 (53%)
TỔNG VÙNG2758637 (23%)1550 (56%)2136928314 (34%)52562 (61%)

📋 Chi tiết theo Chapter — MSP 2.0 hoàn thành & Academy login

Ô X/Y = SL / Tổng — số liệu kỳ hiện tại (16/08). MSP 2.0 lấy theo cột MSP 2.0 trong báo cáo MSP roster (chỉ số 100%).
Chapter KV 🎓 MSP 2.0 (tiến độ + chưa Enrol) 🔐 BNI Academy login
Hoàn thành % Hoàn thành Chưa Enrol Active 30d Chưa login
KV LB — Long Biên
BNI PROLB21/5936%3727/61 (44%)21
BNI VIVALB11/3531%2416/33 (48%)11
BNI EPICLB7/2825%139/29 (31%)10
BNI 5PLB7/2924%1612/33 (36%)16
BNI ALPHALB12/5920%4334/61 (56%)11
BNI PROFITLB5/2917%225/30 (17%)15
BNI ACE ONLINELB4/2516%2015/26 (58%)10
BNI FOCUSLB27/17615%14131/175 (18%)95
BNI SOLARLB5/4312%3617/46 (37%)21
BNI ASTRALB5/4511%337/49 (14%)23
BNI EMPIRELB3/476%444/41 (10%)28
BNI AVANTLB2/385%363/39 (8%)28
BNI EMPERORLB2/405%3610/43 (23%)17
BNI PRIME ONLINELB1/215%164/30 (13%)21
BNI ORIGINLB4/855%7621/84 (25%)44
BNI BENLYLB2/484%415/50 (10%)38
BNI GROWTHLB1/284%246/29 (21%)15
BNI FRIENDLYLB1/373%348/37 (22%)21
BNI AHALB1/432%386/49 (12%)28
KV HBT — Hai Bà Trưng
BNI THANGLONGHBT7/2726%169/25 (36%)8
BNI THE WALL ONLINEHBT24/12220%8122/125 (18%)82
BNI HEROHBT7/3918%2910/38 (26%)24
BNI MARATHONHBT6/3716%297/37 (19%)26
BNI THUNDERHBT3/2412%187/26 (27%)16
BNI AKAHBT4/3511%3013/35 (37%)15
BNI NETWORK ONLINEHBT2/229%195/28 (18%)20
BNI FAIRNESSHBT2/258%207/28 (25%)21
BNI GIANTHBT3/398%3514/42 (33%)21
BNI DOMINIONHBT0/270%250/0 (0%)0
BNI NATURE ONLINEHBT0/00%01/7 (14%)6
BNI ATTENTIONHBT0/290%274/30 (13%)20
BNI HADOHBT0/210%200/23 (0%)22
BNI STARTHBT0/190%173/31 (10%)20
KV HK — Hoàn Kiếm
BNI OKHK9/4321%3111/42 (26%)13
BNI HELLOHK6/4115%3219/49 (39%)25
BNI BEST ONLINEHK10/8512%6818/87 (21%)47
BNI RAINBOW ONLINEHK8/7311%6121/77 (27%)49
BNI VIPHK3/496%456/54 (11%)42
BNI ONEHK1/383%367/44 (16%)29
BNI NEXUSHK0/270%272/30 (7%)26
BNI LUNA ONLINEHK0/730%715/59 (8%)47
BNI ANETO ONLINEHK0/100%102/24 (8%)13
KV THD — Trần Hưng Đạo
BNI FORWARD ONLINETHD12/4527%3012/47 (26%)24
BNI BIG NAME ONLINETHD4/2317%199/24 (38%)15
BNI FLIGHTTHD8/5016%3917/50 (34%)27
BNI BIG SIZE ONLINETHD5/3614%2810/41 (24%)27
BNI FLAME ONLINETHD5/539%3912/42 (29%)23
BNI FELIXTHD3/339%2511/39 (28%)25
BNI TOPAZ ONLINETHD3/585%5311/82 (13%)61
BNI BIG DATA ONLINETHD2/454%3615/49 (31%)29
BNI FORTUNA ONLINETHD0/430%412/42 (5%)34
KV HQ — Headquarter
BNI DRAGONHQ87/13863%4542/141 (30%)23
BNI HUMANLINK ONLINEHQ10/4025%180/0 (0%)0
BNI GIVERSHQ2/474%415/51 (10%)40
BNI YESHQ2/514%479/57 (16%)35
BNI BAMBOOHQ2/564%4715/58 (26%)30
BNI TRUSTHQ0/410%418/37 (22%)19
BNI WARRIORHQ0/390%396/39 (15%)29
BNI HELIOSHQ0/400%365/37 (14%)28
BNI FORCE ONLINEHQ0/320%3015/36 (42%)16
TỔNG Toàn Vùng HN6 361/2690 13% 2131 637/2758 1550

📘 MSP 2.0 — TV chưa hoàn thành theo ngày gia nhập · Toàn Vùng HN6

Nguồn: Google Sheet Theo dõi MSP (cập nhật 2026-06-24 · 138 TV chưa hoàn thành). Mốc GLOBAL = cuối tháng trước-2 → T6: ≤30/4 · T7: ≤31/5.
30
No MSP GLOBAL ≤31/05
Gia nhập trước 31/05
18
No MSP >60 ngày
23
No MSP 30→60 ngày
69
NO-MSP <30 ngày (mới)
138
Tổng chưa hoàn thành MSP

👤 Member Traffic Lights — Tháng 6 (cuối tháng) · Toàn Vùng HN6

Nguồn: BNI Insights cuối Tháng 6 (202606 Insights Member Traffic Lights THANG 6 — dữ liệu chính thức cuối tháng).
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30.
656
🟢 Xanh (≥70đ)
24%
673
🟡 Vàng (50–69đ)
25%
586
🔴 Đỏ (30–49đ)
22%
809
⚫ Đen (<30đ)
30%

📍 Phân bố Member Traffic Lights theo Khu Vực

KV Tổng TV 🟢 Xanh (≥70) 🟡 Vàng (50–69) 🔴 Đỏ (30–49) ⚫ Đen (<30) % Xanh
KV LB — Long Biên92726326419420628%
KV HBT — Hai Bà Trưng46911010911113923%
KV HK — Hoàn Kiếm464851019018818%
KV THD — Trần Hưng Đạo41563688519915%
KV HQ — Headquarter4491351311067730%
TỔNG VÙNG272465667358680924%

📊 Phân bố Member Traffic Lights — T6 cuối tháng (BNI Insights)

Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ 4 màu MTL theo TỔNG ĐIỂM — T6 cuối tháng (BNI Insights chính thức). Legend dưới mỗi biểu đồ ghi SL từng màu.
🌐 TOÀN VÙNG HN6
🟢 Xanh (≥70): 656 (24%)
🟡 Vàng (50-69): 673 (25%)
🔴 Đỏ (30-49): 586 (22%)
⚫ Đen (<30): 809 (30%)
KV LB — Long Biên
🟢 Xanh (≥70): 263 (28%)
🟡 Vàng (50-69): 264 (28%)
🔴 Đỏ (30-49): 194 (21%)
⚫ Đen (<30): 206 (22%)
KV HBT — Hai Bà Trưng
🟢 Xanh (≥70): 110 (23%)
🟡 Vàng (50-69): 109 (23%)
🔴 Đỏ (30-49): 111 (24%)
⚫ Đen (<30): 139 (30%)
KV HK — Hoàn Kiếm
🟢 Xanh (≥70): 85 (18%)
🟡 Vàng (50-69): 101 (22%)
🔴 Đỏ (30-49): 90 (19%)
⚫ Đen (<30): 188 (41%)
KV THD — Trần Hưng Đạo
🟢 Xanh (≥70): 63 (15%)
🟡 Vàng (50-69): 68 (16%)
🔴 Đỏ (30-49): 85 (20%)
⚫ Đen (<30): 199 (48%)
KV HQ — Headquarter
🟢 Xanh (≥70): 135 (30%)
🟡 Vàng (50-69): 131 (29%)
🔴 Đỏ (30-49): 106 (24%)
⚫ Đen (<30): 77 (17%)

📋 Chi tiết theo Chapter — Bảng phân bố 4 màu

Sắp theo KV → % TV Xanh giảm dần (chapter có Member Traffic Lights khoẻ nhất lên đầu).
Chapter KV Tổng TV 🟢 Xanh 🟡 Vàng 🔴 Đỏ ⚫ Đen % Xanh
KV LB — Long Biên
BNI EMPERORLB4118109444%
BNI 5PLB2711132141%
BNI EMPIRELB3915127538%
BNI ALPHALB5822189938%
BNI AHALB45171111638%
BNI FOCUSLB1756450372437%
BNI BENLYLB52181471335%
BNI VIVALB3512712434%
BNI PROFITLB31979629%
BNI SOLARLB44121810427%
BNI GROWTHLB318241726%
BNI PROLB59152813325%
BNI FRIENDLYLB3783101622%
BNI PRIME ONLINELB286551221%
BNI ORIGINLB861630231719%
BNI ASTRALB49811102016%
BNI AVANTLB383187108%
BNI ACE ONLINELB24154144%
BNI EPICLB28025210%
KV HBT — Hai Bà Trưng
BNI THANGLONGHBT291236841%
BNI THUNDERHBT271174541%
BNI ATTENTIONHBT29974931%
BNI THE WALL ONLINEHBT1333833501229%
BNI AKAHBT33988827%
BNI HEROHBT41101171324%
BNI MARATHONHBT397252518%
BNI GIANTHBT4171061817%
BNI HADOHBT223221514%
BNI NETWORK ONLINEHBT253391012%
BNI STARTHBT23134154%
BNI DOMINIONHBT100010%
BNI NATURE ONLINEHBT000000%
BNI FAIRNESSHBT26020600%
KV HK — Hoàn Kiếm
BNI OKHK4316202537%
BNI HELLOHK5215692229%
BNI BEST ONLINEHK841920153023%
BNI VIPHK561016161418%
BNI RAINBOW ONLINEHK771318202617%
BNI NEXUSHK283371511%
BNI ONEHK434126219%
BNI LUNA ONLINEHK594514367%
BNI ANETO ONLINEHK22111195%
KV THD — Trần Hưng Đạo
BNI FLIGHTTHD51135122125%
BNI FORWARD ONLINETHD4812672325%
BNI FORTUNA ONLINETHD41101181224%
BNI FLAME ONLINETHD42101613324%
BNI FELIXTHD3748101511%
BNI TOPAZ ONLINETHD8681017519%
BNI BIG SIZE ONLINETHD40325308%
BNI BIG DATA ONLINETHD46388277%
BNI BIG NAME ONLINETHD24025170%
KV HQ — Headquarter
BNI DRAGONHQ1396943131450%
BNI WARRIORHQ41121214329%
BNI YESHQ59162212927%
BNI GIVERSHQ471114121023%
BNI BAMBOOHQ56121916921%
BNI FORCE ONLINEHQ335416815%
BNI HELIOSHQ365891414%
BNI TRUSTHQ3859141013%

📊 Phân bố Tổng điểm Member Traffic Lights theo Chapter — 5 KV · Tuần 3 Tháng 6

Mỗi KV có 1 biểu đồ — mỗi cột = 1 chapter, stacked 4 màu theo tổng điểm MTL (🟢 trên cùng → ⚫ dưới cùng). Số trong/cạnh segment = SL TV; tooltip hover hiển thị %.
📊 KV LB — Long Biên · 19 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 KV HBT — Hai Bà Trưng · 13 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 KV HK — Hoàn Kiếm · 9 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 KV THD — Trần Hưng Đạo · 9 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 KV HQ — Headquarter · 8 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter

📊 Chi tiết 7 chỉ số Member Traffic Lights theo Khu Vực — 5 KV — Tuần 3 Tháng 6

Sắp theo CHỈ SỐ — mỗi chỉ số 1 section gồm 5 biểu đồ tròn của 5 KV (tỷ lệ SL TV đạt 4 màu / tổng SL TV của KV). Bảng tra cứu màu theo PDF công thức Member Traffic Lights (xem legend cuối trang).
📈 Hiện diện
KV LB
Long Biên · 927 TV
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
KV HQ
Headquarter · 446 TV
📈 CEU
KV LB
Long Biên · 927 TV
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
KV HQ
Headquarter · 446 TV
📈 121s
KV LB
Long Biên · 927 TV
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
KV HQ
Headquarter · 446 TV
📈 CHKD trao đi (RG)
KV LB
Long Biên · 927 TV
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
KV HQ
Headquarter · 446 TV
📈 TYFCB
KV LB
Long Biên · 927 TV
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
KV HQ
Headquarter · 446 TV
📈 Khách mời
KV LB
Long Biên · 927 TV
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
KV HQ
Headquarter · 446 TV
📈 Bảo trợ
KV LB
Long Biên · 927 TV
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
KV HQ
Headquarter · 446 TV

📊 Chapter Traffic Lights — 17/08/2026 · Toàn Vùng HN6

Trạng thái hiện tại (không so kỳ trước). Ưu tiên can thiệp: chapter điểm thấp / màu 🔴 Đỏ, ⚫ Đen.
15
🟢 Xanh (70–100đ)
21
🟡 Vàng (50–69đ)
15
🔴 Đỏ (30–49đ)
8
⚫ Đen (<30đ)

📍 Trạng thái theo Khu Vực

KV SL chapter Phân bố màu Điểm TB
KV LB — Long Biên19🟢7 (37%) · 🟡5 (26%) · 🔴5 (26%) · ⚫2 (11%)56.8
KV HBT — Hai Bà Trưng13🟢2 (15%) · 🟡5 (38%) · 🔴3 (23%) · ⚫3 (23%)48.1
KV HK — Hoàn Kiếm9🟢1 (11%) · 🟡4 (44%) · 🔴2 (22%) · ⚫2 (22%)44.4
KV THD — Trần Hưng Đạo9🟢2 (22%) · 🟡3 (33%) · 🔴3 (33%) · ⚫1 (11%)51.1
KV HQ — Headquarter9🟢3 (33%) · 🟡4 (44%) · 🔴2 (22%) · ⚫0 (0%)62.8
TỔNG VÙNG59🟢15 (25%) · 🟡21 (36%) · 🔴15 (25%) · ⚫8 (14%)53.1

📋 Chi tiết 7 chỉ số Chapter Traffic Lights — từng chapter

Sắp theo KV rồi điểm tăng dần (chapter yếu nhất lên đầu).
Chapter KV Chapter Size Tỷ lệ TGN (%) Tăng trưởng 6th RG/tuần/TV KM/tuần Chuyển đổi KM (%) % Vắng mặt Điểm Màu
KV LB — Long Biên
BNI ACE ONLINELB2549-60.121.3912.513.1020⚫ Đen
BNI PRIME ONLINELB2141-90.342.169.810.0225⚫ Đen
BNI PROFITLB2948-80.801.839.111.7430🔴 Đỏ
BNI GROWTHLB2855-40.632.5810.224.7435🔴 Đỏ
BNI VIVALB3547-61.005.093.415.4740🔴 Đỏ
BNI FRIENDLYLB37010.384.235.49.3645🔴 Đỏ
BNI EPICLB280280.260.65223.18.3545🔴 Đỏ
BNI 5PLB2953-40.872.1719.24.5155🟡 Vàng
BNI AVANTLB383420.542.2531.55.2960🟡 Vàng
BNI SOLARLB4377-10.842.8813.08.0065🟡 Vàng
BNI ASTRALB4572-20.782.3916.48.7665🟡 Vàng
BNI EMPERORLB4070-30.874.175.03.0765🟡 Vàng
BNI FOCUSLB1757501.1019.087.94.8870🟢 Xanh
BNI PROLB596601.985.676.63.8470🟢 Xanh
BNI BENLYLB485671.272.0043.527.5170🟢 Xanh
BNI AHALB435871.004.3813.38.8975🟢 Xanh
BNI EMPIRELB475071.798.529.76.8175🟢 Xanh
BNI ALPHALB597131.094.2910.73.3185🟢 Xanh
BNI ORIGINLB8573111.177.2610.810.9185🟢 Xanh
KV HBT — Hai Bà Trưng
BNI STARTHBT190-160.841.330.011.5815⚫ Đen
BNI NETWORK ONLINEHBT2231-110.230.7050.014.5815⚫ Đen
BNI HADOHBT2115-80.162.5413.123.8825⚫ Đen
BNI GIANTHBT3935-100.704.2914.620.4735🔴 Đỏ
BNI THANGLONGHBT2753-70.804.133.08.8845🔴 Đỏ
BNI AKAHBT355800.693.709.48.2345🔴 Đỏ
BNI MARATHONHBT377410.585.416.724.8550🟡 Vàng
BNI THUNDERHBT2439-31.102.9510.82.3950🟡 Vàng
BNI ATTENTIONHBT296111.014.007.322.3850🟡 Vàng
BNI HEROHBT394670.562.7524.25.6865🟡 Vàng
BNI FAIRNESSHBT250250.7012.1720.62.5465🟡 Vàng
BNI DOMINIONHBT270271.038.2075.60.0075🟢 Xanh
BNI THE WALL ONLINEHBT12254221.4110.0023.53.7590🟢 Xanh
KV HK — Hoàn Kiếm
BNI ANETO ONLINEHK1017-170.060.8310.57.9015⚫ Đen
BNI NEXUSHK2746-20.451.1315.414.6520⚫ Đen
BNI HELLOHK4145-140.879.212.718.2035🔴 Đỏ
BNI ONEHK3854-30.461.2919.48.9740🔴 Đỏ
BNI RAINBOW ONLINEHK7232-110.376.5429.37.7650🟡 Vàng
BNI VIPHK4973-100.781.9610.612.7750🟡 Vàng
BNI BEST ONLINEHK844270.637.5221.415.7355🟡 Vàng
BNI LUNA ONLINEHK720240.192.2752.015.2755🟡 Vàng
BNI OKHK436951.103.7813.86.8480🟢 Xanh
KV THD — Trần Hưng Đạo
BNI BIG NAME ONLINETHD230-100.130.2220.05.8720⚫ Đen
BNI BIG SIZE ONLINETHD360-40.133.1710.517.9235🔴 Đỏ
BNI TOPAZ ONLINETHD5824-750.361.8215.07.8040🔴 Đỏ
BNI FELIXTHD335910.641.7422.520.1045🔴 Đỏ
BNI FORWARD ONLINETHD455250.384.8711.628.3655🟡 Vàng
BNI FORTUNA ONLINETHD4274-10.612.4313.76.3660🟡 Vàng
BNI BIG DATA ONLINETHD45050.502.5817.70.1065🟡 Vàng
BNI FLIGHTTHD508370.612.6522.924.7570🟢 Xanh
BNI FLAME ONLINETHD5371130.651.0079.21.8270🟢 Xanh
KV HQ — Headquarter
BNI WARRIORHQ4054-121.064.675.414.4045🔴 Đỏ
BNI HUMANLINK ONLINEHQ400400.050.000.00.0045🔴 Đỏ
BNI FORCE ONLINEHQ32020.265.645.74.3755🟡 Vàng
BNI YESHQ5160-61.088.175.67.7560🟡 Vàng
BNI GIVERSHQ477200.964.2510.814.6860🟡 Vàng
BNI DRAGONHQ13872-11.3721.255.710.7365🟡 Vàng
BNI HELIOSHQ406080.904.4811.711.8570🟢 Xanh
BNI TRUSTHQ4176150.834.2114.86.7480🟢 Xanh
BNI BAMBOOHQ556651.294.6114.28.2885🟢 Xanh

🎯 Hành động cải thiện Tuần 34 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối T8 (31/08/2026)

Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong tháng 8 (14 ngày tới). ⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối). Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
Hạng Chapter (bấm tên → giải pháp) Màu hiện tại Chapter Traffic Lights Tuần 34
17/08
7 chỉ số (giá trị · điểm) 🎯 Mục tiêu 31/08/2026
Chapter Size Tỷ lệ TGN Tăng trưởng RG/tuần/TV KM/tuần Chuyển đổi KM % Vắng mặt Điểm Δ cần Định hướng
1 BNI THE WALL ONLINE 🟢 Xanh 90 122 · 15 54% · 5 +22 · 15 1.41 · 15 10.00 · 15 23.5 · 10 3.75 · 15 95 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
2 BNI BAMBOO 🟢 Xanh 85 55 · 15 66% · 10 +5 · 15 1.29 · 15 4.61 · 15 14.2 · 5 8.28 · 10 90 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
3 BNI ALPHA 🟢 Xanh 85 59 · 15 71% · 15 +3 · 10 1.09 · 10 4.29 · 15 10.7 · 5 3.31 · 15 90 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
4 BNI ORIGIN 🟢 Xanh 85 85 · 15 73% · 15 +11 · 15 1.17 · 15 7.26 · 15 10.8 · 5 10.91 · 5 90 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
5 BNI TRUST 🟢 Xanh 80 41 · 15 76% · 15 +15 · 15 0.83 · 5 4.21 · 15 14.8 · 5 6.74 · 10 85 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
6 BNI OK 🟢 Xanh 80 43 · 15 69% · 10 +5 · 15 1.10 · 10 3.78 · 15 13.8 · 5 6.84 · 10 85 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
7 BNI AHA 🟢 Xanh 75 43 · 15 58% · 5 +7 · 15 1.00 · 10 4.38 · 15 13.3 · 5 8.89 · 10 80 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
8 BNI EMPIRE 🟢 Xanh 75 47 · 15 50% · 5 +7 · 15 1.79 · 15 8.52 · 15 9.7 · 0 6.81 · 10 80 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
9 BNI DOMINION 🟢 Xanh 75 27 · 10 0% · 0 +27 · 15 1.03 · 10 8.20 · 15 75.6 · 10 0.00 · 15 80 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
10 BNI FOCUS 🟢 Xanh 70 175 · 15 75% · 15 +0 · 0 1.10 · 10 19.08 · 15 7.9 · 0 4.88 · 15 75 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
11 BNI PRO 🟢 Xanh 70 59 · 15 66% · 10 +0 · 0 1.98 · 15 5.67 · 15 6.6 · 0 3.84 · 15 75 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
12 BNI FLIGHT 🟢 Xanh 70 50 · 15 83% · 15 +7 · 15 0.61 · 0 2.65 · 15 22.9 · 10 24.75 · 0 75 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
13 BNI HELIOS 🟢 Xanh 70 40 · 15 60% · 10 +8 · 15 0.90 · 5 4.48 · 15 11.7 · 5 11.85 · 5 75 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
14 BNI BENLY 🟢 Xanh 70 48 · 15 56% · 5 +7 · 15 1.27 · 15 2.00 · 10 43.5 · 10 27.51 · 0 75 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
15 BNI FLAME ONLINE 🟢 Xanh 70 53 · 15 71% · 15 +13 · 15 0.65 · 0 1.00 · 0 79.2 · 10 1.82 · 15 75 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
16 BNI DRAGON 🟡 Vàng 65 138 · 15 72% · 15 -1 · 0 1.37 · 15 21.25 · 15 5.7 · 0 10.73 · 5 70 +5 lên 🟢 Xanh
17 BNI SOLAR 🟡 Vàng 65 43 · 15 77% · 15 -1 · 0 0.84 · 5 2.88 · 15 13.0 · 5 8.00 · 10 70 +5 lên 🟢 Xanh
18 BNI ASTRA 🟡 Vàng 65 45 · 15 72% · 15 -2 · 0 0.78 · 5 2.39 · 15 16.4 · 5 8.76 · 10 70 +5 lên 🟢 Xanh
19 BNI HERO 🟡 Vàng 65 39 · 15 46% · 0 +7 · 15 0.56 · 0 2.75 · 15 24.2 · 10 5.68 · 10 70 +5 lên 🟢 Xanh
20 BNI EMPEROR 🟡 Vàng 65 40 · 15 70% · 15 -3 · 0 0.87 · 5 4.17 · 15 5.0 · 0 3.07 · 15 70 +5 lên 🟢 Xanh
21 BNI BIG DATA ONLINE 🟡 Vàng 65 45 · 15 0% · 0 +5 · 15 0.50 · 0 2.58 · 15 17.7 · 5 0.10 · 15 70 +5 lên 🟢 Xanh
22 BNI FAIRNESS 🟡 Vàng 65 25 · 10 0% · 0 +25 · 15 0.70 · 0 12.17 · 15 20.6 · 10 2.54 · 15 70 +5 lên 🟢 Xanh
23 BNI YES 🟡 Vàng 60 51 · 15 60% · 10 -6 · 0 1.08 · 10 8.17 · 15 5.6 · 0 7.75 · 10 70 +10 lên 🟢 Xanh
24 BNI GIVERS 🟡 Vàng 60 47 · 15 72% · 15 +0 · 0 0.96 · 10 4.25 · 15 10.8 · 5 14.68 · 0 70 +10 lên 🟢 Xanh
25 BNI AVANT 🟡 Vàng 60 38 · 15 34% · 0 +2 · 10 0.54 · 0 2.25 · 15 31.5 · 10 5.29 · 10 70 +10 lên 🟢 Xanh
26 BNI FORTUNA ONLINE 🟡 Vàng 60 42 · 15 74% · 15 -1 · 0 0.61 · 0 2.43 · 15 13.7 · 5 6.36 · 10 70 +10 lên 🟢 Xanh
27 BNI 5P 🟡 Vàng 55 29 · 10 53% · 5 -4 · 0 0.87 · 5 2.17 · 15 19.2 · 5 4.51 · 15 70 +15 lên 🟢 Xanh
28 BNI FORWARD ONLINE 🟡 Vàng 55 45 · 15 52% · 5 +5 · 15 0.38 · 0 4.87 · 15 11.6 · 5 28.36 · 0 70 +15 lên 🟢 Xanh
29 BNI BEST ONLINE 🟡 Vàng 55 84 · 15 42% · 0 +7 · 15 0.63 · 0 7.52 · 15 21.4 · 10 15.73 · 0 70 +15 lên 🟢 Xanh
30 BNI LUNA ONLINE 🟡 Vàng 55 72 · 15 0% · 0 +24 · 15 0.19 · 0 2.27 · 15 52.0 · 10 15.27 · 0 70 +15 lên 🟢 Xanh
31 BNI FORCE ONLINE 🟡 Vàng 55 32 · 15 0% · 0 +2 · 10 0.26 · 0 5.64 · 15 5.7 · 0 4.37 · 15 70 +15 lên 🟢 Xanh
32 BNI MARATHON 🟡 Vàng 50 37 · 15 74% · 15 +1 · 5 0.58 · 0 5.41 · 15 6.7 · 0 24.85 · 0 70 +20 lên 🟢 Xanh
33 BNI THUNDER 🟡 Vàng 50 24 · 15 39% · 0 -3 · 0 1.10 · 10 2.95 · 15 10.8 · 5 2.39 · 15 70 +20 lên 🟢 Xanh
34 BNI RAINBOW ONLINE 🟡 Vàng 50 72 · 15 32% · 0 -11 · 0 0.37 · 0 6.54 · 15 29.3 · 10 7.76 · 10 70 +20 lên 🟢 Xanh
35 BNI ATTENTION 🟡 Vàng 50 29 · 10 61% · 10 +1 · 5 1.01 · 10 4.00 · 15 7.3 · 0 22.38 · 0 70 +20 lên 🟢 Xanh
36 BNI VIP 🟡 Vàng 50 49 · 15 73% · 15 -10 · 0 0.78 · 5 1.96 · 10 10.6 · 5 12.77 · 0 70 +20 lên 🟢 Xanh
37 BNI WARRIOR 🔴 Đỏ 45 40 · 15 54% · 5 -12 · 0 1.06 · 10 4.67 · 15 5.4 · 0 14.40 · 0 50 +5 lên 🟡 Vàng
38 BNI FELIX 🔴 Đỏ 45 33 · 15 59% · 5 +1 · 5 0.64 · 0 1.74 · 10 22.5 · 10 20.10 · 0 50 +5 lên 🟡 Vàng
39 BNI THANGLONG 🔴 Đỏ 45 27 · 10 53% · 5 -7 · 0 0.80 · 5 4.13 · 15 3.0 · 0 8.88 · 10 50 +5 lên 🟡 Vàng
40 BNI AKA 🔴 Đỏ 45 35 · 15 58% · 5 +0 · 0 0.69 · 0 3.70 · 15 9.4 · 0 8.23 · 10 50 +5 lên 🟡 Vàng
41 BNI FRIENDLY 🔴 Đỏ 45 37 · 15 0% · 0 +1 · 5 0.38 · 0 4.23 · 15 5.4 · 0 9.36 · 10 50 +5 lên 🟡 Vàng
42 BNI EPIC 🔴 Đỏ 45 28 · 10 0% · 0 +28 · 15 0.26 · 0 0.65 · 0 223.1 · 10 8.35 · 10 50 +5 lên 🟡 Vàng
43 BNI HUMANLINK ONLINE 🔴 Đỏ 45 40 · 15 0% · 0 +40 · 15 0.05 · 0 0.00 · 0 0.0 · 0 0.00 · 15 50 +5 lên 🟡 Vàng
44 BNI VIVA 🔴 Đỏ 40 35 · 15 47% · 0 -6 · 0 1.00 · 10 5.09 · 15 3.4 · 0 15.47 · 0 50 +10 lên 🟡 Vàng
45 BNI ONE 🔴 Đỏ 40 38 · 15 54% · 5 -3 · 0 0.46 · 0 1.29 · 5 19.4 · 5 8.97 · 10 50 +10 lên 🟡 Vàng
46 BNI TOPAZ ONLINE 🔴 Đỏ 40 58 · 15 24% · 0 -75 · 0 0.36 · 0 1.82 · 10 15.0 · 5 7.80 · 10 50 +10 lên 🟡 Vàng
47 BNI GROWTH 🔴 Đỏ 35 28 · 10 55% · 5 -4 · 0 0.63 · 0 2.58 · 15 10.2 · 5 24.74 · 0 50 +15 lên 🟡 Vàng
48 BNI GIANT 🔴 Đỏ 35 39 · 15 35% · 0 -10 · 0 0.70 · 0 4.29 · 15 14.6 · 5 20.47 · 0 50 +15 lên 🟡 Vàng
49 BNI HELLO 🔴 Đỏ 35 41 · 15 45% · 0 -14 · 0 0.87 · 5 9.21 · 15 2.7 · 0 18.20 · 0 50 +15 lên 🟡 Vàng
50 BNI BIG SIZE ONLINE 🔴 Đỏ 35 36 · 15 0% · 0 -4 · 0 0.13 · 0 3.17 · 15 10.5 · 5 17.92 · 0 50 +15 lên 🟡 Vàng
51 BNI PROFIT 🔴 Đỏ 30 29 · 10 48% · 0 -8 · 0 0.80 · 5 1.83 · 10 9.1 · 0 11.74 · 5 50 +20 lên 🟡 Vàng
52 BNI PRIME ONLINE ⚫ Đen 25 21 · 15 41% · 0 -9 · 0 0.34 · 0 2.16 · 15 9.8 · 0 10.02 · 5 30 +5 lên 🔴 Đỏ
53 BNI HADO ⚫ Đen 25 21 · 15 15% · 0 -8 · 0 0.16 · 0 2.54 · 15 13.1 · 5 23.88 · 0 30 +5 lên 🔴 Đỏ
54 BNI ACE ONLINE ⚫ Đen 20 25 · 10 49% · 0 -6 · 0 0.12 · 0 1.39 · 5 12.5 · 5 13.10 · 0 30 +10 lên 🔴 Đỏ
55 BNI NEXUS ⚫ Đen 20 27 · 10 46% · 0 -2 · 0 0.45 · 0 1.13 · 5 15.4 · 5 14.65 · 0 30 +10 lên 🔴 Đỏ
56 BNI BIG NAME ONLINE ⚫ Đen 20 23 · 15 0% · 0 -10 · 0 0.13 · 0 0.22 · 0 20.0 · 5 5.87 · 10 30 +10 lên 🔴 Đỏ
57 BNI START ⚫ Đen 15 19 · 0 0% · 0 -16 · 0 0.84 · 5 1.33 · 5 0.0 · 0 11.58 · 5 30 +15 lên 🔴 Đỏ
58 BNI NETWORK ONLINE ⚫ Đen 15 22 · 15 31% · 0 -11 · 0 0.23 · 0 0.70 · 0 50.0 · 10 14.58 · 0 30 +15 lên 🔴 Đỏ
59 BNI ANETO ONLINE ⚫ Đen 15 10 · 0 17% · 0 -17 · 0 0.06 · 0 0.83 · 0 10.5 · 5 7.90 · 10 30 +15 lên 🔴 Đỏ
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026: 59 chapter cần tăng điểm (tổng +555 điểm) · 8 chapter ⚫→🔴 · 15 chapter 🔴→🟡 · 21 chapter 🟡→🟢 · 15 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
15
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 25% · MT 31/08/2026: giữ + nâng 1 bậc
21
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 35% · MT 31/08/2026: lên 🟢 (21 ch.)
15
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 25% · MT 31/08/2026: lên 🟡 (15 ch.)
8
⚫ Đen (<30đ)
Tỷ lệ 13% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/08/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
15 chapter · điểm TB nhóm: 77
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review Chapter Traffic Lights hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI THE WALL ONLINE 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 90 🎯 MT 31/05: 95 (+5) Chapter Size 122 · RG/tuần/TV 1.41 · KM/tuần 10.00 · % Vắng 3.75
Chapter Size
15/15
122 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
54%
Tăng trưởng
15/15
+22
RG/tuần/TV
15/15
1.41/tuần
KM/tuần
15/15
10.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
23.5%
% Vắng mặt
15/15
3.75%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 54% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~7 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 14–21 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 7 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#2. BNI BAMBOO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 55 · RG/tuần/TV 1.29 · KM/tuần 4.61 · % Vắng 8.28
Chapter Size
15/15
55 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
66%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
15/15
1.29/tuần
KM/tuần
15/15
4.61/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.2%
% Vắng mặt
10/15
8.28%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 51 TV): ∑V=99 ⟹ KM=4.50/tuần · ∑RGI=1053 ⟹ Ref=1.16/TV/tuần · ∑A=39 ⟹ Vắng=3.48% · ∑1-2-1=1658
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.28% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 4–47 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 66% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 14.2% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#3. BNI ALPHA 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 59 · RG/tuần/TV 1.09 · KM/tuần 4.29 · % Vắng 3.31
Chapter Size
15/15
59 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
71%
Tăng trưởng
10/15
+3
RG/tuần/TV
10/15
1.09/tuần
KM/tuần
15/15
4.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.7%
% Vắng mặt
15/15
3.31%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 57 TV): ∑V=90 ⟹ KM=3.91/tuần · ∑RGI=1361 ⟹ Ref=1.15/TV/tuần · ∑A=20 ⟹ Vắng=1.53% · ∑1-2-1=1931
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.09 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 58) · Cần thêm 2–154 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 7 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ 15đ Net growth 6th: +3 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.7% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#4. BNI ORIGIN 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 85 · RG/tuần/TV 1.17 · KM/tuần 7.26 · % Vắng 10.91
Chapter Size
15/15
85 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
73%
Tăng trưởng
15/15
+11
RG/tuần/TV
15/15
1.17/tuần
KM/tuần
15/15
7.26/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.8%
% Vắng mặt
5/15
10.91%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 83 TV): ∑V=311 ⟹ KM=12.96/tuần · ∑RGI=2867 ⟹ Ref=1.48/TV/tuần · ∑A=44 ⟹ Vắng=2.21% · ∑1-2-1=2767
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 10.91% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 8 TV vắng (hiện ~9) · Tổng cần giảm 2–20 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.8% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#5. BNI TRUST 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 80 🎯 MT 31/05: 85 (+5) Chapter Size 41 · RG/tuần/TV 0.83 · KM/tuần 4.21 · % Vắng 6.74
Chapter Size
15/15
41 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
76%
Tăng trưởng
15/15
+15
RG/tuần/TV
5/15
0.83/tuần
KM/tuần
15/15
4.21/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.8%
% Vắng mặt
10/15
6.74%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 36 TV): ∑V=48 ⟹ KM=2.18/tuần · ∑RGI=275 ⟹ Ref=0.58/TV/tuần · ∑A=42 ⟹ Vắng=5.30% · ∑1-2-1=636
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.83 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 34) · Cần thêm 5–120 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 6.74% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–19 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 14.8% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#6. BNI OK 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 80 🎯 MT 31/05: 85 (+5) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 1.10 · KM/tuần 3.78 · % Vắng 6.84
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
69%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
10/15
1.10/tuần
KM/tuần
15/15
3.78/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.8%
% Vắng mặt
10/15
6.84%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 44 TV): ∑V=64 ⟹ KM=2.78/tuần · ∑RGI=672 ⟹ Ref=0.88/TV/tuần · ∑A=23 ⟹ Vắng=2.27% · ∑1-2-1=1470
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.10 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 1–99 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 6.84% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–21 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 69% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 13.8% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#7. BNI AHA 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 1.00 · KM/tuần 4.38 · % Vắng 8.89
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
58%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
10/15
1.00/tuần
KM/tuần
15/15
4.38/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.3%
% Vắng mặt
10/15
8.89%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 38 TV): ∑V=70 ⟹ KM=3.04/tuần · ∑RGI=624 ⟹ Ref=0.90/TV/tuần · ∑A=55 ⟹ Vắng=6.29% · ∑1-2-1=1352
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.00 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 9–188 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.89% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 3–43 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 58% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 13.3% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#8. BNI EMPIRE 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 47 · RG/tuần/TV 1.79 · KM/tuần 8.52 · % Vắng 6.81
Chapter Size
15/15
47 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
50%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
15/15
1.79/tuần
KM/tuần
15/15
8.52/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.7%
% Vắng mặt
10/15
6.81%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 38 TV): ∑V=72 ⟹ KM=3.43/tuần · ∑RGI=506 ⟹ Ref=0.81/TV/tuần · ∑A=20 ⟹ Vắng=2.51% · ∑1-2-1=1155
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 6.81% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–22 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 50% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~5 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 10–15 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 5 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 9.7% → ≥ 10% · Tăng +0pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#9. BNI DOMINION 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 1.03 · KM/tuần 8.20 · % Vắng 0.00
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+27
RG/tuần/TV
10/15
1.03/tuần
KM/tuần
15/15
8.20/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
75.6%
% Vắng mặt
15/15
0.00%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.03 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 14) · Cần thêm 2–56 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~14 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 28–42 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 14 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#10. BNI FOCUS 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 175 · RG/tuần/TV 1.10 · KM/tuần 19.08 · % Vắng 4.88
Chapter Size
15/15
175 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
75%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
10/15
1.10/tuần
KM/tuần
15/15
19.08/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
7.9%
% Vắng mặt
15/15
4.88%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 173 TV): ∑V=427 ⟹ KM=18.57/tuần · ∑RGI=3792 ⟹ Ref=1.23/TV/tuần · ∑A=113 ⟹ Vắng=2.84% · ∑1-2-1=7527
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.10 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 175) · Cần thêm 4–429 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 21 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 7.9% → ≥ 10% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#11. BNI PRO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 59 · RG/tuần/TV 1.98 · KM/tuần 5.67 · % Vắng 3.84
Chapter Size
15/15
59 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
66%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
15/15
1.98/tuần
KM/tuần
15/15
5.67/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
6.6%
% Vắng mặt
15/15
3.84%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 60 TV): ∑V=111 ⟹ KM=4.83/tuần · ∑RGI=1913 ⟹ Ref=1.67/TV/tuần · ∑A=36 ⟹ Vắng=2.61% · ∑1-2-1=1674
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 66% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 6.6% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#12. BNI FLIGHT 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 50 · RG/tuần/TV 0.61 · KM/tuần 2.65 · % Vắng 24.75
Chapter Size
15/15
50 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
83%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
0/15
0.61/tuần
KM/tuần
15/15
2.65/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
22.9%
% Vắng mặt
0/15
24.75%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 45 TV): ∑V=71 ⟹ KM=3.38/tuần · ∑RGI=442 ⟹ Ref=0.50/TV/tuần · ∑A=66 ⟹ Vắng=6.98% · ∑1-2-1=538
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.61 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 46) · Cần thêm 9–164 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 24.75% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~12) · Tổng cần giảm 13–166 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~6 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
#13. BNI HELIOS 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 0.90 · KM/tuần 4.48 · % Vắng 11.85
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
60%
Tăng trưởng
15/15
+8
RG/tuần/TV
5/15
0.90/tuần
KM/tuần
15/15
4.48/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
11.7%
% Vắng mặt
5/15
11.85%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 34 TV): ∑V=10 ⟹ KM=0.42/tuần · ∑RGI=418 ⟹ Ref=0.60/TV/tuần · ∑A=42 ⟹ Vắng=5.15% · ∑1-2-1=628
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.90 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 1–74 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 11.85% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 1–19 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 60% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 11.7% → ≥ 20% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#14. BNI BENLY 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 48 · RG/tuần/TV 1.27 · KM/tuần 2.00 · % Vắng 27.51
Chapter Size
15/15
48 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
56%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
15/15
1.27/tuần
KM/tuần
10/15
2.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
43.5%
% Vắng mặt
0/15
27.51%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 47 TV): ∑V=64 ⟹ KM=3.05/tuần · ∑RGI=1743 ⟹ Ref=1.91/TV/tuần · ∑A=61 ⟹ Vắng=6.18% · ∑1-2-1=1286
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ 15đ KM/tuần: 2.00 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 2.0) · chia đều: 16–24 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 27.51% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~13) · Tổng cần giảm 15–194 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~7 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 56% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#15. BNI FLAME ONLINE 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 53 · RG/tuần/TV 0.65 · KM/tuần 1.00 · % Vắng 1.82
Chapter Size
15/15
53 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
71%
Tăng trưởng
15/15
+13
RG/tuần/TV
0/15
0.65/tuần
KM/tuần
0/15
1.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
79.2%
% Vắng mặt
15/15
1.82%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 1.00 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–2 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 1.0) · chia đều: 53–53 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.65 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 46) · Cần thêm 6–133 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🟡 Vàng (50–69đ)
21 chapter · điểm TB nhóm: 58
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥12 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#16. BNI DRAGON 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 138 · RG/tuần/TV 1.37 · KM/tuần 21.25 · % Vắng 10.73
Chapter Size
15/15
138 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
72%
Tăng trưởng
0/15
-1
RG/tuần/TV
15/15
1.37/tuần
KM/tuần
15/15
21.25/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.7%
% Vắng mặt
5/15
10.73%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 143 TV): ∑V=301 ⟹ KM=13.68/tuần · ∑RGI=3297 ⟹ Ref=1.25/TV/tuần · ∑A=241 ⟹ Vắng=7.66% · ∑1-2-1=5184
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -1 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 10.73% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 14 TV vắng (hiện ~15) · Tổng cần giảm 2–26 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 5.7% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#17. BNI SOLAR 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 0.84 · KM/tuần 2.88 · % Vắng 8.00
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
77%
Tăng trưởng
0/15
-1
RG/tuần/TV
5/15
0.84/tuần
KM/tuần
15/15
2.88/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.0%
% Vắng mặt
10/15
8.00%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 41 TV): ∑V=42 ⟹ KM=1.83/tuần · ∑RGI=637 ⟹ Ref=0.99/TV/tuần · ∑A=51 ⟹ Vắng=5.41% · ∑1-2-1=1392
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.84 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 6–149 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -1 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.00% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 3–34 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 13.0% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#18. BNI ASTRA 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 45 · RG/tuần/TV 0.78 · KM/tuần 2.39 · % Vắng 8.76
Chapter Size
15/15
45 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
72%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
5/15
0.78/tuần
KM/tuần
15/15
2.39/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
16.4%
% Vắng mặt
10/15
8.76%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 49 TV): ∑V=41 ⟹ KM=1.95/tuần · ∑RGI=677 ⟹ Ref=0.76/TV/tuần · ∑A=104 ⟹ Vắng=10.11% · ∑1-2-1=795
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.78 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 46) · Cần thêm 12–209 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.76% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 3–44 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 16.4% → ≥ 20% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#19. BNI HERO 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.56 · KM/tuần 2.75 · % Vắng 5.68
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
46%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
0/15
0.56/tuần
KM/tuần
15/15
2.75/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
24.2%
% Vắng mặt
10/15
5.68%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 30 TV): ∑V=49 ⟹ KM=2.13/tuần · ∑RGI=370 ⟹ Ref=0.71/TV/tuần · ∑A=48 ⟹ Vắng=6.96% · ∑1-2-1=898
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.56 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 11–173 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 5 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 5.68% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 1–7 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 46% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#20. BNI EMPEROR 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 0.87 · KM/tuần 4.17 · % Vắng 3.07
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
70%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
5/15
0.87/tuần
KM/tuần
15/15
4.17/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.0%
% Vắng mặt
15/15
3.07%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 40 TV): ∑V=92 ⟹ KM=4.00/tuần · ∑RGI=575 ⟹ Ref=0.81/TV/tuần · ∑A=0 ⟹ Vắng=0.00% · ∑1-2-1=1426
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.87 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 42) · Cần thêm 3–114 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 5.0% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#21. BNI BIG DATA ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 45 · RG/tuần/TV 0.50 · KM/tuần 2.58 · % Vắng 0.10
Chapter Size
15/15
45 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
0/15
0.50/tuần
KM/tuần
15/15
2.58/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
17.7%
% Vắng mặt
15/15
0.10%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.50 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 42) · Cần thêm 18–275 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 9 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~22 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 44–66 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 22 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 17.7% → ≥ 20% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#22. BNI FAIRNESS 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 25 · RG/tuần/TV 0.70 · KM/tuần 12.17 · % Vắng 2.54
Chapter Size
10/15
25 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+25
RG/tuần/TV
0/15
0.70/tuần
KM/tuần
15/15
12.17/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
20.6%
% Vắng mặt
15/15
2.54%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.70 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 12) · Cần thêm 0–21 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 25 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +5 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 5 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~12 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 24–36 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 12 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#23. BNI YES 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 51 · RG/tuần/TV 1.08 · KM/tuần 8.17 · % Vắng 7.75
Chapter Size
15/15
51 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
60%
Tăng trưởng
0/15
-6
RG/tuần/TV
10/15
1.08/tuần
KM/tuần
15/15
8.17/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.6%
% Vắng mặt
10/15
7.75%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 59 TV): ∑V=85 ⟹ KM=3.70/tuần · ∑RGI=1165 ⟹ Ref=1.31/TV/tuần · ∑A=11 ⟹ Vắng=0.81% · ∑1-2-1=1091
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.08 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 54) · Cần thêm 3–157 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -6 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–7 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 7.75% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 3–36 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 60% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~5 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 10–15 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 5 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 5.6% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#24. BNI GIVERS 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 47 · RG/tuần/TV 0.96 · KM/tuần 4.25 · % Vắng 14.68
Chapter Size
15/15
47 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
72%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
10/15
0.96/tuần
KM/tuần
15/15
4.25/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.8%
% Vắng mặt
0/15
14.68%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 51 TV): ∑V=66 ⟹ KM=2.75/tuần · ∑RGI=865 ⟹ Ref=0.86/TV/tuần · ∑A=119 ⟹ Vắng=9.72% · ∑1-2-1=1508
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 0.96 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 47) · Cần thêm 14–274 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 14.68% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 3–33 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.8% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#25. BNI AVANT 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 38 · RG/tuần/TV 0.54 · KM/tuần 2.25 · % Vắng 5.29
Chapter Size
15/15
38 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
34%
Tăng trưởng
10/15
+2
RG/tuần/TV
0/15
0.54/tuần
KM/tuần
15/15
2.25/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
31.5%
% Vắng mặt
10/15
5.29%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.54 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 37) · Cần thêm 13–204 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ 15đ Net growth 6th: +2 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 5.29% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 0–3 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 34% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~6 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 12–18 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 6 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#26. BNI FORTUNA ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 42 · RG/tuần/TV 0.61 · KM/tuần 2.43 · % Vắng 6.36
Chapter Size
15/15
42 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
74%
Tăng trưởng
0/15
-1
RG/tuần/TV
0/15
0.61/tuần
KM/tuần
15/15
2.43/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.7%
% Vắng mặt
10/15
6.36%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 40 TV): ∑V=16 ⟹ KM=0.76/tuần · ∑RGI=614 ⟹ Ref=0.91/TV/tuần · ∑A=38 ⟹ Vắng=4.52% · ∑1-2-1=1172
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.61 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 42) · Cần thêm 8–150 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -1 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 6.36% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–15 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 13.7% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#27. BNI 5P 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 29 · RG/tuần/TV 0.87 · KM/tuần 2.17 · % Vắng 4.51
Chapter Size
10/15
29 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
53%
Tăng trưởng
0/15
-4
RG/tuần/TV
5/15
0.87/tuần
KM/tuần
15/15
2.17/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
19.2%
% Vắng mặt
15/15
4.51%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 28 TV): ∑V=20 ⟹ KM=0.83/tuần · ∑RGI=559 ⟹ Ref=1.08/TV/tuần · ∑A=11 ⟹ Vắng=1.64% · ∑1-2-1=1013
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.87 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 31) · Cần thêm 2–86 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -4 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–5 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 29 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 53% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 19.2% → ≥ 20% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#28. BNI FORWARD ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 45 · RG/tuần/TV 0.38 · KM/tuần 4.87 · % Vắng 28.36
Chapter Size
15/15
45 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
52%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
0/15
0.38/tuần
KM/tuần
15/15
4.87/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
11.6%
% Vắng mặt
0/15
28.36%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.38 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 42) · Cần thêm 28–397 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 28.36% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~13) · Tổng cần giảm 15–191 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~7 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 52% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 11.6% → ≥ 20% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#29. BNI BEST ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 84 · RG/tuần/TV 0.63 · KM/tuần 7.52 · % Vắng 15.73
Chapter Size
15/15
84 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
42%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
0/15
0.63/tuần
KM/tuần
15/15
7.52/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
21.4%
% Vắng mặt
0/15
15.73%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 89 TV): ∑V=107 ⟹ KM=4.46/tuần · ∑RGI=976 ⟹ Ref=0.49/TV/tuần · ∑A=83 ⟹ Vắng=3.89% · ∑1-2-1=1449
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.63 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 80) · Cần thêm 13–269 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 10 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 15.73% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 10 TV vắng (hiện ~13) · Tổng cần giảm 6–81 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 42% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~7 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 14–21 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 7 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#30. BNI LUNA ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 72 · RG/tuần/TV 0.19 · KM/tuần 2.27 · % Vắng 15.27
Chapter Size
15/15
72 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+24
RG/tuần/TV
0/15
0.19/tuần
KM/tuần
15/15
2.27/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
52.0%
% Vắng mặt
0/15
15.27%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.19 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 60) · Cần thêm 62–834 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 31 CHKD trong PALMS · chia 9 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 15.27% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 9 TV vắng (hiện ~11) · Tổng cần giảm 5–61 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~36 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 72–108 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 36 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#31. BNI FORCE ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 32 · RG/tuần/TV 0.26 · KM/tuần 5.64 · % Vắng 4.37
Chapter Size
15/15
32 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
10/15
+2
RG/tuần/TV
0/15
0.26/tuần
KM/tuần
15/15
5.64/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.7%
% Vắng mặt
15/15
4.37%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.26 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 31) · Cần thêm 28–379 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ 15đ Net growth 6th: +2 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~16 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 32–48 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 16 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 5.7% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#32. BNI MARATHON 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 37 · RG/tuần/TV 0.58 · KM/tuần 5.41 · % Vắng 24.85
Chapter Size
15/15
37 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
74%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
0/15
0.58/tuần
KM/tuần
15/15
5.41/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
6.7%
% Vắng mặt
0/15
24.85%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 37 TV): ∑V=31 ⟹ KM=1.48/tuần · ∑RGI=157 ⟹ Ref=0.33/TV/tuần · ∑A=81 ⟹ Vắng=10.42% · ∑1-2-1=338
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.58 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 9–151 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 24.85% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~9) · Tổng cần giảm 10–124 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~5 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 6.7% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#33. BNI THUNDER 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 24 · RG/tuần/TV 1.10 · KM/tuần 2.95 · % Vắng 2.39
Chapter Size
15/15
24 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
39%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
10/15
1.10/tuần
KM/tuần
15/15
2.95/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.8%
% Vắng mặt
15/15
2.39%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (20 buổi · 24 TV): ∑V=58 ⟹ KM=2.90/tuần · ∑RGI=538 ⟹ Ref=1.32/TV/tuần · ∑A=10 ⟹ Vắng=2.08% · ∑1-2-1=771
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.10 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 26) · Cần thêm 1–62 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 39% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.8% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#34. BNI RAINBOW ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 72 · RG/tuần/TV 0.37 · KM/tuần 6.54 · % Vắng 7.76
Chapter Size
15/15
72 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
32%
Tăng trưởng
0/15
-11
RG/tuần/TV
0/15
0.37/tuần
KM/tuần
15/15
6.54/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
29.3%
% Vắng mặt
10/15
7.76%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.37 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 78) · Cần thêm 53–742 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 26 CHKD trong PALMS · chia 9 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -11 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–12 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 7.76% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 4–52 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 32% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~13 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 26–39 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 13 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#35. BNI ATTENTION 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 29 · RG/tuần/TV 1.01 · KM/tuần 4.00 · % Vắng 22.38
Chapter Size
10/15
29 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
61%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
10/15
1.01/tuần
KM/tuần
15/15
4.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
7.3%
% Vắng mặt
0/15
22.38%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 29 TV): ∑V=139 ⟹ KM=6.04/tuần · ∑RGI=699 ⟹ Ref=1.31/TV/tuần · ∑A=84 ⟹ Vắng=12.59% · ∑1-2-1=744
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.01 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 6–129 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 22.38% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 6–78 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 29 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 61% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 7.3% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#36. BNI VIP 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 49 · RG/tuần/TV 0.78 · KM/tuần 1.96 · % Vắng 12.77
Chapter Size
15/15
49 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
73%
Tăng trưởng
0/15
-10
RG/tuần/TV
5/15
0.78/tuần
KM/tuần
10/15
1.96/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.6%
% Vắng mặt
0/15
12.77%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 59 TV): ∑V=48 ⟹ KM=2.09/tuần · ∑RGI=638 ⟹ Ref=1.05/TV/tuần · ∑A=72 ⟹ Vắng=5.31% · ∑1-2-1=1799
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ 15đ KM/tuần: 1.96 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–5 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 2.0) · chia đều: 16–24 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.78 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 54) · Cần thêm 14–260 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -10 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–11 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 12.77% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 1–10 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.6% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
15 chapter · điểm TB nhóm: 40
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟡 trong 4 tuần — cần thêm ≥10 điểm (vượt mốc 50)
🕒 Cadence: GDC tham dự họp tuần · PCT báo Vùng mỗi sáng thứ 4 · review 4DX scoreboard hàng tuần
#37. BNI WARRIOR 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 1.06 · KM/tuần 4.67 · % Vắng 14.40
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
54%
Tăng trưởng
0/15
-12
RG/tuần/TV
10/15
1.06/tuần
KM/tuần
15/15
4.67/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.4%
% Vắng mặt
0/15
14.40%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 42 TV): ∑V=91 ⟹ KM=3.96/tuần · ∑RGI=823 ⟹ Ref=1.16/TV/tuần · ∑A=71 ⟹ Vắng=7.35% · ∑1-2-1=891
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.06 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 46) · Cần thêm 5–155 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -12 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–13 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 14.40% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 2–25 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 54% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 5.4% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#38. BNI FELIX 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 33 · RG/tuần/TV 0.64 · KM/tuần 1.74 · % Vắng 20.10
Chapter Size
15/15
33 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
59%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
0/15
0.64/tuần
KM/tuần
10/15
1.74/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
22.5%
% Vắng mặt
0/15
20.10%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 36 TV): ∑V=42 ⟹ KM=1.83/tuần · ∑RGI=308 ⟹ Ref=0.46/TV/tuần · ∑A=88 ⟹ Vắng=10.63% · ∑1-2-1=588
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ 15đ KM/tuần: 1.74 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–10 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.7) · chia đều: 11–16 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.64 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 32) · Cần thêm 5–98 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 20.10% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 5–69 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 59% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#39. BNI THANGLONG 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 0.80 · KM/tuần 4.13 · % Vắng 8.88
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
53%
Tăng trưởng
0/15
-7
RG/tuần/TV
5/15
0.80/tuần
KM/tuần
15/15
4.13/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
3.0%
% Vắng mặt
10/15
8.88%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 31 TV): ∑V=65 ⟹ KM=2.95/tuần · ∑RGI=474 ⟹ Ref=0.85/TV/tuần · ∑A=49 ⟹ Vắng=7.18% · ∑1-2-1=1002
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.80 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 7–129 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -7 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–8 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.88% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 2–27 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 53% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 3.0% → ≥ 10% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#40. BNI AKA 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 35 · RG/tuần/TV 0.69 · KM/tuần 3.70 · % Vắng 8.23
Chapter Size
15/15
35 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
58%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
0/15
0.69/tuần
KM/tuần
15/15
3.70/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.4%
% Vắng mặt
10/15
8.23%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 34 TV): ∑V=57 ⟹ KM=2.71/tuần · ∑RGI=395 ⟹ Ref=0.65/TV/tuần · ∑A=30 ⟹ Vắng=4.20% · ∑1-2-1=852
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.69 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 35) · Cần thêm 1–64 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.23% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–29 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 58% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 9.4% → ≥ 10% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#41. BNI FRIENDLY 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 37 · RG/tuần/TV 0.38 · KM/tuần 4.23 · % Vắng 9.36
Chapter Size
15/15
37 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
0/15
0.38/tuần
KM/tuần
15/15
4.23/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.4%
% Vắng mặt
10/15
9.36%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 36 TV): ∑V=144 ⟹ KM=6.26/tuần · ∑RGI=369 ⟹ Ref=0.56/TV/tuần · ∑A=28 ⟹ Vắng=3.38% · ∑1-2-1=695
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.38 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 24–329 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 12 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 9.36% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 3–42 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~18 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 36–54 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 18 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 5.4% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#42. BNI EPIC 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 28 · RG/tuần/TV 0.26 · KM/tuần 0.65 · % Vắng 8.35
Chapter Size
10/15
28 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+28
RG/tuần/TV
0/15
0.26/tuần
KM/tuần
0/15
0.65/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
223.1%
% Vắng mặt
10/15
8.35%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (8 buổi · 27 TV): ∑V=5 ⟹ KM=0.62/tuần · ∑RGI=50 ⟹ Ref=0.24/TV/tuần · ∑A=33 ⟹ Vắng=15.28% · ∑1-2-1=68
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.65 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–5 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.7) · chia đều: 28–28 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.26 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 14) · Cần thêm 13–70 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.35% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 2–24 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 28 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +2 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 2 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~14 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 28–42 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 14 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#44. BNI VIVA 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 35 · RG/tuần/TV 1.00 · KM/tuần 5.09 · % Vắng 15.47
Chapter Size
15/15
35 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
47%
Tăng trưởng
0/15
-6
RG/tuần/TV
10/15
1.00/tuần
KM/tuần
15/15
5.09/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
3.4%
% Vắng mặt
0/15
15.47%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 37 TV): ∑V=60 ⟹ KM=2.86/tuần · ∑RGI=747 ⟹ Ref=1.06/TV/tuần · ∑A=32 ⟹ Vắng=4.12% · ∑1-2-1=1693
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.00 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 38) · Cần thêm 8–172 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -6 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–7 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 15.47% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 2–32 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 47% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 3.4% → ≥ 10% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#45. BNI ONE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 38 · RG/tuần/TV 0.46 · KM/tuần 1.29 · % Vắng 8.97
Chapter Size
15/15
38 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
54%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
0/15
0.46/tuần
KM/tuần
5/15
1.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
19.4%
% Vắng mặt
10/15
8.97%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 44 TV): ∑V=27 ⟹ KM=1.17/tuần · ∑RGI=466 ⟹ Ref=0.56/TV/tuần · ∑A=82 ⟹ Vắng=8.10% · ∑1-2-1=698
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ KM/tuần: 1.29 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–8 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.3) · chia đều: 19–38 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.46 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 20–283 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 10 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.97% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 3–39 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 54% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 19.4% → ≥ 20% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#46. BNI TOPAZ ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 58 · RG/tuần/TV 0.36 · KM/tuần 1.82 · % Vắng 7.80
Chapter Size
15/15
58 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
24%
Tăng trưởng
0/15
-75
RG/tuần/TV
0/15
0.36/tuần
KM/tuần
10/15
1.82/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
15.0%
% Vắng mặt
10/15
7.80%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ 15đ KM/tuần: 1.82 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–9 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.8) · chia đều: 19–29 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.36 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 96) · Cần thêm 67–938 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 33 CHKD trong PALMS · chia 7 Power Team × ~4 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -75 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–76 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 25 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 7.80% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 3–42 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 24% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~15 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 30–45 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 15 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 15.0% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#47. BNI GROWTH 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 28 · RG/tuần/TV 0.63 · KM/tuần 2.58 · % Vắng 24.74
Chapter Size
10/15
28 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
55%
Tăng trưởng
0/15
-4
RG/tuần/TV
0/15
0.63/tuần
KM/tuần
15/15
2.58/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.2%
% Vắng mặt
0/15
24.74%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (20 buổi · 29 TV): ∑V=28 ⟹ KM=1.40/tuần · ∑RGI=292 ⟹ Ref=0.59/TV/tuần · ∑A=103 ⟹ Vắng=17.76% · ∑1-2-1=393
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.63 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 5–91 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -4 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–5 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 24.74% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 7–93 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 28 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +2 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 2 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 55% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.2% → ≥ 20% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#48. BNI GIANT 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.70 · KM/tuần 4.29 · % Vắng 20.47
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
35%
Tăng trưởng
0/15
-10
RG/tuần/TV
0/15
0.70/tuần
KM/tuần
15/15
4.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.6%
% Vắng mặt
0/15
20.47%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 41 TV): ∑V=110 ⟹ KM=4.58/tuần · ∑RGI=588 ⟹ Ref=0.74/TV/tuần · ∑A=140 ⟹ Vắng=14.23% · ∑1-2-1=760
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.70 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 1–73 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -10 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–11 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 20.47% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 7–86 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 35% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~6 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 12–18 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 6 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 14.6% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#49. BNI HELLO 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 41 · RG/tuần/TV 0.87 · KM/tuần 9.21 · % Vắng 18.20
Chapter Size
15/15
41 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
45%
Tăng trưởng
0/15
-14
RG/tuần/TV
5/15
0.87/tuần
KM/tuần
15/15
9.21/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
2.7%
% Vắng mặt
0/15
18.20%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 50 TV): ∑V=66 ⟹ KM=2.87/tuần · ∑RGI=640 ⟹ Ref=0.66/TV/tuần · ∑A=90 ⟹ Vắng=7.83% · ∑1-2-1=1067
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.87 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 48) · Cần thêm 4–132 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -14 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–15 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 5 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 18.20% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 5–66 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 45% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 2.7% → ≥ 10% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#50. BNI BIG SIZE ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 36 · RG/tuần/TV 0.13 · KM/tuần 3.17 · % Vắng 17.92
Chapter Size
15/15
36 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
0/15
-4
RG/tuần/TV
0/15
0.13/tuần
KM/tuần
15/15
3.17/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.5%
% Vắng mặt
0/15
17.92%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.13 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 38) · Cần thêm 44–583 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 22 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~5 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -4 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–5 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 17.92% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 4–55 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~18 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 36–54 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 18 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.5% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#51. BNI PROFIT 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 30 🎯 MT 31/05: 50 (+20) Chapter Size 29 · RG/tuần/TV 0.80 · KM/tuần 1.83 · % Vắng 11.74
Chapter Size
10/15
29 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
48%
Tăng trưởng
0/15
-8
RG/tuần/TV
5/15
0.80/tuần
KM/tuần
10/15
1.83/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.1%
% Vắng mặt
5/15
11.74%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 32 TV): ∑V=54 ⟹ KM=2.57/tuần · ∑RGI=440 ⟹ Ref=0.89/TV/tuần · ∑A=33 ⟹ Vắng=4.91% · ∑1-2-1=1151
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ 15đ KM/tuần: 1.83 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–8 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.8) · chia đều: 9–14 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.80 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 33) · Cần thêm 7–136 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -8 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–9 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 11.74% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–13 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 29 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 48% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 9.1% → ≥ 10% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
⚫ Đen (< 30đ)
8 chapter · điểm TB nhóm: 19
🎯 WIG nhóm:KHẨN — đưa khỏi 🔴 trong 2 tuần, mục tiêu ≥11 điểm (vượt mốc 30)
🕒 Cadence: GDC + AD KV vào cuộc · CT/PCT cam kết bằng văn bản · check-in mỗi 3 ngày · ED PTL cảnh báo nếu không đảo chiều
#52. BNI PRIME ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 25 🎯 MT 31/05: 30 (+5) Chapter Size 21 · RG/tuần/TV 0.34 · KM/tuần 2.16 · % Vắng 10.02
Chapter Size
15/15
21 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
41%
Tăng trưởng
0/15
-9
RG/tuần/TV
0/15
0.34/tuần
KM/tuần
15/15
2.16/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.8%
% Vắng mặt
5/15
10.02%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (16 buổi · 30 TV): ∑V=37 ⟹ KM=2.31/tuần · ∑RGI=180 ⟹ Ref=0.57/TV/tuần · ∑A=21 ⟹ Vắng=4.38% · ∑1-2-1=560
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.34 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 26) · Cần thêm 19–187 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 9 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~4 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -9 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–10 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 10.02% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 0–1 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 41% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 9.8% → ≥ 10% · Tăng +0pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#53. BNI HADO ⚫ Đen Điểm hiện tại: 25 🎯 MT 31/05: 30 (+5) Chapter Size 21 · RG/tuần/TV 0.16 · KM/tuần 2.54 · % Vắng 23.88
Chapter Size
15/15
21 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
15%
Tăng trưởng
0/15
-8
RG/tuần/TV
0/15
0.16/tuần
KM/tuần
15/15
2.54/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.1%
% Vắng mặt
0/15
23.88%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 21 TV): ∑V=31 ⟹ KM=1.29/tuần · ∑RGI=130 ⟹ Ref=0.29/TV/tuần · ∑A=116 ⟹ Vắng=23.02% · ∑1-2-1=238
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.16 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 25) · Cần thêm 27–366 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 13 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~6 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -8 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–9 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 23.88% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 5–65 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 15% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~7 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 14–21 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 7 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 13.1% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#54. BNI ACE ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 20 🎯 MT 31/05: 30 (+10) Chapter Size 25 · RG/tuần/TV 0.12 · KM/tuần 1.39 · % Vắng 13.10
Chapter Size
10/15
25 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
49%
Tăng trưởng
0/15
-6
RG/tuần/TV
0/15
0.12/tuần
KM/tuần
5/15
1.39/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
12.5%
% Vắng mặt
0/15
13.10%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 26 TV): ∑V=28 ⟹ KM=1.33/tuần · ∑RGI=47 ⟹ Ref=0.12/TV/tuần · ∑A=57 ⟹ Vắng=10.44% · ∑1-2-1=241
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ KM/tuần: 1.39 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–6 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.4) · chia đều: 12–25 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.12 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 33–387 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 16 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~5 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -6 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–7 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 13.10% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–7 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 25 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +5 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 5 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 49% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 12.5% → ≥ 20% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#55. BNI NEXUS ⚫ Đen Điểm hiện tại: 20 🎯 MT 31/05: 30 (+10) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 0.45 · KM/tuần 1.13 · % Vắng 14.65
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
46%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
0/15
0.45/tuần
KM/tuần
5/15
1.13/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
15.4%
% Vắng mặt
0/15
14.65%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 30 TV): ∑V=77 ⟹ KM=3.67/tuần · ∑RGI=211 ⟹ Ref=0.59/TV/tuần · ∑A=77 ⟹ Vắng=12.22% · ∑1-2-1=367
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ KM/tuần: 1.13 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–11 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.1) · chia đều: 13–27 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.45 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 15–193 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 14.65% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 1–19 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 46% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 15.4% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#56. BNI BIG NAME ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 20 🎯 MT 31/05: 30 (+10) Chapter Size 23 · RG/tuần/TV 0.13 · KM/tuần 0.22 · % Vắng 5.87
Chapter Size
15/15
23 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
0/15
-10
RG/tuần/TV
0/15
0.13/tuần
KM/tuần
0/15
0.22/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
20.0%
% Vắng mặt
10/15
5.87%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.22 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–21 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.2) · chia đều: 23–23 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.13 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 32–430 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 16 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~8 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -10 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–11 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 5.87% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~1) · Tổng cần giảm 0–5 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~12 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 24–36 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 12 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 20.0% → ≥ 20% · Tăng +0pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#57. BNI START ⚫ Đen Điểm hiện tại: 15 🎯 MT 31/05: 30 (+15) Chapter Size 19 · RG/tuần/TV 0.84 · KM/tuần 1.33 · % Vắng 11.58
Chapter Size
0/15
19 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
0/15
-16
RG/tuần/TV
5/15
0.84/tuần
KM/tuần
5/15
1.33/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
0.0%
% Vắng mặt
5/15
11.58%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 33 TV): ∑V=111 ⟹ KM=5.29/tuần · ∑RGI=556 ⟹ Ref=1.04/TV/tuần · ∑A=22 ⟹ Vắng=3.17% · ∑1-2-1=881
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ KM/tuần: 1.33 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–7 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.3) · chia đều: 9–19 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.84 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 27) · Cần thêm 4–89 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -16 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–17 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 5 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 11.58% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 1–8 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 15đ Quy mô: 19 TV → ≥ 20 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~10 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 20–30 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 10 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 0.0% → ≥ 10% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#58. BNI NETWORK ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 15 🎯 MT 31/05: 30 (+15) Chapter Size 22 · RG/tuần/TV 0.23 · KM/tuần 0.70 · % Vắng 14.58
Chapter Size
15/15
22 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
31%
Tăng trưởng
0/15
-11
RG/tuần/TV
0/15
0.23/tuần
KM/tuần
0/15
0.70/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
50.0%
% Vắng mặt
0/15
14.58%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (19 buổi · 24 TV): ∑V=4 ⟹ KM=0.21/tuần · ∑RGI=123 ⟹ Ref=0.42/TV/tuần · ∑A=54 ⟹ Vắng=11.84% · ∑1-2-1=317
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.70 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–8 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.7) · chia đều: 22–22 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.23 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 26–290 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 13 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~6 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -11 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–12 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 14.58% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–15 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 31% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#59. BNI ANETO ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 15 🎯 MT 31/05: 30 (+15) Chapter Size 10 · RG/tuần/TV 0.06 · KM/tuần 0.83 · % Vắng 7.90
Chapter Size
0/15
10 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
17%
Tăng trưởng
0/15
-17
RG/tuần/TV
0/15
0.06/tuần
KM/tuần
0/15
0.83/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.5%
% Vắng mặt
10/15
7.90%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 24 TV): ∑V=25 ⟹ KM=1.14/tuần · ∑RGI=44 ⟹ Ref=0.11/TV/tuần · ∑A=61 ⟹ Vắng=11.55% · ∑1-2-1=171
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.83 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–6 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.8) · chia đều: 10–10 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.06 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 18) · Cần thêm 24–291 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 12 CHKD trong PALMS · chia 1 Power Team × ~12 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -17 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–18 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 6 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 7.90% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 0 TV vắng (hiện ~1) · Tổng cần giảm 1–8 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 15đ Quy mô: 10 TV → ≥ 20 TV · Cần kết nạp +10 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 10 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 17% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.5% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate

📖 Thang điểm Chapter Traffic Lights (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)

Chapter Size (max 15)

< 20 TV0
< 25 TV15
< 30 TV10
≥ 30 TV15

Tỷ lệ TGN (max 15)

< 50%0
< 60%5
< 70%10
≥ 70%15

Tăng trưởng (max 15)

< 10
< 25
< 410
≥ 415

RG/tuần/TV (max 15)

< 0.710
< 0.915
< 1.1110
≥ 1.1115

KM/tuần (max 15)

≤ 10
< 1.515
≤ 210
> 215

Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)

< 10%0
≤ 20%5
> 20%10

% Vắng mặt (max 15)

< 5%15
< 10%10
≤ 12%5
> 12%0

Tổng điểm → màu đèn

70 – 100🟢 Xanh
50 – 69🟡 Vàng
30 – 49🔴 Đỏ
< 30⚫ Đen
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026. Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%. Cột "Vắng mặt %" trong bảng Chapter Traffic Lights trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.

📖 Thang điểm Member Traffic Lights (MTL) — Đèn TV cá nhân (6 tháng gần nhất)

MTL chấm theo TỪNG THÀNH VIÊN, tổng 7 chỉ số = tối đa 100 điểm. Cửa sổ tính: 6 tháng gần nhất (rolling, BNI Insights chốt cuối mỗi tháng).
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu: 20260622 HN6 Member Traffic Lights KPI Tuần 3 Tháng 6.csv.

Tỷ lệ Hiện diện - Attendance (max 10)

96% ≤ HD ≤ 100%10
88% ≤ HD < 96%5
HD < 88%0

CEUs — Số giờ học BNI Academy/tuần (max 10)

CEUs > 0,510
0 < CEUs ≤ 0,55
CEUs = 00

1-2-1 — Số lượt 121/tuần (max 20)

121s ≥ 1,0020
0,75 ≤ 121s < 1,0015
0,5 ≤ 121s < 0,7510
0,25 ≤ 121s < 0,55
121s < 0,250

CHKD trao đi — RG/tuần (max 25)

RG ≥ 1,2525
1,00 ≤ RG < 1,2520
0,75 ≤ RG < 1,0015
0,5 ≤ RG < 0,7510
0,25 ≤ RG < 0,55
RG < 0,250

Khách mời - Visitors (6 tháng, max 25)

KM ≥ 525
KM = 420
KM = 315
KM = 210
KM = 15
KM = 00

TYFCB — Tổng GTGD thành công (max 5)
X = phí TV 13.766.000đ/năm (chưa VAT)

TYFCB ≥ 30X
≥ 412.980.000đ
5
15X ≤ TYFCB < 30X
206.490.000đ → 412.980.000đ
4
5X ≤ TYFCB < 15X
68.830.000đ → 206.490.000đ
3
2X ≤ TYFCB < 5X
27.532.000đ → 68.830.000đ
2
0 < TYFCB < 2X
0 → 27.532.000đ
1
TYFCB = 00

Bảo trợ TV - Sponsors (6 tháng, max 5)

Bảo trợ ≥ 1 TV5
Không có Bảo trợ0

TỔNG ĐIỂM → màu đèn TV

≥ 70🟢 Xanh
≥ 50🟡 Vàng
≥ 30🔴 Đỏ
< 30⚫ Đen
📋 Tổng max: 10 + 10 + 20 + 25 + 5 + 25 + 5 = 100 điểm · Cửa sổ tính: 6 tháng rolling.
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard hiển thị snapshot kỳ hiện tại (không so kỳ trước).