📊 Hoạt động theo KV
📈 SL TV & Hạn Tái 5 KV
📋 Membership Activity Tháng 7
🎉 Chúc mừng TV mới T6
👥 SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter
📅 Khách mời Tuần gần nhất
📅 Khách mời
🎓 BNI Academy & MSP 2.0
📘 MSP 2.0 theo Induction Date
👤 Member Traffic Lights — Tháng 6
📊 Chapter Traffic Lights hiện tại
🎯 Hành động cải thiện T6 (snapshot + Lead Measures)
🟢 Xanh (15)
🟡 Vàng (21)
🔴 Đỏ (15)
⚫ Đen (8)
📖 Thang điểm
📊 Hoạt động Chapter theo Khu Vực — cập nhật 17/08/2026
Số liệu TV / hạn tái / MSP 2.0 lấy từ báo cáo MSP roster (16/08/2026).
Điểm Chapter Traffic Lights · Vắng mặt · Khách mời lấy từ báo cáo Chapter Traffic Lights (17/08/2026).
🌐 VÙNG HN6
cập nhật 17/08/2026
2,690 thành viên
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày389 TV
🆕 TV mới gia nhập+217
🔄 TV tái gia hạn+101
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành2329/2690 (87%)
🔐 Academy chưa login1550/2758 (56%)
🔐 Academy active 30d637/2758 (23%)
📅 KM Tuần gần nhất175
🚫 Vắng mặt TB10.8%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢15 · 🟡21 · 🔴15 · ⚫8
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢24% · 🟡25% · 🔴22% · ⚫30%
KV LB · Long Biên
856 TV
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày139 TV
🆕 TV mới gia nhập+45
🔄 TV tái gia hạn+40
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành747/856 (87%)
🔐 Academy chưa login462/884 (52%)
🔐 Academy active 30d206/884 (23%)
📅 KM Tuần gần nhất36
🚫 Vắng mặt TB9.9%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢7 · 🟡5 · 🔴5 · ⚫2
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢28% · 🟡28% · 🔴21% · ⚫22%
KV HBT · Hai Bà Trưng
466 TV
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày57 TV
🆕 TV mới gia nhập+54
🔄 TV tái gia hạn+14
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành408/466 (88%)
🔐 Academy chưa login301/475 (63%)
🔐 Academy active 30d102/475 (21%)
📅 KM Tuần gần nhất37
🚫 Vắng mặt TB11.5%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢2 · 🟡5 · 🔴3 · ⚫3
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢23% · 🟡23% · 🔴24% · ⚫30%
KV HK · Hoàn Kiếm
439 TV
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày59 TV
🆕 TV mới gia nhập+26
🔄 TV tái gia hạn+10
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành402/439 (92%)
🔐 Academy chưa login291/466 (62%)
🔐 Academy active 30d91/466 (20%)
📅 KM Tuần gần nhất49
🚫 Vắng mặt TB12.0%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢1 · 🟡4 · 🔴2 · ⚫2
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢18% · 🟡22% · 🔴19% · ⚫41%
KV THD · Trần Hưng Đạo
445 TV
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày86 TV
🆕 TV mới gia nhập+27
🔄 TV tái gia hạn+19
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành391/445 (88%)
🔐 Academy chưa login276/477 (58%)
🔐 Academy active 30d133/477 (28%)
📅 KM Tuần gần nhất16
🚫 Vắng mặt TB12.6%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢2 · 🟡3 · 🔴3 · ⚫1
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢15% · 🟡16% · 🔴20% · ⚫48%
KV HQ · Headquarter
484 TV
📅 Hạn tái 1/8/20260 TV
📅 Hạn tái 90 ngày48 TV
🆕 TV mới gia nhập+65
🔄 TV tái gia hạn+18
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành381/484 (79%)
🔐 Academy chưa login220/456 (48%)
🔐 Academy active 30d105/456 (23%)
📅 KM Tuần gần nhất37
🚫 Vắng mặt TB8.8%
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại🟢3 · 🟡4 · 🔴2 · ⚫0
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn hiện tại — % TV🟢30% · 🟡29% · 🔴24% · ⚫17%
📊 Số liệu Thành viên & Tái gia nhập — 5 Khu Vực
Toàn Vùng HN6 · 2690 TV hiện tại
· 389 TV hạn tái 90 ngày
(trong đó 0 TV tái tháng 7 — Hạn tái 1/8/2026)
· Dữ liệu MSP: 16/08/2026
📋 Membership Activity Tháng 7 — Toàn Vùng HN6
Nguồn: Báo cáo hoạt động BNI+ (01/07 → 16/07/2026) — dữ liệu chính thức giữa tháng 7 (month-to-date).
Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD). Net Δ = TĂNG − Rời.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
2,840
TV đầu tháng 7
01/07/2026 · đầu tháng
+29
TĂNG (kết nạp mới)
01/07 → 16/07
−117
Rời / không tái
01/07 → 16/07
2,752
TV cuối kỳ (16/07)
Net Δ -88
2,724
TV tái gia hạn
96% so đầu kỳ
📊 Biến động Thành viên theo KV (01/07 → 16/07)
📍 Tổng hợp theo Khu Vực
| KV | SL chapter | Đầu kỳ 01/06 |
TĂNG | Rời | Cuối kỳ T7 16/07 |
Net Δ | Tái gia hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | 18 | 887 | +11 | −40 | 858 | ▼29 | 847 |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | 13 | 497 | +6 | −19 | 484 | ▼13 | 479 |
| KV HK — Hoàn Kiếm | 9 | 458 | +4 | −19 | 443 | ▼15 | 439 |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | 10 | 474 | +0 | −35 | 439 | ▼35 | 439 |
| KV HQ — Headquarter | 9 | 524 | +8 | −4 | 528 | ▲4 | 520 |
| TỔNG VÙNG | 59 | 2840 | +29 | −117 | 2752 | ▼88 | 2724 |
🎉 Chúc mừng Chapter có Thành viên mới gia nhập — Tháng 6/2026
Nguồn: Sales By Item Report · Sản phẩm: Thành viên mới · Hạng mục: Registration Fee · Kỳ: 01–30/06/2026 (cập nhật 23/06)
Phạm vi: Toàn Vùng HN6 · 38 chapter có TV mới · Tổng: 149 TV mới
Phạm vi: Toàn Vùng HN6 · 38 chapter có TV mới · Tổng: 149 TV mới
🏆 Vinh danh Chapter — từ 4 TV mới trở lên (10 chapter · 108 TV)
| 🏆 BNI HUMANLINK ONLINE | +37 TV |
| 🏆 BNI DOMINION | +25 TV |
| 🏆 BNI EMPIRE | +9 TV |
| 🏆 BNI RAINBOW ONLINE | +7 TV |
| 🏆 BNI BIG DATA ONLINE | +7 TV |
| 🏆 BNI AVANT | +5 TV |
| 🏆 BNI THE WALL ONLINE | +5 TV |
| 🏆 BNI BEST ONLINE | +5 TV |
| 🏆 BNI TOPAZ ONLINE | +4 TV |
| 🏆 BNI BAMBOO | +4 TV |
🎊 Chapter có 3 · 2 · 1 TV mới (28 chapter · 41 TV)
| 🎊 BNI AHA | +3 TV |
| 🎊 BNI FOCUS | +3 TV |
| 🎊 BNI ORIGIN | +3 TV |
| 🎊 BNI ALPHA | +2 TV |
| 🎊 BNI PRO | +2 TV |
| 🎊 BNI SOLAR | +2 TV |
| 🎊 BNI HELLO | +2 TV |
| 🎊 BNI FELIX | +2 TV |
| 🎊 BNI HELIOS | +2 TV |
| 🎊 BNI WARRIOR | +2 TV |
| 🎊 BNI 5P | +1 TV |
| 🎊 BNI EPIC | +1 TV |
| 🎊 BNI FRIENDLY | +1 TV |
| 🎊 BNI GROWTH | +1 TV |
| 🎊 BNI PROFIT | +1 TV |
| 🎊 BNI VIVA | +1 TV |
| 🎊 BNI FAIRNESS | +1 TV |
| 🎊 BNI MARATHON | +1 TV |
| 🎊 BNI NETWORK ONLINE | +1 TV |
| 🎊 BNI THANGLONG | +1 TV |
| 🎊 BNI THUNDER | +1 TV |
| 🎊 BNI ONE | +1 TV |
| 🎊 BNI BIG NAME ONLINE | +1 TV |
| 🎊 BNI BIG SIZE ONLINE | +1 TV |
| 🎊 BNI FORWARD ONLINE | +1 TV |
| 🎊 BNI DRAGON | +1 TV |
| 🎊 BNI TRUST | +1 TV |
| 🎊 BNI YES | +1 TV |
👥 Bảng số liệu Thành viên — SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter — Toàn Vùng HN6
Số liệu hiện tại (16/08) từ MSP roster.
Hạn tái: mốc Hạn tái 1/8/2026.
Vắng nghỉ: 4–5 & 6–10 buổi = cảnh báo · ≥11 buổi = nghiêm trọng.
🚨 Vắng nghỉ theo KV — Hiện tại (16/08)
| Chapter | KV | SL hiện tại 16/08 |
Tái 1/8/26 |
Tái GN 90 ngày |
Vắng 4–5 buổi | Nghỉ 6–10 buổi | Nghỉ ≥11 buổi | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | ||||||||
| BNI FOCUS | LB | 176 | 0 | 24 | 5 | 7 | 1 | |
| BNI ORIGIN | LB | 85 | 0 | 25 | 3 | 8 | 4 | |
| BNI ALPHA | LB | 59 | 0 | 10 | 1 | 1 | 0 | |
| BNI PRO | LB | 59 | 0 | 11 | 0 | 0 | 1 | |
| BNI BENLY | LB | 48 | 0 | 10 | 1 | 7 | 12 | |
| BNI EMPIRE | LB | 47 | 0 | 14 | 1 | 4 | 0 | |
| BNI ASTRA | LB | 45 | 0 | 8 | 3 | 3 | 0 | |
| BNI AHA | LB | 43 | 0 | 4 | 0 | 3 | 0 | |
| BNI SOLAR | LB | 43 | 0 | 7 | 2 | 0 | 0 | |
| BNI EMPEROR | LB | 40 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | |
| BNI AVANT | LB | 38 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | |
| BNI FRIENDLY | LB | 37 | 0 | 0 | 7 | 3 | 0 | |
| BNI VIVA | LB | 35 | 0 | 5 | 2 | 4 | 3 | |
| BNI 5P | LB | 29 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI PROFIT | LB | 29 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 | |
| BNI EPIC | LB | 28 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | |
| BNI GROWTH | LB | 28 | 0 | 2 | 2 | 5 | 2 | |
| BNI ACE ONLINE | LB | 25 | 0 | 12 | 2 | 1 | 3 | |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 21 | 0 | 5 | 3 | 2 | 0 | |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | ||||||||
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 122 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI GIANT | HBT | 39 | 0 | 9 | 5 | 5 | 3 | |
| BNI HERO | HBT | 39 | 0 | 5 | 2 | 0 | 0 | |
| BNI MARATHON | HBT | 37 | 0 | 6 | 4 | 1 | 7 | |
| BNI AKA | HBT | 35 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | |
| BNI ATTENTION | HBT | 29 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | |
| BNI DOMINION | HBT | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI THANGLONG | HBT | 27 | 0 | 4 | 1 | 1 | 2 | |
| BNI FAIRNESS | HBT | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI THUNDER | HBT | 24 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 22 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | |
| BNI HADO | HBT | 21 | 0 | 5 | 3 | 5 | 0 | |
| BNI START | HBT | 19 | 0 | 17 | 5 | 0 | 0 | |
| KV HK — Hoàn Kiếm | ||||||||
| BNI BEST ONLINE | HK | 85 | 0 | 6 | 2 | 8 | 5 | |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 73 | 0 | 4 | 12 | 14 | 0 | |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 73 | 0 | 7 | 3 | 3 | 0 | |
| BNI VIP | HK | 49 | 0 | 2 | 6 | 2 | 0 | |
| BNI OK | HK | 43 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | |
| BNI HELLO | HK | 41 | 0 | 9 | 2 | 6 | 4 | |
| BNI ONE | HK | 38 | 0 | 11 | 4 | 3 | 0 | |
| BNI NEXUS | HK | 27 | 0 | 11 | 6 | 5 | 0 | |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 10 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | ||||||||
| BNI TOPAZ ONLINE | THD | 58 | 0 | 20 | 5 | 2 | 0 | |
| BNI FLAME ONLINE | THD | 53 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI FLIGHT | THD | 50 | 0 | 3 | 5 | 5 | 11 | |
| BNI BIG DATA ONLINE | THD | 45 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI FORWARD ONLINE | THD | 45 | 0 | 17 | 2 | 11 | 10 | |
| BNI FORTUNA ONLINE | THD | 43 | 0 | 6 | 2 | 1 | 0 | |
| BNI BIG SIZE ONLINE | THD | 36 | 0 | 0 | 4 | 14 | 0 | |
| BNI FELIX | THD | 33 | 0 | 3 | 3 | 4 | 0 | |
| BNI BIG NAME ONLINE | THD | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| KV HQ — Headquarter | ||||||||
| BNI DRAGON | HQ | 138 | 0 | 11 | 7 | 5 | 5 | |
| BNI BAMBOO | HQ | 56 | 0 | 5 | 5 | 4 | 0 | |
| BNI YES | HQ | 51 | 0 | 5 | 0 | 1 | 0 | |
| BNI GIVERS | HQ | 47 | 0 | 13 | 4 | 3 | 2 | |
| BNI TRUST | HQ | 41 | 0 | 4 | 7 | 0 | 0 | |
| BNI HELIOS | HQ | 40 | 0 | 7 | 2 | 4 | 1 | |
| BNI HUMANLINK ONLINE | HQ | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI WARRIOR | HQ | 39 | 0 | 3 | 3 | 4 | 0 | |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| TỔNG Toàn Vùng HN6 | 59 ch. | 2690 | 0 | 389 | 157 | 171 | 80 | |
📅 Khách Mời — Toàn Vùng HN6
Nguồn: DS Khách mời Q2 HN6 (7.617 lượt, 1/4–30/6/2026). Hiển thị tháng gần nhất còn dữ liệu (Tháng 6) + tổng lũy kế Quý 2.
Phân loại: First Visit = lần đầu đến chapter · Khách mời khác (Guest) · Quay lại (Repeat Visitor ≥ lần 2).
Tháng 6 (gần nhất)
718
FV:628 · G:64 · R:26
Quý 2 · ∑ lũy kế
2823
FV:2415 · G:291 · R:117
📊 Phân loại Khách mời Tháng 6 — Toàn Vùng HN6
📍 Phân bổ Khách mời theo Khu Vực — Tháng 6
| Khu Vực | Chapter có KM | Tháng 6 | Quý 2 ∑ |
|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | 19 | 223 FV:186 · G:31 · R:6 | 898 |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | 11 | 181 FV:162 · G:11 · R:8 | 513 |
| KV HK — Hoàn Kiếm | 9 | 93 FV:86 · G:3 · R:4 | 436 |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | 8 | 50 FV:39 · G:8 · R:3 | 339 |
| KV HQ — Headquarter | 8 | 171 FV:155 · G:11 · R:5 | 637 |
| TỔNG VÙNG | 55 ch. | 718 | 2823 |
📋 Chi tiết chapter — Khách mời Tháng 6
FV = First Visit · G = Khách mời khác (Guest) · R = Quay lại (Repeat Visitor)
| Chapter | KV | Tháng 6 | Quý 2 ∑ |
|---|---|---|---|
| BNI FOCUS | LB | 71 FV:71 | 253 |
| BNI ALPHA | LB | 19 FV:15 · G:3 · R:1 | 78 |
| BNI EMPIRE | LB | 18 FV:15 · G:3 | 57 |
| BNI ORIGIN | LB | 16 G:16 | 40 |
| BNI 5P | LB | 15 FV:12 · G:3 | 37 |
| BNI AHA | LB | 14 FV:14 | 57 |
| BNI PRO | LB | 12 FV:12 | 45 |
| BNI GROWTH | LB | 11 FV:10 · G:1 | 21 |
| BNI EMPEROR | LB | 8 FV:5 · G:2 · R:1 | 52 |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 8 FV:4 · G:2 · R:2 | 28 |
| BNI VIVA | LB | 8 FV:8 | 27 |
| BNI SOLAR | LB | 7 FV:7 | 40 |
| BNI ASTRA | LB | 6 FV:5 · G:1 | 41 |
| BNI AVANT | LB | 4 FV:4 | 14 |
| BNI PROFIT | LB | 4 FV:3 · R:1 | 12 |
| BNI FRIENDLY | LB | 2 FV:1 · R:1 | 35 |
| BNI ACE ONLINE | LB | 0 — | 23 |
| BNI BENLY | LB | 0 — | 34 |
| BNI EPIC | LB | 0 — | 4 |
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 55 FV:48 · G:4 · R:3 | 149 |
| BNI HADO | HBT | 52 FV:52 | 56 |
| BNI HERO | HBT | 18 FV:15 · G:1 · R:2 | 48 |
| BNI THUNDER | HBT | 18 FV:16 · G:1 · R:1 | 55 |
| BNI THANGLONG | HBT | 12 FV:11 · R:1 | 64 |
| BNI MARATHON | HBT | 11 FV:8 · G:3 | 43 |
| BNI AKA | HBT | 8 FV:6 · G:1 · R:1 | 23 |
| BNI GIANT | HBT | 7 FV:6 · G:1 | 28 |
| BNI ATTENTION | HBT | 0 — | 19 |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 0 — | 15 |
| BNI START | HBT | 0 — | 13 |
| BNI BEST ONLINE | HK | 45 FV:42 · G:1 · R:2 | 136 |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 25 FV:21 · G:2 · R:2 | 78 |
| BNI HELLO | HK | 12 FV:12 | 59 |
| BNI ONE | HK | 6 FV:6 | 23 |
| BNI OK | HK | 5 FV:5 | 58 |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 0 — | 19 |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 0 — | 28 |
| BNI NEXUS | HK | 0 — | 12 |
| BNI VIP | HK | 0 — | 23 |
| BNI FORWARD ONLINE | THD | 20 FV:15 · G:2 · R:3 | 100 |
| BNI FLIGHT | THD | 9 FV:9 | 49 |
| BNI BIG SIZE ONLINE | THD | 8 FV:5 · G:3 | 65 |
| BNI FELIX | THD | 4 FV:4 | 29 |
| BNI TOPAZ ONLINE | THD | 4 FV:3 · G:1 | 28 |
| BNI FORTUNA ONLINE | THD | 3 FV:3 | 20 |
| BNI BIG DATA ONLINE | THD | 2 G:2 | 20 |
| BNI FLAME ONLINE | THD | 0 — | 28 |
| BNI DRAGON | HQ | 87 FV:83 · G:1 · R:3 | 320 |
| BNI YES | HQ | 32 FV:29 · G:2 · R:1 | 81 |
| BNI TRUST | HQ | 20 FV:15 · G:4 · R:1 | 27 |
| BNI HELIOS | HQ | 13 FV:11 · G:2 | 45 |
| BNI GIVERS | HQ | 11 FV:11 | 34 |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 7 FV:5 · G:2 | 74 |
| BNI WARRIOR | HQ | 1 FV:1 | 50 |
| BNI BAMBOO | HQ | 0 — | 6 |
🚨 16 chapter KHÔNG có khách mời ghi nhận trong Tháng 6
GDC + AM cần can thiệp ngay — chapter có thể mất 0đ chỉ số Khách mời.
Phát động Visitor Day, review Power Team huddle ngay tuần tới.
| Chapter | KV | SL TV | KM Tháng 6 | Điểm Chapter Traffic Lights Tuần 34 |
|---|---|---|---|---|
| BNI BENLY | LB | 48 | 0 | 70 |
| BNI EPIC | LB | 28 | 0 | 45 |
| BNI ACE ONLINE | LB | 25 | 0 | 20 |
| BNI ATTENTION | HBT | 29 | 0 | 50 |
| BNI DOMINION | HBT | 27 | 0 | 75 |
| BNI FAIRNESS | HBT | 25 | 0 | 65 |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 22 | 0 | 15 |
| BNI START | HBT | 19 | 0 | 15 |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 73 | 0 | 55 |
| BNI VIP | HK | 49 | 0 | 50 |
| BNI NEXUS | HK | 27 | 0 | 20 |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 10 | 0 | 15 |
| BNI FLAME ONLINE | THD | 53 | 0 | 70 |
| BNI BIG NAME ONLINE | THD | 23 | 0 | 20 |
| BNI BAMBOO | HQ | 56 | 0 | 85 |
| BNI HUMANLINK ONLINE | HQ | 40 | 0 | 45 |
📅 Khách mời Tuần gần nhất — Toàn Vùng HN6
Nguồn tuần: DS KM tuần PDF — Tuần gần nhất còn dữ liệu: 15/6→21/6.
T6 Tổng: PDF tổng hợp 4 tuần (1/6–27/6). Ô X (a+b) = Tổng KM (First Visit + Khách mời khác).
175
Khách mời Tuần gần nhất
15/6 → 21/6
718
T6 Tổng 4 tuần (PDF)
1/6 → 27/6
📍 Khách mời Tuần gần nhất theo KV
| KV | SL ch. có KM | Tuần gần nhất | T6 Tổng (PDF) |
|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | 16 | 36 | 223 |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | 8 | 37 | 181 |
| KV HK — Hoàn Kiếm | 5 | 49 | 93 |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | 7 | 16 | 50 |
| KV HQ — Headquarter | 7 | 37 | 171 |
| TỔNG VÙNG | 43 | 175 | 718 |
📋 Chi tiết theo Chapter
| Chapter | KV | Tuần gần nhất 15/6→21/6 |
T6 Tổng (PDF) |
|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | |||
| BNI ALPHA | LB | 9 (7+2) | 19 |
| BNI 5P | LB | 8 (8+0) | 15 |
| BNI PRO | LB | 5 (5+0) | 12 |
| BNI FOCUS | LB | 4 (4+0) | 71 |
| BNI AHA | LB | 3 (3+0) | 14 |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 3 (2+1) | 8 |
| BNI EMPIRE | LB | 2 (2+0) | 18 |
| BNI SOLAR | LB | 1 (1+0) | 7 |
| BNI ASTRA | LB | 1 (1+0) | 6 |
| BNI EPIC | LB | 0 (0+0) | 0 |
| BNI VIVA | LB | 0 (0+0) | 8 |
| BNI ORIGIN | LB | 0 (0+0) | 16 |
| BNI PROFIT | LB | 0 (0+0) | 4 |
| BNI GROWTH | LB | 0 (0+0) | 11 |
| BNI FRIENDLY | LB | 0 (0+0) | 2 |
| BNI ACE ONLINE | LB | 0 (0+0) | 0 |
| BNI EMPEROR | LB | 0 (0+0) | 8 |
| BNI AVANT | LB | 0 (0+0) | 4 |
| BNI BENLY | LB | 0 (0+0) | 0 |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | |||
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 15 (13+2) | 55 |
| BNI THUNDER | HBT | 7 (6+1) | 18 |
| BNI HERO | HBT | 6 (5+1) | 18 |
| BNI THANGLONG | HBT | 4 (4+0) | 12 |
| BNI MARATHON | HBT | 3 (1+2) | 11 |
| BNI AKA | HBT | 1 (1+0) | 8 |
| BNI GIANT | HBT | 1 (1+0) | 7 |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 0 (0+0) | 0 |
| BNI NATURE ONLINE | HBT | 0 (0+0) | 0 |
| BNI ATTENTION | HBT | 0 (0+0) | 0 |
| BNI HADO | HBT | 0 (0+0) | 52 |
| BNI START | HBT | 0 (0+0) | 0 |
| BNI FAIRNESS | HBT | 0 (0+0) | 0 |
| KV HK — Hoàn Kiếm | |||
| BNI BEST ONLINE | HK | 33 (32+1) | 45 |
| BNI HELLO | HK | 8 (8+0) | 12 |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 5 (4+1) | 25 |
| BNI ONE | HK | 3 (3+0) | 6 |
| BNI NEXUS | HK | 0 (0+0) | 0 |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 0 (0+0) | 0 |
| BNI VIP | HK | 0 (0+0) | 0 |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 0 (0+0) | 0 |
| BNI OK | HK | 0 (0+0) | 5 |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | |||
| BNI BIG SIZE ONLINE | THD | 5 (3+2) | 8 |
| BNI FORWARD ONLINE | THD | 4 (3+1) | 20 |
| BNI FLIGHT | THD | 4 (4+0) | 9 |
| BNI FORTUNA ONLINE | THD | 2 (2+0) | 3 |
| BNI FELIX | THD | 1 (1+0) | 4 |
| BNI BIG DATA ONLINE | THD | 0 (0+0) | 2 |
| BNI BIG NAME ONLINE | THD | 0 (0+0) | 0 |
| BNI FLAME ONLINE | THD | 0 (0+0) | 0 |
| BNI TOPAZ ONLINE | THD | 0 (0+0) | 4 |
| KV HQ — Headquarter | |||
| BNI YES | HQ | 12 (11+1) | 32 |
| BNI DRAGON | HQ | 11 (10+1) | 87 |
| BNI TRUST | HQ | 8 (7+1) | 20 |
| BNI GIVERS | HQ | 4 (4+0) | 11 |
| BNI HELIOS | HQ | 2 (2+0) | 13 |
| BNI BAMBOO | HQ | 0 (0+0) | 0 |
| BNI WARRIOR | HQ | 0 (0+0) | 1 |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 0 (0+0) | 7 |
🎓 BNI Academy & MSP 2.0 — Toàn Vùng HN6
Số liệu lấy từ user_access_report + báo cáo MSP 2.0 từ roster MSP — kỳ hiện tại (16/08).
Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD) cho KV table; điều hành cho chapter table.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.
🔐 BNI Academy — Đăng nhập
2,758
100%
Tổng tài khoản
tài khoản BNI Academy
637
23%
Login gần đây
Active trong 30 ngày
1,550
56%
Chưa từng đăng nhập
cần kích hoạt
2,136
77%
At-Risk
risk theo BNI Academy
📊 Tỷ lệ từng KV — BNI Academy
Active 30 ngày — 637 TV
LB: 206 (32%)HBT: 102 (16%)HK: 91 (14%)THD: 133 (21%)HQ: 105 (16%)
Chưa từng đăng nhập — 1,550 TV
LB: 462 (30%)HBT: 301 (19%)HK: 291 (19%)THD: 276 (18%)HQ: 220 (14%)
🎓 Khóa MSP 2.0 — Tiến độ hoàn thành
928
34%
Đã đăng ký khóa
enrolled MSP 2.0
1,830
66%
Chưa đăng ký
chưa enrol MSP 2.0
314
11%
Đã hoàn thành
Completed 100%
562
61%
Trễ tiến độ
cần thúc — Off Pace
📊 Tỷ lệ từng KV — MSP 2.0
Đã đăng ký — 928 TV
LB: 275 (30%)HBT: 68 (7%)HK: 144 (16%)THD: 181 (20%)HQ: 260 (28%)
Đã hoàn thành — 314 TV
LB: 85 (27%)HBT: 19 (6%)HK: 38 (12%)THD: 61 (19%)HQ: 111 (35%)
Chưa đăng ký — 1,830 TV
LB: 609 (33%)HBT: 407 (22%)HK: 322 (18%)THD: 296 (16%)HQ: 196 (11%)
📍 Chi tiết theo Khu Vực
| KV | 🔐 BNI Academy (đăng nhập) | 🎓 MSP 2.0 (tiến độ) | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng TK | Active 30d | Chưa login | At-Risk | Enrolled | Completed | On Pace | Off Pace | |
| KV LB — Long Biên | 884 | 206 (23%) | 462 (52%) | 685 | 275 | 85 (31%) | 22 | 168 (61%) |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | 475 | 102 (21%) | 301 (63%) | 375 | 68 | 19 (28%) | 3 | 46 (68%) |
| KV HK — Hoàn Kiếm | 466 | 91 (20%) | 291 (62%) | 378 | 144 | 38 (26%) | 7 | 99 (69%) |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | 477 | 133 (28%) | 276 (58%) | 346 | 181 | 61 (34%) | 9 | 111 (61%) |
| KV HQ — Headquarter | 456 | 105 (23%) | 220 (48%) | 352 | 260 | 111 (43%) | 11 | 138 (53%) |
| TỔNG VÙNG | 2758 | 637 (23%) | 1550 (56%) | 2136 | 928 | 314 (34%) | 52 | 562 (61%) |
📋 Chi tiết theo Chapter — MSP 2.0 hoàn thành & Academy login
Ô X/Y = SL / Tổng — số liệu kỳ hiện tại (16/08).
MSP 2.0 lấy theo cột MSP 2.0 trong báo cáo MSP roster (chỉ số 100%).
| Chapter | KV | 🎓 MSP 2.0 (tiến độ + chưa Enrol) | 🔐 BNI Academy login | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàn thành | % Hoàn thành | Chưa Enrol | Active 30d | Chưa login | ||
| KV LB — Long Biên | ||||||
| BNI PRO | LB | 21/59 | 36% | 37 | 27/61 (44%) | 21 |
| BNI VIVA | LB | 11/35 | 31% | 24 | 16/33 (48%) | 11 |
| BNI EPIC | LB | 7/28 | 25% | 13 | 9/29 (31%) | 10 |
| BNI 5P | LB | 7/29 | 24% | 16 | 12/33 (36%) | 16 |
| BNI ALPHA | LB | 12/59 | 20% | 43 | 34/61 (56%) | 11 |
| BNI PROFIT | LB | 5/29 | 17% | 22 | 5/30 (17%) | 15 |
| BNI ACE ONLINE | LB | 4/25 | 16% | 20 | 15/26 (58%) | 10 |
| BNI FOCUS | LB | 27/176 | 15% | 141 | 31/175 (18%) | 95 |
| BNI SOLAR | LB | 5/43 | 12% | 36 | 17/46 (37%) | 21 |
| BNI ASTRA | LB | 5/45 | 11% | 33 | 7/49 (14%) | 23 |
| BNI EMPIRE | LB | 3/47 | 6% | 44 | 4/41 (10%) | 28 |
| BNI AVANT | LB | 2/38 | 5% | 36 | 3/39 (8%) | 28 |
| BNI EMPEROR | LB | 2/40 | 5% | 36 | 10/43 (23%) | 17 |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 1/21 | 5% | 16 | 4/30 (13%) | 21 |
| BNI ORIGIN | LB | 4/85 | 5% | 76 | 21/84 (25%) | 44 |
| BNI BENLY | LB | 2/48 | 4% | 41 | 5/50 (10%) | 38 |
| BNI GROWTH | LB | 1/28 | 4% | 24 | 6/29 (21%) | 15 |
| BNI FRIENDLY | LB | 1/37 | 3% | 34 | 8/37 (22%) | 21 |
| BNI AHA | LB | 1/43 | 2% | 38 | 6/49 (12%) | 28 |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | ||||||
| BNI THANGLONG | HBT | 7/27 | 26% | 16 | 9/25 (36%) | 8 |
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 24/122 | 20% | 81 | 22/125 (18%) | 82 |
| BNI HERO | HBT | 7/39 | 18% | 29 | 10/38 (26%) | 24 |
| BNI MARATHON | HBT | 6/37 | 16% | 29 | 7/37 (19%) | 26 |
| BNI THUNDER | HBT | 3/24 | 12% | 18 | 7/26 (27%) | 16 |
| BNI AKA | HBT | 4/35 | 11% | 30 | 13/35 (37%) | 15 |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 2/22 | 9% | 19 | 5/28 (18%) | 20 |
| BNI FAIRNESS | HBT | 2/25 | 8% | 20 | 7/28 (25%) | 21 |
| BNI GIANT | HBT | 3/39 | 8% | 35 | 14/42 (33%) | 21 |
| BNI DOMINION | HBT | 0/27 | 0% | 25 | 0/0 (0%) | 0 |
| BNI NATURE ONLINE | HBT | 0/0 | 0% | 0 | 1/7 (14%) | 6 |
| BNI ATTENTION | HBT | 0/29 | 0% | 27 | 4/30 (13%) | 20 |
| BNI HADO | HBT | 0/21 | 0% | 20 | 0/23 (0%) | 22 |
| BNI START | HBT | 0/19 | 0% | 17 | 3/31 (10%) | 20 |
| KV HK — Hoàn Kiếm | ||||||
| BNI OK | HK | 9/43 | 21% | 31 | 11/42 (26%) | 13 |
| BNI HELLO | HK | 6/41 | 15% | 32 | 19/49 (39%) | 25 |
| BNI BEST ONLINE | HK | 10/85 | 12% | 68 | 18/87 (21%) | 47 |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 8/73 | 11% | 61 | 21/77 (27%) | 49 |
| BNI VIP | HK | 3/49 | 6% | 45 | 6/54 (11%) | 42 |
| BNI ONE | HK | 1/38 | 3% | 36 | 7/44 (16%) | 29 |
| BNI NEXUS | HK | 0/27 | 0% | 27 | 2/30 (7%) | 26 |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 0/73 | 0% | 71 | 5/59 (8%) | 47 |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 0/10 | 0% | 10 | 2/24 (8%) | 13 |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | ||||||
| BNI FORWARD ONLINE | THD | 12/45 | 27% | 30 | 12/47 (26%) | 24 |
| BNI BIG NAME ONLINE | THD | 4/23 | 17% | 19 | 9/24 (38%) | 15 |
| BNI FLIGHT | THD | 8/50 | 16% | 39 | 17/50 (34%) | 27 |
| BNI BIG SIZE ONLINE | THD | 5/36 | 14% | 28 | 10/41 (24%) | 27 |
| BNI FLAME ONLINE | THD | 5/53 | 9% | 39 | 12/42 (29%) | 23 |
| BNI FELIX | THD | 3/33 | 9% | 25 | 11/39 (28%) | 25 |
| BNI TOPAZ ONLINE | THD | 3/58 | 5% | 53 | 11/82 (13%) | 61 |
| BNI BIG DATA ONLINE | THD | 2/45 | 4% | 36 | 15/49 (31%) | 29 |
| BNI FORTUNA ONLINE | THD | 0/43 | 0% | 41 | 2/42 (5%) | 34 |
| KV HQ — Headquarter | ||||||
| BNI DRAGON | HQ | 87/138 | 63% | 45 | 42/141 (30%) | 23 |
| BNI HUMANLINK ONLINE | HQ | 10/40 | 25% | 18 | 0/0 (0%) | 0 |
| BNI GIVERS | HQ | 2/47 | 4% | 41 | 5/51 (10%) | 40 |
| BNI YES | HQ | 2/51 | 4% | 47 | 9/57 (16%) | 35 |
| BNI BAMBOO | HQ | 2/56 | 4% | 47 | 15/58 (26%) | 30 |
| BNI TRUST | HQ | 0/41 | 0% | 41 | 8/37 (22%) | 19 |
| BNI WARRIOR | HQ | 0/39 | 0% | 39 | 6/39 (15%) | 29 |
| BNI HELIOS | HQ | 0/40 | 0% | 36 | 5/37 (14%) | 28 |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 0/32 | 0% | 30 | 15/36 (42%) | 16 |
| TỔNG Toàn Vùng HN6 | — | 361/2690 | 13% | 2131 | 637/2758 | 1550 |
📘 MSP 2.0 — TV chưa hoàn thành theo ngày gia nhập · Toàn Vùng HN6
Nguồn: Google Sheet Theo dõi MSP
(cập nhật 2026-06-24 · 138 TV chưa hoàn thành).
Mốc GLOBAL = cuối tháng trước-2 → T6: ≤30/4 · T7: ≤31/5.
30
No MSP GLOBAL ≤31/05
Gia nhập trước 31/05
18
No MSP >60 ngày
23
No MSP 30→60 ngày
69
NO-MSP <30 ngày (mới)
138
Tổng chưa hoàn thành MSP
👤 Member Traffic Lights — Tháng 6 (cuối tháng) · Toàn Vùng HN6
Nguồn: BNI Insights cuối Tháng 6 (202606 Insights Member Traffic Lights THANG 6 — dữ liệu chính thức cuối tháng).
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30.
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30.
656
🟢 Xanh (≥70đ)
24%
673
🟡 Vàng (50–69đ)
25%
586
🔴 Đỏ (30–49đ)
22%
809
⚫ Đen (<30đ)
30%
📍 Phân bố Member Traffic Lights theo Khu Vực
| KV | Tổng TV | 🟢 Xanh (≥70) | 🟡 Vàng (50–69) | 🔴 Đỏ (30–49) | ⚫ Đen (<30) | % Xanh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | 927 | 263 | 264 | 194 | 206 | 28% |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | 469 | 110 | 109 | 111 | 139 | 23% |
| KV HK — Hoàn Kiếm | 464 | 85 | 101 | 90 | 188 | 18% |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | 415 | 63 | 68 | 85 | 199 | 15% |
| KV HQ — Headquarter | 449 | 135 | 131 | 106 | 77 | 30% |
| TỔNG VÙNG | 2724 | 656 | 673 | 586 | 809 | 24% |
📊 Phân bố Member Traffic Lights — T6 cuối tháng (BNI Insights)
Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ 4 màu MTL theo TỔNG ĐIỂM — T6 cuối tháng (BNI Insights chính thức).
Legend dưới mỗi biểu đồ ghi SL từng màu.
🌐 TOÀN VÙNG HN6
🟢 Xanh (≥70): 656 (24%)
🟡 Vàng (50-69): 673 (25%)
🔴 Đỏ (30-49): 586 (22%)
⚫ Đen (<30): 809 (30%)
KV LB — Long Biên
🟢 Xanh (≥70): 263 (28%)
🟡 Vàng (50-69): 264 (28%)
🔴 Đỏ (30-49): 194 (21%)
⚫ Đen (<30): 206 (22%)
KV HBT — Hai Bà Trưng
🟢 Xanh (≥70): 110 (23%)
🟡 Vàng (50-69): 109 (23%)
🔴 Đỏ (30-49): 111 (24%)
⚫ Đen (<30): 139 (30%)
KV HK — Hoàn Kiếm
🟢 Xanh (≥70): 85 (18%)
🟡 Vàng (50-69): 101 (22%)
🔴 Đỏ (30-49): 90 (19%)
⚫ Đen (<30): 188 (41%)
KV THD — Trần Hưng Đạo
🟢 Xanh (≥70): 63 (15%)
🟡 Vàng (50-69): 68 (16%)
🔴 Đỏ (30-49): 85 (20%)
⚫ Đen (<30): 199 (48%)
KV HQ — Headquarter
🟢 Xanh (≥70): 135 (30%)
🟡 Vàng (50-69): 131 (29%)
🔴 Đỏ (30-49): 106 (24%)
⚫ Đen (<30): 77 (17%)
📋 Chi tiết theo Chapter — Bảng phân bố 4 màu
Sắp theo KV → % TV Xanh giảm dần (chapter có Member Traffic Lights khoẻ nhất lên đầu).
| Chapter | KV | Tổng TV | 🟢 Xanh | 🟡 Vàng | 🔴 Đỏ | ⚫ Đen | % Xanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | |||||||
| BNI EMPEROR | LB | 41 | 18 | 10 | 9 | 4 | 44% |
| BNI 5P | LB | 27 | 11 | 13 | 2 | 1 | 41% |
| BNI EMPIRE | LB | 39 | 15 | 12 | 7 | 5 | 38% |
| BNI ALPHA | LB | 58 | 22 | 18 | 9 | 9 | 38% |
| BNI AHA | LB | 45 | 17 | 11 | 11 | 6 | 38% |
| BNI FOCUS | LB | 175 | 64 | 50 | 37 | 24 | 37% |
| BNI BENLY | LB | 52 | 18 | 14 | 7 | 13 | 35% |
| BNI VIVA | LB | 35 | 12 | 7 | 12 | 4 | 34% |
| BNI PROFIT | LB | 31 | 9 | 7 | 9 | 6 | 29% |
| BNI SOLAR | LB | 44 | 12 | 18 | 10 | 4 | 27% |
| BNI GROWTH | LB | 31 | 8 | 2 | 4 | 17 | 26% |
| BNI PRO | LB | 59 | 15 | 28 | 13 | 3 | 25% |
| BNI FRIENDLY | LB | 37 | 8 | 3 | 10 | 16 | 22% |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 28 | 6 | 5 | 5 | 12 | 21% |
| BNI ORIGIN | LB | 86 | 16 | 30 | 23 | 17 | 19% |
| BNI ASTRA | LB | 49 | 8 | 11 | 10 | 20 | 16% |
| BNI AVANT | LB | 38 | 3 | 18 | 7 | 10 | 8% |
| BNI ACE ONLINE | LB | 24 | 1 | 5 | 4 | 14 | 4% |
| BNI EPIC | LB | 28 | 0 | 2 | 5 | 21 | 0% |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | |||||||
| BNI THANGLONG | HBT | 29 | 12 | 3 | 6 | 8 | 41% |
| BNI THUNDER | HBT | 27 | 11 | 7 | 4 | 5 | 41% |
| BNI ATTENTION | HBT | 29 | 9 | 7 | 4 | 9 | 31% |
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 133 | 38 | 33 | 50 | 12 | 29% |
| BNI AKA | HBT | 33 | 9 | 8 | 8 | 8 | 27% |
| BNI HERO | HBT | 41 | 10 | 11 | 7 | 13 | 24% |
| BNI MARATHON | HBT | 39 | 7 | 2 | 5 | 25 | 18% |
| BNI GIANT | HBT | 41 | 7 | 10 | 6 | 18 | 17% |
| BNI HADO | HBT | 22 | 3 | 2 | 2 | 15 | 14% |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 25 | 3 | 3 | 9 | 10 | 12% |
| BNI START | HBT | 23 | 1 | 3 | 4 | 15 | 4% |
| BNI DOMINION | HBT | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0% |
| BNI NATURE ONLINE | HBT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% |
| BNI FAIRNESS | HBT | 26 | 0 | 20 | 6 | 0 | 0% |
| KV HK — Hoàn Kiếm | |||||||
| BNI OK | HK | 43 | 16 | 20 | 2 | 5 | 37% |
| BNI HELLO | HK | 52 | 15 | 6 | 9 | 22 | 29% |
| BNI BEST ONLINE | HK | 84 | 19 | 20 | 15 | 30 | 23% |
| BNI VIP | HK | 56 | 10 | 16 | 16 | 14 | 18% |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 77 | 13 | 18 | 20 | 26 | 17% |
| BNI NEXUS | HK | 28 | 3 | 3 | 7 | 15 | 11% |
| BNI ONE | HK | 43 | 4 | 12 | 6 | 21 | 9% |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 59 | 4 | 5 | 14 | 36 | 7% |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 22 | 1 | 1 | 1 | 19 | 5% |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | |||||||
| BNI FLIGHT | THD | 51 | 13 | 5 | 12 | 21 | 25% |
| BNI FORWARD ONLINE | THD | 48 | 12 | 6 | 7 | 23 | 25% |
| BNI FORTUNA ONLINE | THD | 41 | 10 | 11 | 8 | 12 | 24% |
| BNI FLAME ONLINE | THD | 42 | 10 | 16 | 13 | 3 | 24% |
| BNI FELIX | THD | 37 | 4 | 8 | 10 | 15 | 11% |
| BNI TOPAZ ONLINE | THD | 86 | 8 | 10 | 17 | 51 | 9% |
| BNI BIG SIZE ONLINE | THD | 40 | 3 | 2 | 5 | 30 | 8% |
| BNI BIG DATA ONLINE | THD | 46 | 3 | 8 | 8 | 27 | 7% |
| BNI BIG NAME ONLINE | THD | 24 | 0 | 2 | 5 | 17 | 0% |
| KV HQ — Headquarter | |||||||
| BNI DRAGON | HQ | 139 | 69 | 43 | 13 | 14 | 50% |
| BNI WARRIOR | HQ | 41 | 12 | 12 | 14 | 3 | 29% |
| BNI YES | HQ | 59 | 16 | 22 | 12 | 9 | 27% |
| BNI GIVERS | HQ | 47 | 11 | 14 | 12 | 10 | 23% |
| BNI BAMBOO | HQ | 56 | 12 | 19 | 16 | 9 | 21% |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 33 | 5 | 4 | 16 | 8 | 15% |
| BNI HELIOS | HQ | 36 | 5 | 8 | 9 | 14 | 14% |
| BNI TRUST | HQ | 38 | 5 | 9 | 14 | 10 | 13% |
📊 Phân bố Tổng điểm Member Traffic Lights theo Chapter — 5 KV · Tuần 3 Tháng 6
Mỗi KV có 1 biểu đồ — mỗi cột = 1 chapter, stacked 4 màu theo tổng điểm MTL (🟢 trên cùng → ⚫ dưới cùng).
Số trong/cạnh segment = SL TV; tooltip hover hiển thị %.
📊 KV LB — Long Biên · 19 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 KV HBT — Hai Bà Trưng · 13 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 KV HK — Hoàn Kiếm · 9 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 KV THD — Trần Hưng Đạo · 9 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 KV HQ — Headquarter · 8 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 Chi tiết 7 chỉ số Member Traffic Lights theo Khu Vực — 5 KV — Tuần 3 Tháng 6
Sắp theo CHỈ SỐ — mỗi chỉ số 1 section gồm 5 biểu đồ tròn của 5 KV (tỷ lệ SL TV đạt 4 màu / tổng SL TV của KV). Bảng tra cứu màu theo PDF công thức Member Traffic Lights (xem legend cuối trang).
📈 Hiện diện
KV LB
Long Biên · 927 TV
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
KV HQ
Headquarter · 446 TV
📈 CEU
KV LB
Long Biên · 927 TV
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
KV HQ
Headquarter · 446 TV
📈 121s
KV LB
Long Biên · 927 TV
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
KV HQ
Headquarter · 446 TV
📈 CHKD trao đi (RG)
KV LB
Long Biên · 927 TV
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
KV HQ
Headquarter · 446 TV
📈 TYFCB
KV LB
Long Biên · 927 TV
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
KV HQ
Headquarter · 446 TV
📈 Khách mời
KV LB
Long Biên · 927 TV
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
KV HQ
Headquarter · 446 TV
📈 Bảo trợ
KV LB
Long Biên · 927 TV
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
KV HQ
Headquarter · 446 TV
📊 Chapter Traffic Lights — 17/08/2026 · Toàn Vùng HN6
Trạng thái hiện tại (không so kỳ trước). Ưu tiên can thiệp: chapter điểm thấp / màu 🔴 Đỏ, ⚫ Đen.
15
🟢 Xanh (70–100đ)
21
🟡 Vàng (50–69đ)
15
🔴 Đỏ (30–49đ)
8
⚫ Đen (<30đ)
📍 Trạng thái theo Khu Vực
| KV | SL chapter | Phân bố màu | Điểm TB |
|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | 19 | 🟢7 (37%) · 🟡5 (26%) · 🔴5 (26%) · ⚫2 (11%) | 56.8 |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | 13 | 🟢2 (15%) · 🟡5 (38%) · 🔴3 (23%) · ⚫3 (23%) | 48.1 |
| KV HK — Hoàn Kiếm | 9 | 🟢1 (11%) · 🟡4 (44%) · 🔴2 (22%) · ⚫2 (22%) | 44.4 |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | 9 | 🟢2 (22%) · 🟡3 (33%) · 🔴3 (33%) · ⚫1 (11%) | 51.1 |
| KV HQ — Headquarter | 9 | 🟢3 (33%) · 🟡4 (44%) · 🔴2 (22%) · ⚫0 (0%) | 62.8 |
| TỔNG VÙNG | 59 | 🟢15 (25%) · 🟡21 (36%) · 🔴15 (25%) · ⚫8 (14%) | 53.1 |
📋 Chi tiết 7 chỉ số Chapter Traffic Lights — từng chapter
Sắp theo KV rồi điểm tăng dần (chapter yếu nhất lên đầu).
| Chapter | KV | Chapter Size | Tỷ lệ TGN (%) | Tăng trưởng 6th | RG/tuần/TV | KM/tuần | Chuyển đổi KM (%) | % Vắng mặt | Điểm | Màu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | ||||||||||
| BNI ACE ONLINE | LB | 25 | 49 | -6 | 0.12 | 1.39 | 12.5 | 13.10 | 20 | ⚫ Đen |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 21 | 41 | -9 | 0.34 | 2.16 | 9.8 | 10.02 | 25 | ⚫ Đen |
| BNI PROFIT | LB | 29 | 48 | -8 | 0.80 | 1.83 | 9.1 | 11.74 | 30 | 🔴 Đỏ |
| BNI GROWTH | LB | 28 | 55 | -4 | 0.63 | 2.58 | 10.2 | 24.74 | 35 | 🔴 Đỏ |
| BNI VIVA | LB | 35 | 47 | -6 | 1.00 | 5.09 | 3.4 | 15.47 | 40 | 🔴 Đỏ |
| BNI FRIENDLY | LB | 37 | 0 | 1 | 0.38 | 4.23 | 5.4 | 9.36 | 45 | 🔴 Đỏ |
| BNI EPIC | LB | 28 | 0 | 28 | 0.26 | 0.65 | 223.1 | 8.35 | 45 | 🔴 Đỏ |
| BNI 5P | LB | 29 | 53 | -4 | 0.87 | 2.17 | 19.2 | 4.51 | 55 | 🟡 Vàng |
| BNI AVANT | LB | 38 | 34 | 2 | 0.54 | 2.25 | 31.5 | 5.29 | 60 | 🟡 Vàng |
| BNI SOLAR | LB | 43 | 77 | -1 | 0.84 | 2.88 | 13.0 | 8.00 | 65 | 🟡 Vàng |
| BNI ASTRA | LB | 45 | 72 | -2 | 0.78 | 2.39 | 16.4 | 8.76 | 65 | 🟡 Vàng |
| BNI EMPEROR | LB | 40 | 70 | -3 | 0.87 | 4.17 | 5.0 | 3.07 | 65 | 🟡 Vàng |
| BNI FOCUS | LB | 175 | 75 | 0 | 1.10 | 19.08 | 7.9 | 4.88 | 70 | 🟢 Xanh |
| BNI PRO | LB | 59 | 66 | 0 | 1.98 | 5.67 | 6.6 | 3.84 | 70 | 🟢 Xanh |
| BNI BENLY | LB | 48 | 56 | 7 | 1.27 | 2.00 | 43.5 | 27.51 | 70 | 🟢 Xanh |
| BNI AHA | LB | 43 | 58 | 7 | 1.00 | 4.38 | 13.3 | 8.89 | 75 | 🟢 Xanh |
| BNI EMPIRE | LB | 47 | 50 | 7 | 1.79 | 8.52 | 9.7 | 6.81 | 75 | 🟢 Xanh |
| BNI ALPHA | LB | 59 | 71 | 3 | 1.09 | 4.29 | 10.7 | 3.31 | 85 | 🟢 Xanh |
| BNI ORIGIN | LB | 85 | 73 | 11 | 1.17 | 7.26 | 10.8 | 10.91 | 85 | 🟢 Xanh |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | ||||||||||
| BNI START | HBT | 19 | 0 | -16 | 0.84 | 1.33 | 0.0 | 11.58 | 15 | ⚫ Đen |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 22 | 31 | -11 | 0.23 | 0.70 | 50.0 | 14.58 | 15 | ⚫ Đen |
| BNI HADO | HBT | 21 | 15 | -8 | 0.16 | 2.54 | 13.1 | 23.88 | 25 | ⚫ Đen |
| BNI GIANT | HBT | 39 | 35 | -10 | 0.70 | 4.29 | 14.6 | 20.47 | 35 | 🔴 Đỏ |
| BNI THANGLONG | HBT | 27 | 53 | -7 | 0.80 | 4.13 | 3.0 | 8.88 | 45 | 🔴 Đỏ |
| BNI AKA | HBT | 35 | 58 | 0 | 0.69 | 3.70 | 9.4 | 8.23 | 45 | 🔴 Đỏ |
| BNI MARATHON | HBT | 37 | 74 | 1 | 0.58 | 5.41 | 6.7 | 24.85 | 50 | 🟡 Vàng |
| BNI THUNDER | HBT | 24 | 39 | -3 | 1.10 | 2.95 | 10.8 | 2.39 | 50 | 🟡 Vàng |
| BNI ATTENTION | HBT | 29 | 61 | 1 | 1.01 | 4.00 | 7.3 | 22.38 | 50 | 🟡 Vàng |
| BNI HERO | HBT | 39 | 46 | 7 | 0.56 | 2.75 | 24.2 | 5.68 | 65 | 🟡 Vàng |
| BNI FAIRNESS | HBT | 25 | 0 | 25 | 0.70 | 12.17 | 20.6 | 2.54 | 65 | 🟡 Vàng |
| BNI DOMINION | HBT | 27 | 0 | 27 | 1.03 | 8.20 | 75.6 | 0.00 | 75 | 🟢 Xanh |
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 122 | 54 | 22 | 1.41 | 10.00 | 23.5 | 3.75 | 90 | 🟢 Xanh |
| KV HK — Hoàn Kiếm | ||||||||||
| BNI ANETO ONLINE | HK | 10 | 17 | -17 | 0.06 | 0.83 | 10.5 | 7.90 | 15 | ⚫ Đen |
| BNI NEXUS | HK | 27 | 46 | -2 | 0.45 | 1.13 | 15.4 | 14.65 | 20 | ⚫ Đen |
| BNI HELLO | HK | 41 | 45 | -14 | 0.87 | 9.21 | 2.7 | 18.20 | 35 | 🔴 Đỏ |
| BNI ONE | HK | 38 | 54 | -3 | 0.46 | 1.29 | 19.4 | 8.97 | 40 | 🔴 Đỏ |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 72 | 32 | -11 | 0.37 | 6.54 | 29.3 | 7.76 | 50 | 🟡 Vàng |
| BNI VIP | HK | 49 | 73 | -10 | 0.78 | 1.96 | 10.6 | 12.77 | 50 | 🟡 Vàng |
| BNI BEST ONLINE | HK | 84 | 42 | 7 | 0.63 | 7.52 | 21.4 | 15.73 | 55 | 🟡 Vàng |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 72 | 0 | 24 | 0.19 | 2.27 | 52.0 | 15.27 | 55 | 🟡 Vàng |
| BNI OK | HK | 43 | 69 | 5 | 1.10 | 3.78 | 13.8 | 6.84 | 80 | 🟢 Xanh |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | ||||||||||
| BNI BIG NAME ONLINE | THD | 23 | 0 | -10 | 0.13 | 0.22 | 20.0 | 5.87 | 20 | ⚫ Đen |
| BNI BIG SIZE ONLINE | THD | 36 | 0 | -4 | 0.13 | 3.17 | 10.5 | 17.92 | 35 | 🔴 Đỏ |
| BNI TOPAZ ONLINE | THD | 58 | 24 | -75 | 0.36 | 1.82 | 15.0 | 7.80 | 40 | 🔴 Đỏ |
| BNI FELIX | THD | 33 | 59 | 1 | 0.64 | 1.74 | 22.5 | 20.10 | 45 | 🔴 Đỏ |
| BNI FORWARD ONLINE | THD | 45 | 52 | 5 | 0.38 | 4.87 | 11.6 | 28.36 | 55 | 🟡 Vàng |
| BNI FORTUNA ONLINE | THD | 42 | 74 | -1 | 0.61 | 2.43 | 13.7 | 6.36 | 60 | 🟡 Vàng |
| BNI BIG DATA ONLINE | THD | 45 | 0 | 5 | 0.50 | 2.58 | 17.7 | 0.10 | 65 | 🟡 Vàng |
| BNI FLIGHT | THD | 50 | 83 | 7 | 0.61 | 2.65 | 22.9 | 24.75 | 70 | 🟢 Xanh |
| BNI FLAME ONLINE | THD | 53 | 71 | 13 | 0.65 | 1.00 | 79.2 | 1.82 | 70 | 🟢 Xanh |
| KV HQ — Headquarter | ||||||||||
| BNI WARRIOR | HQ | 40 | 54 | -12 | 1.06 | 4.67 | 5.4 | 14.40 | 45 | 🔴 Đỏ |
| BNI HUMANLINK ONLINE | HQ | 40 | 0 | 40 | 0.05 | 0.00 | 0.0 | 0.00 | 45 | 🔴 Đỏ |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 32 | 0 | 2 | 0.26 | 5.64 | 5.7 | 4.37 | 55 | 🟡 Vàng |
| BNI YES | HQ | 51 | 60 | -6 | 1.08 | 8.17 | 5.6 | 7.75 | 60 | 🟡 Vàng |
| BNI GIVERS | HQ | 47 | 72 | 0 | 0.96 | 4.25 | 10.8 | 14.68 | 60 | 🟡 Vàng |
| BNI DRAGON | HQ | 138 | 72 | -1 | 1.37 | 21.25 | 5.7 | 10.73 | 65 | 🟡 Vàng |
| BNI HELIOS | HQ | 40 | 60 | 8 | 0.90 | 4.48 | 11.7 | 11.85 | 70 | 🟢 Xanh |
| BNI TRUST | HQ | 41 | 76 | 15 | 0.83 | 4.21 | 14.8 | 6.74 | 80 | 🟢 Xanh |
| BNI BAMBOO | HQ | 55 | 66 | 5 | 1.29 | 4.61 | 14.2 | 8.28 | 85 | 🟢 Xanh |
🎯 Hành động cải thiện Tuần 34 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối T8 (31/08/2026)
Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong tháng 8 (14 ngày tới).
⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối).
Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
| Hạng | Chapter (bấm tên → giải pháp) | Màu hiện tại | Chapter Traffic Lights Tuần 34 17/08 |
7 chỉ số (giá trị · điểm) | 🎯 Mục tiêu 31/08/2026 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chapter Size | Tỷ lệ TGN | Tăng trưởng | RG/tuần/TV | KM/tuần | Chuyển đổi KM | % Vắng mặt | Điểm | Δ cần | Định hướng | ||||
| 1 | BNI THE WALL ONLINE | 🟢 Xanh | 90 | 122 · 15 | 54% · 5 | +22 · 15 | 1.41 · 15 | 10.00 · 15 | 23.5 · 10 | 3.75 · 15 | 95 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 2 | BNI BAMBOO | 🟢 Xanh | 85 | 55 · 15 | 66% · 10 | +5 · 15 | 1.29 · 15 | 4.61 · 15 | 14.2 · 5 | 8.28 · 10 | 90 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 3 | BNI ALPHA | 🟢 Xanh | 85 | 59 · 15 | 71% · 15 | +3 · 10 | 1.09 · 10 | 4.29 · 15 | 10.7 · 5 | 3.31 · 15 | 90 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 4 | BNI ORIGIN | 🟢 Xanh | 85 | 85 · 15 | 73% · 15 | +11 · 15 | 1.17 · 15 | 7.26 · 15 | 10.8 · 5 | 10.91 · 5 | 90 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 5 | BNI TRUST | 🟢 Xanh | 80 | 41 · 15 | 76% · 15 | +15 · 15 | 0.83 · 5 | 4.21 · 15 | 14.8 · 5 | 6.74 · 10 | 85 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 6 | BNI OK | 🟢 Xanh | 80 | 43 · 15 | 69% · 10 | +5 · 15 | 1.10 · 10 | 3.78 · 15 | 13.8 · 5 | 6.84 · 10 | 85 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 7 | BNI AHA | 🟢 Xanh | 75 | 43 · 15 | 58% · 5 | +7 · 15 | 1.00 · 10 | 4.38 · 15 | 13.3 · 5 | 8.89 · 10 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 8 | BNI EMPIRE | 🟢 Xanh | 75 | 47 · 15 | 50% · 5 | +7 · 15 | 1.79 · 15 | 8.52 · 15 | 9.7 · 0 | 6.81 · 10 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 9 | BNI DOMINION | 🟢 Xanh | 75 | 27 · 10 | 0% · 0 | +27 · 15 | 1.03 · 10 | 8.20 · 15 | 75.6 · 10 | 0.00 · 15 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 10 | BNI FOCUS | 🟢 Xanh | 70 | 175 · 15 | 75% · 15 | +0 · 0 | 1.10 · 10 | 19.08 · 15 | 7.9 · 0 | 4.88 · 15 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 11 | BNI PRO | 🟢 Xanh | 70 | 59 · 15 | 66% · 10 | +0 · 0 | 1.98 · 15 | 5.67 · 15 | 6.6 · 0 | 3.84 · 15 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 12 | BNI FLIGHT | 🟢 Xanh | 70 | 50 · 15 | 83% · 15 | +7 · 15 | 0.61 · 0 | 2.65 · 15 | 22.9 · 10 | 24.75 · 0 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 13 | BNI HELIOS | 🟢 Xanh | 70 | 40 · 15 | 60% · 10 | +8 · 15 | 0.90 · 5 | 4.48 · 15 | 11.7 · 5 | 11.85 · 5 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 14 | BNI BENLY | 🟢 Xanh | 70 | 48 · 15 | 56% · 5 | +7 · 15 | 1.27 · 15 | 2.00 · 10 | 43.5 · 10 | 27.51 · 0 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 15 | BNI FLAME ONLINE | 🟢 Xanh | 70 | 53 · 15 | 71% · 15 | +13 · 15 | 0.65 · 0 | 1.00 · 0 | 79.2 · 10 | 1.82 · 15 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 16 | BNI DRAGON | 🟡 Vàng | 65 | 138 · 15 | 72% · 15 | -1 · 0 | 1.37 · 15 | 21.25 · 15 | 5.7 · 0 | 10.73 · 5 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 17 | BNI SOLAR | 🟡 Vàng | 65 | 43 · 15 | 77% · 15 | -1 · 0 | 0.84 · 5 | 2.88 · 15 | 13.0 · 5 | 8.00 · 10 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 18 | BNI ASTRA | 🟡 Vàng | 65 | 45 · 15 | 72% · 15 | -2 · 0 | 0.78 · 5 | 2.39 · 15 | 16.4 · 5 | 8.76 · 10 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 19 | BNI HERO | 🟡 Vàng | 65 | 39 · 15 | 46% · 0 | +7 · 15 | 0.56 · 0 | 2.75 · 15 | 24.2 · 10 | 5.68 · 10 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 20 | BNI EMPEROR | 🟡 Vàng | 65 | 40 · 15 | 70% · 15 | -3 · 0 | 0.87 · 5 | 4.17 · 15 | 5.0 · 0 | 3.07 · 15 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 21 | BNI BIG DATA ONLINE | 🟡 Vàng | 65 | 45 · 15 | 0% · 0 | +5 · 15 | 0.50 · 0 | 2.58 · 15 | 17.7 · 5 | 0.10 · 15 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 22 | BNI FAIRNESS | 🟡 Vàng | 65 | 25 · 10 | 0% · 0 | +25 · 15 | 0.70 · 0 | 12.17 · 15 | 20.6 · 10 | 2.54 · 15 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 23 | BNI YES | 🟡 Vàng | 60 | 51 · 15 | 60% · 10 | -6 · 0 | 1.08 · 10 | 8.17 · 15 | 5.6 · 0 | 7.75 · 10 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 24 | BNI GIVERS | 🟡 Vàng | 60 | 47 · 15 | 72% · 15 | +0 · 0 | 0.96 · 10 | 4.25 · 15 | 10.8 · 5 | 14.68 · 0 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 25 | BNI AVANT | 🟡 Vàng | 60 | 38 · 15 | 34% · 0 | +2 · 10 | 0.54 · 0 | 2.25 · 15 | 31.5 · 10 | 5.29 · 10 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 26 | BNI FORTUNA ONLINE | 🟡 Vàng | 60 | 42 · 15 | 74% · 15 | -1 · 0 | 0.61 · 0 | 2.43 · 15 | 13.7 · 5 | 6.36 · 10 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 27 | BNI 5P | 🟡 Vàng | 55 | 29 · 10 | 53% · 5 | -4 · 0 | 0.87 · 5 | 2.17 · 15 | 19.2 · 5 | 4.51 · 15 | 70 | +15 | lên 🟢 Xanh |
| 28 | BNI FORWARD ONLINE | 🟡 Vàng | 55 | 45 · 15 | 52% · 5 | +5 · 15 | 0.38 · 0 | 4.87 · 15 | 11.6 · 5 | 28.36 · 0 | 70 | +15 | lên 🟢 Xanh |
| 29 | BNI BEST ONLINE | 🟡 Vàng | 55 | 84 · 15 | 42% · 0 | +7 · 15 | 0.63 · 0 | 7.52 · 15 | 21.4 · 10 | 15.73 · 0 | 70 | +15 | lên 🟢 Xanh |
| 30 | BNI LUNA ONLINE | 🟡 Vàng | 55 | 72 · 15 | 0% · 0 | +24 · 15 | 0.19 · 0 | 2.27 · 15 | 52.0 · 10 | 15.27 · 0 | 70 | +15 | lên 🟢 Xanh |
| 31 | BNI FORCE ONLINE | 🟡 Vàng | 55 | 32 · 15 | 0% · 0 | +2 · 10 | 0.26 · 0 | 5.64 · 15 | 5.7 · 0 | 4.37 · 15 | 70 | +15 | lên 🟢 Xanh |
| 32 | BNI MARATHON | 🟡 Vàng | 50 | 37 · 15 | 74% · 15 | +1 · 5 | 0.58 · 0 | 5.41 · 15 | 6.7 · 0 | 24.85 · 0 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 33 | BNI THUNDER | 🟡 Vàng | 50 | 24 · 15 | 39% · 0 | -3 · 0 | 1.10 · 10 | 2.95 · 15 | 10.8 · 5 | 2.39 · 15 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 34 | BNI RAINBOW ONLINE | 🟡 Vàng | 50 | 72 · 15 | 32% · 0 | -11 · 0 | 0.37 · 0 | 6.54 · 15 | 29.3 · 10 | 7.76 · 10 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 35 | BNI ATTENTION | 🟡 Vàng | 50 | 29 · 10 | 61% · 10 | +1 · 5 | 1.01 · 10 | 4.00 · 15 | 7.3 · 0 | 22.38 · 0 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 36 | BNI VIP | 🟡 Vàng | 50 | 49 · 15 | 73% · 15 | -10 · 0 | 0.78 · 5 | 1.96 · 10 | 10.6 · 5 | 12.77 · 0 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 37 | BNI WARRIOR | 🔴 Đỏ | 45 | 40 · 15 | 54% · 5 | -12 · 0 | 1.06 · 10 | 4.67 · 15 | 5.4 · 0 | 14.40 · 0 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 38 | BNI FELIX | 🔴 Đỏ | 45 | 33 · 15 | 59% · 5 | +1 · 5 | 0.64 · 0 | 1.74 · 10 | 22.5 · 10 | 20.10 · 0 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 39 | BNI THANGLONG | 🔴 Đỏ | 45 | 27 · 10 | 53% · 5 | -7 · 0 | 0.80 · 5 | 4.13 · 15 | 3.0 · 0 | 8.88 · 10 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 40 | BNI AKA | 🔴 Đỏ | 45 | 35 · 15 | 58% · 5 | +0 · 0 | 0.69 · 0 | 3.70 · 15 | 9.4 · 0 | 8.23 · 10 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 41 | BNI FRIENDLY | 🔴 Đỏ | 45 | 37 · 15 | 0% · 0 | +1 · 5 | 0.38 · 0 | 4.23 · 15 | 5.4 · 0 | 9.36 · 10 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 42 | BNI EPIC | 🔴 Đỏ | 45 | 28 · 10 | 0% · 0 | +28 · 15 | 0.26 · 0 | 0.65 · 0 | 223.1 · 10 | 8.35 · 10 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 43 | BNI HUMANLINK ONLINE | 🔴 Đỏ | 45 | 40 · 15 | 0% · 0 | +40 · 15 | 0.05 · 0 | 0.00 · 0 | 0.0 · 0 | 0.00 · 15 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 44 | BNI VIVA | 🔴 Đỏ | 40 | 35 · 15 | 47% · 0 | -6 · 0 | 1.00 · 10 | 5.09 · 15 | 3.4 · 0 | 15.47 · 0 | 50 | +10 | lên 🟡 Vàng |
| 45 | BNI ONE | 🔴 Đỏ | 40 | 38 · 15 | 54% · 5 | -3 · 0 | 0.46 · 0 | 1.29 · 5 | 19.4 · 5 | 8.97 · 10 | 50 | +10 | lên 🟡 Vàng |
| 46 | BNI TOPAZ ONLINE | 🔴 Đỏ | 40 | 58 · 15 | 24% · 0 | -75 · 0 | 0.36 · 0 | 1.82 · 10 | 15.0 · 5 | 7.80 · 10 | 50 | +10 | lên 🟡 Vàng |
| 47 | BNI GROWTH | 🔴 Đỏ | 35 | 28 · 10 | 55% · 5 | -4 · 0 | 0.63 · 0 | 2.58 · 15 | 10.2 · 5 | 24.74 · 0 | 50 | +15 | lên 🟡 Vàng |
| 48 | BNI GIANT | 🔴 Đỏ | 35 | 39 · 15 | 35% · 0 | -10 · 0 | 0.70 · 0 | 4.29 · 15 | 14.6 · 5 | 20.47 · 0 | 50 | +15 | lên 🟡 Vàng |
| 49 | BNI HELLO | 🔴 Đỏ | 35 | 41 · 15 | 45% · 0 | -14 · 0 | 0.87 · 5 | 9.21 · 15 | 2.7 · 0 | 18.20 · 0 | 50 | +15 | lên 🟡 Vàng |
| 50 | BNI BIG SIZE ONLINE | 🔴 Đỏ | 35 | 36 · 15 | 0% · 0 | -4 · 0 | 0.13 · 0 | 3.17 · 15 | 10.5 · 5 | 17.92 · 0 | 50 | +15 | lên 🟡 Vàng |
| 51 | BNI PROFIT | 🔴 Đỏ | 30 | 29 · 10 | 48% · 0 | -8 · 0 | 0.80 · 5 | 1.83 · 10 | 9.1 · 0 | 11.74 · 5 | 50 | +20 | lên 🟡 Vàng |
| 52 | BNI PRIME ONLINE | ⚫ Đen | 25 | 21 · 15 | 41% · 0 | -9 · 0 | 0.34 · 0 | 2.16 · 15 | 9.8 · 0 | 10.02 · 5 | 30 | +5 | lên 🔴 Đỏ |
| 53 | BNI HADO | ⚫ Đen | 25 | 21 · 15 | 15% · 0 | -8 · 0 | 0.16 · 0 | 2.54 · 15 | 13.1 · 5 | 23.88 · 0 | 30 | +5 | lên 🔴 Đỏ |
| 54 | BNI ACE ONLINE | ⚫ Đen | 20 | 25 · 10 | 49% · 0 | -6 · 0 | 0.12 · 0 | 1.39 · 5 | 12.5 · 5 | 13.10 · 0 | 30 | +10 | lên 🔴 Đỏ |
| 55 | BNI NEXUS | ⚫ Đen | 20 | 27 · 10 | 46% · 0 | -2 · 0 | 0.45 · 0 | 1.13 · 5 | 15.4 · 5 | 14.65 · 0 | 30 | +10 | lên 🔴 Đỏ |
| 56 | BNI BIG NAME ONLINE | ⚫ Đen | 20 | 23 · 15 | 0% · 0 | -10 · 0 | 0.13 · 0 | 0.22 · 0 | 20.0 · 5 | 5.87 · 10 | 30 | +10 | lên 🔴 Đỏ |
| 57 | BNI START | ⚫ Đen | 15 | 19 · 0 | 0% · 0 | -16 · 0 | 0.84 · 5 | 1.33 · 5 | 0.0 · 0 | 11.58 · 5 | 30 | +15 | lên 🔴 Đỏ |
| 58 | BNI NETWORK ONLINE | ⚫ Đen | 15 | 22 · 15 | 31% · 0 | -11 · 0 | 0.23 · 0 | 0.70 · 0 | 50.0 · 10 | 14.58 · 0 | 30 | +15 | lên 🔴 Đỏ |
| 59 | BNI ANETO ONLINE | ⚫ Đen | 15 | 10 · 0 | 17% · 0 | -17 · 0 | 0.06 · 0 | 0.83 · 0 | 10.5 · 5 | 7.90 · 10 | 30 | +15 | lên 🔴 Đỏ |
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026:
59 chapter cần tăng điểm
(tổng +555 điểm) ·
8 chapter ⚫→🔴 ·
15 chapter 🔴→🟡 ·
21 chapter 🟡→🟢 ·
15 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
15
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 25% · MT 31/08/2026: giữ + nâng 1 bậc
21
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 35% · MT 31/08/2026: lên 🟢 (21 ch.)
15
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 25% · MT 31/08/2026: lên 🟡 (15 ch.)
8
⚫ Đen (<30đ)
Tỷ lệ 13% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/08/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
15 chapter · điểm TB nhóm: 77
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review Chapter Traffic Lights hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI THE WALL ONLINE 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 90 🎯 MT 31/05: 95 (+5) Chapter Size 122 · RG/tuần/TV 1.41 · KM/tuần 10.00 · % Vắng 3.75
Chapter Size
15/15
122 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
54%
Tăng trưởng
15/15
+22
RG/tuần/TV
15/15
1.41/tuần
KM/tuần
15/15
10.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
23.5%
% Vắng mặt
15/15
3.75%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 54% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~7 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 14–21 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 7 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#2. BNI BAMBOO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 55 · RG/tuần/TV 1.29 · KM/tuần 4.61 · % Vắng 8.28
Chapter Size
15/15
55 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
66%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
15/15
1.29/tuần
KM/tuần
15/15
4.61/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.2%
% Vắng mặt
10/15
8.28%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 51 TV): ∑V=99 ⟹ KM=4.50/tuần · ∑RGI=1053 ⟹ Ref=1.16/TV/tuần · ∑A=39 ⟹ Vắng=3.48% · ∑1-2-1=1658
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.28% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 4–47 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 66% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.2% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#3. BNI ALPHA 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 59 · RG/tuần/TV 1.09 · KM/tuần 4.29 · % Vắng 3.31
Chapter Size
15/15
59 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
71%
Tăng trưởng
10/15
+3
RG/tuần/TV
10/15
1.09/tuần
KM/tuần
15/15
4.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.7%
% Vắng mặt
15/15
3.31%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 57 TV): ∑V=90 ⟹ KM=3.91/tuần · ∑RGI=1361 ⟹ Ref=1.15/TV/tuần · ∑A=20 ⟹ Vắng=1.53% · ∑1-2-1=1931
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.09 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 58) · Cần thêm 2–154 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 7 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
10đ
→
15đ
Net growth 6th: +3 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.7% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#4. BNI ORIGIN 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 85 · RG/tuần/TV 1.17 · KM/tuần 7.26 · % Vắng 10.91
Chapter Size
15/15
85 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
73%
Tăng trưởng
15/15
+11
RG/tuần/TV
15/15
1.17/tuần
KM/tuần
15/15
7.26/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.8%
% Vắng mặt
5/15
10.91%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 83 TV): ∑V=311 ⟹ KM=12.96/tuần · ∑RGI=2867 ⟹ Ref=1.48/TV/tuần · ∑A=44 ⟹ Vắng=2.21% · ∑1-2-1=2767
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 10.91% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 8 TV vắng (hiện ~9) · Tổng cần giảm 2–20 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.8% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#5. BNI TRUST 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 80 🎯 MT 31/05: 85 (+5) Chapter Size 41 · RG/tuần/TV 0.83 · KM/tuần 4.21 · % Vắng 6.74
Chapter Size
15/15
41 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
76%
Tăng trưởng
15/15
+15
RG/tuần/TV
5/15
0.83/tuần
KM/tuần
15/15
4.21/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.8%
% Vắng mặt
10/15
6.74%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 36 TV): ∑V=48 ⟹ KM=2.18/tuần · ∑RGI=275 ⟹ Ref=0.58/TV/tuần · ∑A=42 ⟹ Vắng=5.30% · ∑1-2-1=636
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.83 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 34) · Cần thêm 5–120 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 6.74% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–19 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.8% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#6. BNI OK 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 80 🎯 MT 31/05: 85 (+5) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 1.10 · KM/tuần 3.78 · % Vắng 6.84
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
69%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
10/15
1.10/tuần
KM/tuần
15/15
3.78/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.8%
% Vắng mặt
10/15
6.84%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 44 TV): ∑V=64 ⟹ KM=2.78/tuần · ∑RGI=672 ⟹ Ref=0.88/TV/tuần · ∑A=23 ⟹ Vắng=2.27% · ∑1-2-1=1470
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.10 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 1–99 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 6.84% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–21 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 69% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 13.8% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#7. BNI AHA 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 1.00 · KM/tuần 4.38 · % Vắng 8.89
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
58%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
10/15
1.00/tuần
KM/tuần
15/15
4.38/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.3%
% Vắng mặt
10/15
8.89%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 38 TV): ∑V=70 ⟹ KM=3.04/tuần · ∑RGI=624 ⟹ Ref=0.90/TV/tuần · ∑A=55 ⟹ Vắng=6.29% · ∑1-2-1=1352
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.00 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 9–188 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.89% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 3–43 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 58% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 13.3% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#8. BNI EMPIRE 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 47 · RG/tuần/TV 1.79 · KM/tuần 8.52 · % Vắng 6.81
Chapter Size
15/15
47 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
50%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
15/15
1.79/tuần
KM/tuần
15/15
8.52/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.7%
% Vắng mặt
10/15
6.81%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 38 TV): ∑V=72 ⟹ KM=3.43/tuần · ∑RGI=506 ⟹ Ref=0.81/TV/tuần · ∑A=20 ⟹ Vắng=2.51% · ∑1-2-1=1155
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 6.81% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–22 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 50% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~5 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 10–15 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 5 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 9.7% → ≥ 10% · Tăng +0pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#9. BNI DOMINION 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 1.03 · KM/tuần 8.20 · % Vắng 0.00
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+27
RG/tuần/TV
10/15
1.03/tuần
KM/tuần
15/15
8.20/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
75.6%
% Vắng mặt
15/15
0.00%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.03 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 14) · Cần thêm 2–56 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~14 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 28–42 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 14 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#10. BNI FOCUS 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 175 · RG/tuần/TV 1.10 · KM/tuần 19.08 · % Vắng 4.88
Chapter Size
15/15
175 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
75%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
10/15
1.10/tuần
KM/tuần
15/15
19.08/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
7.9%
% Vắng mặt
15/15
4.88%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 173 TV): ∑V=427 ⟹ KM=18.57/tuần · ∑RGI=3792 ⟹ Ref=1.23/TV/tuần · ∑A=113 ⟹ Vắng=2.84% · ∑1-2-1=7527
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.10 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 175) · Cần thêm 4–429 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 21 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 7.9% → ≥ 10% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#11. BNI PRO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 59 · RG/tuần/TV 1.98 · KM/tuần 5.67 · % Vắng 3.84
Chapter Size
15/15
59 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
66%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
15/15
1.98/tuần
KM/tuần
15/15
5.67/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
6.6%
% Vắng mặt
15/15
3.84%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 60 TV): ∑V=111 ⟹ KM=4.83/tuần · ∑RGI=1913 ⟹ Ref=1.67/TV/tuần · ∑A=36 ⟹ Vắng=2.61% · ∑1-2-1=1674
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 66% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 6.6% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#12. BNI FLIGHT 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 50 · RG/tuần/TV 0.61 · KM/tuần 2.65 · % Vắng 24.75
Chapter Size
15/15
50 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
83%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
0/15
0.61/tuần
KM/tuần
15/15
2.65/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
22.9%
% Vắng mặt
0/15
24.75%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 45 TV): ∑V=71 ⟹ KM=3.38/tuần · ∑RGI=442 ⟹ Ref=0.50/TV/tuần · ∑A=66 ⟹ Vắng=6.98% · ∑1-2-1=538
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.61 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 46) · Cần thêm 9–164 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 24.75% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~12) · Tổng cần giảm 13–166 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~6 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
#13. BNI HELIOS 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 0.90 · KM/tuần 4.48 · % Vắng 11.85
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
60%
Tăng trưởng
15/15
+8
RG/tuần/TV
5/15
0.90/tuần
KM/tuần
15/15
4.48/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
11.7%
% Vắng mặt
5/15
11.85%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 34 TV): ∑V=10 ⟹ KM=0.42/tuần · ∑RGI=418 ⟹ Ref=0.60/TV/tuần · ∑A=42 ⟹ Vắng=5.15% · ∑1-2-1=628
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.90 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 1–74 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 11.85% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 1–19 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 60% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 11.7% → ≥ 20% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#14. BNI BENLY 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 48 · RG/tuần/TV 1.27 · KM/tuần 2.00 · % Vắng 27.51
Chapter Size
15/15
48 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
56%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
15/15
1.27/tuần
KM/tuần
10/15
2.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
43.5%
% Vắng mặt
0/15
27.51%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 47 TV): ∑V=64 ⟹ KM=3.05/tuần · ∑RGI=1743 ⟹ Ref=1.91/TV/tuần · ∑A=61 ⟹ Vắng=6.18% · ∑1-2-1=1286
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
10đ
→
15đ
KM/tuần: 2.00 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 2.0) · chia đều: 16–24 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 27.51% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~13) · Tổng cần giảm 15–194 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~7 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 56% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#15. BNI FLAME ONLINE 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 53 · RG/tuần/TV 0.65 · KM/tuần 1.00 · % Vắng 1.82
Chapter Size
15/15
53 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
71%
Tăng trưởng
15/15
+13
RG/tuần/TV
0/15
0.65/tuần
KM/tuần
0/15
1.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
79.2%
% Vắng mặt
15/15
1.82%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 1.00 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–2 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 1.0) · chia đều: 53–53 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.65 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 46) · Cần thêm 6–133 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🟡 Vàng (50–69đ)
21 chapter · điểm TB nhóm: 58
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥12 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#16. BNI DRAGON 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 138 · RG/tuần/TV 1.37 · KM/tuần 21.25 · % Vắng 10.73
Chapter Size
15/15
138 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
72%
Tăng trưởng
0/15
-1
RG/tuần/TV
15/15
1.37/tuần
KM/tuần
15/15
21.25/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.7%
% Vắng mặt
5/15
10.73%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 143 TV): ∑V=301 ⟹ KM=13.68/tuần · ∑RGI=3297 ⟹ Ref=1.25/TV/tuần · ∑A=241 ⟹ Vắng=7.66% · ∑1-2-1=5184
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -1 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 10.73% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 14 TV vắng (hiện ~15) · Tổng cần giảm 2–26 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 5.7% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#17. BNI SOLAR 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 0.84 · KM/tuần 2.88 · % Vắng 8.00
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
77%
Tăng trưởng
0/15
-1
RG/tuần/TV
5/15
0.84/tuần
KM/tuần
15/15
2.88/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.0%
% Vắng mặt
10/15
8.00%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 41 TV): ∑V=42 ⟹ KM=1.83/tuần · ∑RGI=637 ⟹ Ref=0.99/TV/tuần · ∑A=51 ⟹ Vắng=5.41% · ∑1-2-1=1392
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.84 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 6–149 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -1 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.00% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 3–34 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 13.0% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#18. BNI ASTRA 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 45 · RG/tuần/TV 0.78 · KM/tuần 2.39 · % Vắng 8.76
Chapter Size
15/15
45 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
72%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
5/15
0.78/tuần
KM/tuần
15/15
2.39/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
16.4%
% Vắng mặt
10/15
8.76%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 49 TV): ∑V=41 ⟹ KM=1.95/tuần · ∑RGI=677 ⟹ Ref=0.76/TV/tuần · ∑A=104 ⟹ Vắng=10.11% · ∑1-2-1=795
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.78 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 46) · Cần thêm 12–209 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.76% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 3–44 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 16.4% → ≥ 20% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#19. BNI HERO 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.56 · KM/tuần 2.75 · % Vắng 5.68
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
46%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
0/15
0.56/tuần
KM/tuần
15/15
2.75/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
24.2%
% Vắng mặt
10/15
5.68%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 30 TV): ∑V=49 ⟹ KM=2.13/tuần · ∑RGI=370 ⟹ Ref=0.71/TV/tuần · ∑A=48 ⟹ Vắng=6.96% · ∑1-2-1=898
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.56 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 11–173 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 5 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 5.68% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 1–7 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 46% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#20. BNI EMPEROR 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 0.87 · KM/tuần 4.17 · % Vắng 3.07
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
70%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
5/15
0.87/tuần
KM/tuần
15/15
4.17/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.0%
% Vắng mặt
15/15
3.07%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 40 TV): ∑V=92 ⟹ KM=4.00/tuần · ∑RGI=575 ⟹ Ref=0.81/TV/tuần · ∑A=0 ⟹ Vắng=0.00% · ∑1-2-1=1426
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.87 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 42) · Cần thêm 3–114 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 5.0% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#21. BNI BIG DATA ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 45 · RG/tuần/TV 0.50 · KM/tuần 2.58 · % Vắng 0.10
Chapter Size
15/15
45 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
0/15
0.50/tuần
KM/tuần
15/15
2.58/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
17.7%
% Vắng mặt
15/15
0.10%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.50 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 42) · Cần thêm 18–275 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 9 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~22 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 44–66 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 22 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 17.7% → ≥ 20% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#22. BNI FAIRNESS 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 25 · RG/tuần/TV 0.70 · KM/tuần 12.17 · % Vắng 2.54
Chapter Size
10/15
25 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+25
RG/tuần/TV
0/15
0.70/tuần
KM/tuần
15/15
12.17/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
20.6%
% Vắng mặt
15/15
2.54%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.70 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 12) · Cần thêm 0–21 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 25 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +5 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 5 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~12 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 24–36 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 12 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#23. BNI YES 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 51 · RG/tuần/TV 1.08 · KM/tuần 8.17 · % Vắng 7.75
Chapter Size
15/15
51 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
60%
Tăng trưởng
0/15
-6
RG/tuần/TV
10/15
1.08/tuần
KM/tuần
15/15
8.17/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.6%
% Vắng mặt
10/15
7.75%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 59 TV): ∑V=85 ⟹ KM=3.70/tuần · ∑RGI=1165 ⟹ Ref=1.31/TV/tuần · ∑A=11 ⟹ Vắng=0.81% · ∑1-2-1=1091
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.08 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 54) · Cần thêm 3–157 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -6 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–7 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 7.75% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 3–36 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 60% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~5 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 10–15 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 5 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 5.6% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#24. BNI GIVERS 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 47 · RG/tuần/TV 0.96 · KM/tuần 4.25 · % Vắng 14.68
Chapter Size
15/15
47 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
72%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
10/15
0.96/tuần
KM/tuần
15/15
4.25/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.8%
% Vắng mặt
0/15
14.68%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 51 TV): ∑V=66 ⟹ KM=2.75/tuần · ∑RGI=865 ⟹ Ref=0.86/TV/tuần · ∑A=119 ⟹ Vắng=9.72% · ∑1-2-1=1508
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 0.96 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 47) · Cần thêm 14–274 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 14.68% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 3–33 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.8% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#25. BNI AVANT 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 38 · RG/tuần/TV 0.54 · KM/tuần 2.25 · % Vắng 5.29
Chapter Size
15/15
38 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
34%
Tăng trưởng
10/15
+2
RG/tuần/TV
0/15
0.54/tuần
KM/tuần
15/15
2.25/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
31.5%
% Vắng mặt
10/15
5.29%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.54 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 37) · Cần thêm 13–204 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
10đ
→
15đ
Net growth 6th: +2 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 5.29% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 0–3 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 34% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~6 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 12–18 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 6 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#26. BNI FORTUNA ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 42 · RG/tuần/TV 0.61 · KM/tuần 2.43 · % Vắng 6.36
Chapter Size
15/15
42 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
74%
Tăng trưởng
0/15
-1
RG/tuần/TV
0/15
0.61/tuần
KM/tuần
15/15
2.43/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.7%
% Vắng mặt
10/15
6.36%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 40 TV): ∑V=16 ⟹ KM=0.76/tuần · ∑RGI=614 ⟹ Ref=0.91/TV/tuần · ∑A=38 ⟹ Vắng=4.52% · ∑1-2-1=1172
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.61 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 42) · Cần thêm 8–150 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -1 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 6.36% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–15 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 13.7% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#27. BNI 5P 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 29 · RG/tuần/TV 0.87 · KM/tuần 2.17 · % Vắng 4.51
Chapter Size
10/15
29 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
53%
Tăng trưởng
0/15
-4
RG/tuần/TV
5/15
0.87/tuần
KM/tuần
15/15
2.17/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
19.2%
% Vắng mặt
15/15
4.51%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 28 TV): ∑V=20 ⟹ KM=0.83/tuần · ∑RGI=559 ⟹ Ref=1.08/TV/tuần · ∑A=11 ⟹ Vắng=1.64% · ∑1-2-1=1013
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.87 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 31) · Cần thêm 2–86 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -4 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–5 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 29 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 53% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 19.2% → ≥ 20% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#28. BNI FORWARD ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 45 · RG/tuần/TV 0.38 · KM/tuần 4.87 · % Vắng 28.36
Chapter Size
15/15
45 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
52%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
0/15
0.38/tuần
KM/tuần
15/15
4.87/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
11.6%
% Vắng mặt
0/15
28.36%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.38 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 42) · Cần thêm 28–397 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 28.36% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~13) · Tổng cần giảm 15–191 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~7 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 52% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 11.6% → ≥ 20% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#29. BNI BEST ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 84 · RG/tuần/TV 0.63 · KM/tuần 7.52 · % Vắng 15.73
Chapter Size
15/15
84 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
42%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
0/15
0.63/tuần
KM/tuần
15/15
7.52/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
21.4%
% Vắng mặt
0/15
15.73%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 89 TV): ∑V=107 ⟹ KM=4.46/tuần · ∑RGI=976 ⟹ Ref=0.49/TV/tuần · ∑A=83 ⟹ Vắng=3.89% · ∑1-2-1=1449
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.63 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 80) · Cần thêm 13–269 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 10 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 15.73% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 10 TV vắng (hiện ~13) · Tổng cần giảm 6–81 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 42% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~7 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 14–21 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 7 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#30. BNI LUNA ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 72 · RG/tuần/TV 0.19 · KM/tuần 2.27 · % Vắng 15.27
Chapter Size
15/15
72 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+24
RG/tuần/TV
0/15
0.19/tuần
KM/tuần
15/15
2.27/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
52.0%
% Vắng mặt
0/15
15.27%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.19 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 60) · Cần thêm 62–834 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 31 CHKD trong PALMS · chia 9 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 15.27% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 9 TV vắng (hiện ~11) · Tổng cần giảm 5–61 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~36 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 72–108 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 36 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#31. BNI FORCE ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 32 · RG/tuần/TV 0.26 · KM/tuần 5.64 · % Vắng 4.37
Chapter Size
15/15
32 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
10/15
+2
RG/tuần/TV
0/15
0.26/tuần
KM/tuần
15/15
5.64/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.7%
% Vắng mặt
15/15
4.37%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.26 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 31) · Cần thêm 28–379 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
10đ
→
15đ
Net growth 6th: +2 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~16 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 32–48 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 16 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 5.7% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#32. BNI MARATHON 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 37 · RG/tuần/TV 0.58 · KM/tuần 5.41 · % Vắng 24.85
Chapter Size
15/15
37 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
74%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
0/15
0.58/tuần
KM/tuần
15/15
5.41/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
6.7%
% Vắng mặt
0/15
24.85%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 37 TV): ∑V=31 ⟹ KM=1.48/tuần · ∑RGI=157 ⟹ Ref=0.33/TV/tuần · ∑A=81 ⟹ Vắng=10.42% · ∑1-2-1=338
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.58 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 9–151 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
5đ
→
10đ
Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 24.85% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~9) · Tổng cần giảm 10–124 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~5 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 6.7% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#33. BNI THUNDER 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 24 · RG/tuần/TV 1.10 · KM/tuần 2.95 · % Vắng 2.39
Chapter Size
15/15
24 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
39%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
10/15
1.10/tuần
KM/tuần
15/15
2.95/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.8%
% Vắng mặt
15/15
2.39%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (20 buổi · 24 TV): ∑V=58 ⟹ KM=2.90/tuần · ∑RGI=538 ⟹ Ref=1.32/TV/tuần · ∑A=10 ⟹ Vắng=2.08% · ∑1-2-1=771
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.10 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 26) · Cần thêm 1–62 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 39% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.8% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#34. BNI RAINBOW ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 72 · RG/tuần/TV 0.37 · KM/tuần 6.54 · % Vắng 7.76
Chapter Size
15/15
72 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
32%
Tăng trưởng
0/15
-11
RG/tuần/TV
0/15
0.37/tuần
KM/tuần
15/15
6.54/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
29.3%
% Vắng mặt
10/15
7.76%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.37 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 78) · Cần thêm 53–742 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 26 CHKD trong PALMS · chia 9 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -11 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–12 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 7.76% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 4–52 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 32% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~13 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 26–39 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 13 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#35. BNI ATTENTION 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 29 · RG/tuần/TV 1.01 · KM/tuần 4.00 · % Vắng 22.38
Chapter Size
10/15
29 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
61%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
10/15
1.01/tuần
KM/tuần
15/15
4.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
7.3%
% Vắng mặt
0/15
22.38%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 29 TV): ∑V=139 ⟹ KM=6.04/tuần · ∑RGI=699 ⟹ Ref=1.31/TV/tuần · ∑A=84 ⟹ Vắng=12.59% · ∑1-2-1=744
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.01 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 6–129 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
5đ
→
10đ
Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 22.38% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 6–78 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 29 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 61% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 7.3% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#36. BNI VIP 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 49 · RG/tuần/TV 0.78 · KM/tuần 1.96 · % Vắng 12.77
Chapter Size
15/15
49 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
73%
Tăng trưởng
0/15
-10
RG/tuần/TV
5/15
0.78/tuần
KM/tuần
10/15
1.96/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.6%
% Vắng mặt
0/15
12.77%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 59 TV): ∑V=48 ⟹ KM=2.09/tuần · ∑RGI=638 ⟹ Ref=1.05/TV/tuần · ∑A=72 ⟹ Vắng=5.31% · ∑1-2-1=1799
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
10đ
→
15đ
KM/tuần: 1.96 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–5 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 2.0) · chia đều: 16–24 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.78 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 54) · Cần thêm 14–260 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -10 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–11 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 12.77% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 1–10 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.6% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
15 chapter · điểm TB nhóm: 40
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟡 trong 4 tuần — cần thêm ≥10 điểm (vượt mốc 50)
🕒 Cadence: GDC tham dự họp tuần · PCT báo Vùng mỗi sáng thứ 4 · review 4DX scoreboard hàng tuần
#37. BNI WARRIOR 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 1.06 · KM/tuần 4.67 · % Vắng 14.40
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
54%
Tăng trưởng
0/15
-12
RG/tuần/TV
10/15
1.06/tuần
KM/tuần
15/15
4.67/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.4%
% Vắng mặt
0/15
14.40%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 42 TV): ∑V=91 ⟹ KM=3.96/tuần · ∑RGI=823 ⟹ Ref=1.16/TV/tuần · ∑A=71 ⟹ Vắng=7.35% · ∑1-2-1=891
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.06 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 46) · Cần thêm 5–155 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -12 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–13 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 14.40% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 2–25 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 54% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 5.4% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#38. BNI FELIX 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 33 · RG/tuần/TV 0.64 · KM/tuần 1.74 · % Vắng 20.10
Chapter Size
15/15
33 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
59%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
0/15
0.64/tuần
KM/tuần
10/15
1.74/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
22.5%
% Vắng mặt
0/15
20.10%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 36 TV): ∑V=42 ⟹ KM=1.83/tuần · ∑RGI=308 ⟹ Ref=0.46/TV/tuần · ∑A=88 ⟹ Vắng=10.63% · ∑1-2-1=588
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
10đ
→
15đ
KM/tuần: 1.74 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–10 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.7) · chia đều: 11–16 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.64 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 32) · Cần thêm 5–98 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
5đ
→
10đ
Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 20.10% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 5–69 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 59% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#39. BNI THANGLONG 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 0.80 · KM/tuần 4.13 · % Vắng 8.88
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
53%
Tăng trưởng
0/15
-7
RG/tuần/TV
5/15
0.80/tuần
KM/tuần
15/15
4.13/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
3.0%
% Vắng mặt
10/15
8.88%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 31 TV): ∑V=65 ⟹ KM=2.95/tuần · ∑RGI=474 ⟹ Ref=0.85/TV/tuần · ∑A=49 ⟹ Vắng=7.18% · ∑1-2-1=1002
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.80 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 7–129 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -7 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–8 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.88% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 2–27 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 53% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 3.0% → ≥ 10% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#40. BNI AKA 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 35 · RG/tuần/TV 0.69 · KM/tuần 3.70 · % Vắng 8.23
Chapter Size
15/15
35 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
58%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
0/15
0.69/tuần
KM/tuần
15/15
3.70/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.4%
% Vắng mặt
10/15
8.23%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 34 TV): ∑V=57 ⟹ KM=2.71/tuần · ∑RGI=395 ⟹ Ref=0.65/TV/tuần · ∑A=30 ⟹ Vắng=4.20% · ∑1-2-1=852
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.69 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 35) · Cần thêm 1–64 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.23% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–29 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 58% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 9.4% → ≥ 10% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#41. BNI FRIENDLY 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 37 · RG/tuần/TV 0.38 · KM/tuần 4.23 · % Vắng 9.36
Chapter Size
15/15
37 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
0/15
0.38/tuần
KM/tuần
15/15
4.23/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.4%
% Vắng mặt
10/15
9.36%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 36 TV): ∑V=144 ⟹ KM=6.26/tuần · ∑RGI=369 ⟹ Ref=0.56/TV/tuần · ∑A=28 ⟹ Vắng=3.38% · ∑1-2-1=695
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.38 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 24–329 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 12 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
5đ
→
10đ
Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 9.36% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 3–42 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~18 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 36–54 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 18 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 5.4% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#42. BNI EPIC 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 28 · RG/tuần/TV 0.26 · KM/tuần 0.65 · % Vắng 8.35
Chapter Size
10/15
28 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+28
RG/tuần/TV
0/15
0.26/tuần
KM/tuần
0/15
0.65/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
223.1%
% Vắng mặt
10/15
8.35%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (8 buổi · 27 TV): ∑V=5 ⟹ KM=0.62/tuần · ∑RGI=50 ⟹ Ref=0.24/TV/tuần · ∑A=33 ⟹ Vắng=15.28% · ∑1-2-1=68
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.65 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–5 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.7) · chia đều: 28–28 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.26 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 14) · Cần thêm 13–70 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.35% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 2–24 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 28 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +2 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 2 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~14 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 28–42 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 14 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#43. BNI HUMANLINK ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 0.05 · KM/tuần 0.00 · % Vắng 0.00
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+40
RG/tuần/TV
0/15
0.05/tuần
KM/tuần
0/15
0.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
0.0%
% Vắng mặt
15/15
0.00%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.00 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–26 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.0) · chia đều: 40–40 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.05 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 20) · Cần thêm 26–345 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 13 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~20 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 40–60 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 20 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 0.0% → ≥ 10% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#44. BNI VIVA 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 35 · RG/tuần/TV 1.00 · KM/tuần 5.09 · % Vắng 15.47
Chapter Size
15/15
35 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
47%
Tăng trưởng
0/15
-6
RG/tuần/TV
10/15
1.00/tuần
KM/tuần
15/15
5.09/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
3.4%
% Vắng mặt
0/15
15.47%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 37 TV): ∑V=60 ⟹ KM=2.86/tuần · ∑RGI=747 ⟹ Ref=1.06/TV/tuần · ∑A=32 ⟹ Vắng=4.12% · ∑1-2-1=1693
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.00 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 38) · Cần thêm 8–172 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -6 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–7 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 15.47% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 2–32 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 47% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 3.4% → ≥ 10% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#45. BNI ONE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 38 · RG/tuần/TV 0.46 · KM/tuần 1.29 · % Vắng 8.97
Chapter Size
15/15
38 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
54%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
0/15
0.46/tuần
KM/tuần
5/15
1.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
19.4%
% Vắng mặt
10/15
8.97%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 44 TV): ∑V=27 ⟹ KM=1.17/tuần · ∑RGI=466 ⟹ Ref=0.56/TV/tuần · ∑A=82 ⟹ Vắng=8.10% · ∑1-2-1=698
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
5đ
→
10đ
KM/tuần: 1.29 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–8 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.3) · chia đều: 19–38 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.46 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 20–283 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 10 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.97% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 3–39 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 54% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 19.4% → ≥ 20% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#46. BNI TOPAZ ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 58 · RG/tuần/TV 0.36 · KM/tuần 1.82 · % Vắng 7.80
Chapter Size
15/15
58 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
24%
Tăng trưởng
0/15
-75
RG/tuần/TV
0/15
0.36/tuần
KM/tuần
10/15
1.82/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
15.0%
% Vắng mặt
10/15
7.80%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
10đ
→
15đ
KM/tuần: 1.82 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–9 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.8) · chia đều: 19–29 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.36 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 96) · Cần thêm 67–938 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 33 CHKD trong PALMS · chia 7 Power Team × ~4 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -75 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–76 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 25 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 7.80% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 3–42 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 24% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~15 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 30–45 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 15 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 15.0% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#47. BNI GROWTH 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 28 · RG/tuần/TV 0.63 · KM/tuần 2.58 · % Vắng 24.74
Chapter Size
10/15
28 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
55%
Tăng trưởng
0/15
-4
RG/tuần/TV
0/15
0.63/tuần
KM/tuần
15/15
2.58/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.2%
% Vắng mặt
0/15
24.74%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (20 buổi · 29 TV): ∑V=28 ⟹ KM=1.40/tuần · ∑RGI=292 ⟹ Ref=0.59/TV/tuần · ∑A=103 ⟹ Vắng=17.76% · ∑1-2-1=393
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.63 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 5–91 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -4 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–5 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 24.74% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 7–93 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 28 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +2 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 2 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 55% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.2% → ≥ 20% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#48. BNI GIANT 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.70 · KM/tuần 4.29 · % Vắng 20.47
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
35%
Tăng trưởng
0/15
-10
RG/tuần/TV
0/15
0.70/tuần
KM/tuần
15/15
4.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.6%
% Vắng mặt
0/15
20.47%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 41 TV): ∑V=110 ⟹ KM=4.58/tuần · ∑RGI=588 ⟹ Ref=0.74/TV/tuần · ∑A=140 ⟹ Vắng=14.23% · ∑1-2-1=760
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.70 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 1–73 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -10 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–11 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 20.47% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 7–86 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 35% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~6 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 12–18 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 6 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.6% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#49. BNI HELLO 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 41 · RG/tuần/TV 0.87 · KM/tuần 9.21 · % Vắng 18.20
Chapter Size
15/15
41 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
45%
Tăng trưởng
0/15
-14
RG/tuần/TV
5/15
0.87/tuần
KM/tuần
15/15
9.21/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
2.7%
% Vắng mặt
0/15
18.20%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 50 TV): ∑V=66 ⟹ KM=2.87/tuần · ∑RGI=640 ⟹ Ref=0.66/TV/tuần · ∑A=90 ⟹ Vắng=7.83% · ∑1-2-1=1067
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.87 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 48) · Cần thêm 4–132 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -14 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–15 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 5 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 18.20% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 5–66 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 45% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 2.7% → ≥ 10% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#50. BNI BIG SIZE ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 36 · RG/tuần/TV 0.13 · KM/tuần 3.17 · % Vắng 17.92
Chapter Size
15/15
36 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
0/15
-4
RG/tuần/TV
0/15
0.13/tuần
KM/tuần
15/15
3.17/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.5%
% Vắng mặt
0/15
17.92%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.13 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 38) · Cần thêm 44–583 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 22 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~5 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -4 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–5 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 17.92% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 4–55 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~18 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 36–54 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 18 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.5% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#51. BNI PROFIT 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 30 🎯 MT 31/05: 50 (+20) Chapter Size 29 · RG/tuần/TV 0.80 · KM/tuần 1.83 · % Vắng 11.74
Chapter Size
10/15
29 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
48%
Tăng trưởng
0/15
-8
RG/tuần/TV
5/15
0.80/tuần
KM/tuần
10/15
1.83/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.1%
% Vắng mặt
5/15
11.74%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 32 TV): ∑V=54 ⟹ KM=2.57/tuần · ∑RGI=440 ⟹ Ref=0.89/TV/tuần · ∑A=33 ⟹ Vắng=4.91% · ∑1-2-1=1151
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
10đ
→
15đ
KM/tuần: 1.83 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–8 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.8) · chia đều: 9–14 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.80 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 33) · Cần thêm 7–136 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -8 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–9 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 11.74% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–13 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 29 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 48% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 9.1% → ≥ 10% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
⚫ Đen (< 30đ)
8 chapter · điểm TB nhóm: 19
🎯 WIG nhóm:KHẨN — đưa khỏi 🔴 trong 2 tuần, mục tiêu ≥11 điểm (vượt mốc 30)
🕒 Cadence: GDC + AD KV vào cuộc · CT/PCT cam kết bằng văn bản · check-in mỗi 3 ngày · ED PTL cảnh báo nếu không đảo chiều
#52. BNI PRIME ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 25 🎯 MT 31/05: 30 (+5) Chapter Size 21 · RG/tuần/TV 0.34 · KM/tuần 2.16 · % Vắng 10.02
Chapter Size
15/15
21 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
41%
Tăng trưởng
0/15
-9
RG/tuần/TV
0/15
0.34/tuần
KM/tuần
15/15
2.16/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.8%
% Vắng mặt
5/15
10.02%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (16 buổi · 30 TV): ∑V=37 ⟹ KM=2.31/tuần · ∑RGI=180 ⟹ Ref=0.57/TV/tuần · ∑A=21 ⟹ Vắng=4.38% · ∑1-2-1=560
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.34 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 26) · Cần thêm 19–187 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 9 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~4 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -9 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–10 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 10.02% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 0–1 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 41% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 9.8% → ≥ 10% · Tăng +0pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#53. BNI HADO ⚫ Đen Điểm hiện tại: 25 🎯 MT 31/05: 30 (+5) Chapter Size 21 · RG/tuần/TV 0.16 · KM/tuần 2.54 · % Vắng 23.88
Chapter Size
15/15
21 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
15%
Tăng trưởng
0/15
-8
RG/tuần/TV
0/15
0.16/tuần
KM/tuần
15/15
2.54/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.1%
% Vắng mặt
0/15
23.88%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 21 TV): ∑V=31 ⟹ KM=1.29/tuần · ∑RGI=130 ⟹ Ref=0.29/TV/tuần · ∑A=116 ⟹ Vắng=23.02% · ∑1-2-1=238
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.16 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 25) · Cần thêm 27–366 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 13 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~6 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -8 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–9 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 23.88% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 5–65 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 15% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~7 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 14–21 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 7 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 13.1% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#54. BNI ACE ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 20 🎯 MT 31/05: 30 (+10) Chapter Size 25 · RG/tuần/TV 0.12 · KM/tuần 1.39 · % Vắng 13.10
Chapter Size
10/15
25 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
49%
Tăng trưởng
0/15
-6
RG/tuần/TV
0/15
0.12/tuần
KM/tuần
5/15
1.39/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
12.5%
% Vắng mặt
0/15
13.10%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 26 TV): ∑V=28 ⟹ KM=1.33/tuần · ∑RGI=47 ⟹ Ref=0.12/TV/tuần · ∑A=57 ⟹ Vắng=10.44% · ∑1-2-1=241
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
5đ
→
10đ
KM/tuần: 1.39 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–6 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.4) · chia đều: 12–25 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.12 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 33–387 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 16 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~5 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -6 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–7 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 13.10% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–7 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 25 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +5 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 5 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 49% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 12.5% → ≥ 20% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#55. BNI NEXUS ⚫ Đen Điểm hiện tại: 20 🎯 MT 31/05: 30 (+10) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 0.45 · KM/tuần 1.13 · % Vắng 14.65
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
46%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
0/15
0.45/tuần
KM/tuần
5/15
1.13/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
15.4%
% Vắng mặt
0/15
14.65%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 30 TV): ∑V=77 ⟹ KM=3.67/tuần · ∑RGI=211 ⟹ Ref=0.59/TV/tuần · ∑A=77 ⟹ Vắng=12.22% · ∑1-2-1=367
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
5đ
→
10đ
KM/tuần: 1.13 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–11 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.1) · chia đều: 13–27 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.45 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 15–193 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 14.65% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 1–19 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 46% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 15.4% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#56. BNI BIG NAME ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 20 🎯 MT 31/05: 30 (+10) Chapter Size 23 · RG/tuần/TV 0.13 · KM/tuần 0.22 · % Vắng 5.87
Chapter Size
15/15
23 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
0/15
-10
RG/tuần/TV
0/15
0.13/tuần
KM/tuần
0/15
0.22/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
20.0%
% Vắng mặt
10/15
5.87%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.22 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–21 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.2) · chia đều: 23–23 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.13 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 32–430 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 16 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~8 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -10 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–11 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 5.87% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~1) · Tổng cần giảm 0–5 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~12 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 24–36 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 12 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 20.0% → ≥ 20% · Tăng +0pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#57. BNI START ⚫ Đen Điểm hiện tại: 15 🎯 MT 31/05: 30 (+15) Chapter Size 19 · RG/tuần/TV 0.84 · KM/tuần 1.33 · % Vắng 11.58
Chapter Size
0/15
19 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
0/15
-16
RG/tuần/TV
5/15
0.84/tuần
KM/tuần
5/15
1.33/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
0.0%
% Vắng mặt
5/15
11.58%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 33 TV): ∑V=111 ⟹ KM=5.29/tuần · ∑RGI=556 ⟹ Ref=1.04/TV/tuần · ∑A=22 ⟹ Vắng=3.17% · ∑1-2-1=881
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
5đ
→
10đ
KM/tuần: 1.33 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–7 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.3) · chia đều: 9–19 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.84 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 27) · Cần thêm 4–89 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -16 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–17 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 5 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 11.58% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 1–8 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
0đ
→
15đ
Quy mô: 19 TV → ≥ 20 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~10 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 20–30 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 10 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 0.0% → ≥ 10% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#58. BNI NETWORK ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 15 🎯 MT 31/05: 30 (+15) Chapter Size 22 · RG/tuần/TV 0.23 · KM/tuần 0.70 · % Vắng 14.58
Chapter Size
15/15
22 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
31%
Tăng trưởng
0/15
-11
RG/tuần/TV
0/15
0.23/tuần
KM/tuần
0/15
0.70/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
50.0%
% Vắng mặt
0/15
14.58%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (19 buổi · 24 TV): ∑V=4 ⟹ KM=0.21/tuần · ∑RGI=123 ⟹ Ref=0.42/TV/tuần · ∑A=54 ⟹ Vắng=11.84% · ∑1-2-1=317
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.70 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–8 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.7) · chia đều: 22–22 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.23 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 26–290 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 13 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~6 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -11 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–12 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 14.58% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–15 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 31% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#59. BNI ANETO ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 15 🎯 MT 31/05: 30 (+15) Chapter Size 10 · RG/tuần/TV 0.06 · KM/tuần 0.83 · % Vắng 7.90
Chapter Size
0/15
10 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
17%
Tăng trưởng
0/15
-17
RG/tuần/TV
0/15
0.06/tuần
KM/tuần
0/15
0.83/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.5%
% Vắng mặt
10/15
7.90%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 24 TV): ∑V=25 ⟹ KM=1.14/tuần · ∑RGI=44 ⟹ Ref=0.11/TV/tuần · ∑A=61 ⟹ Vắng=11.55% · ∑1-2-1=171
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.83 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–6 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.8) · chia đều: 10–10 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.06 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 18) · Cần thêm 24–291 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 12 CHKD trong PALMS · chia 1 Power Team × ~12 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -17 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–18 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 6 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 7.90% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 0 TV vắng (hiện ~1) · Tổng cần giảm 1–8 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
0đ
→
15đ
Quy mô: 10 TV → ≥ 20 TV · Cần kết nạp +10 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 10 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 17% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.5% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
📖 Thang điểm Chapter Traffic Lights (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)
Chapter Size (max 15)
| < 20 TV | 0 |
| < 25 TV | 15 |
| < 30 TV | 10 |
| ≥ 30 TV | 15 |
Tỷ lệ TGN (max 15)
| < 50% | 0 |
| < 60% | 5 |
| < 70% | 10 |
| ≥ 70% | 15 |
Tăng trưởng (max 15)
| < 1 | 0 |
| < 2 | 5 |
| < 4 | 10 |
| ≥ 4 | 15 |
RG/tuần/TV (max 15)
| < 0.71 | 0 |
| < 0.91 | 5 |
| < 1.11 | 10 |
| ≥ 1.11 | 15 |
KM/tuần (max 15)
| ≤ 1 | 0 |
| < 1.51 | 5 |
| ≤ 2 | 10 |
| > 2 | 15 |
Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)
| < 10% | 0 |
| ≤ 20% | 5 |
| > 20% | 10 |
% Vắng mặt (max 15)
| < 5% | 15 |
| < 10% | 10 |
| ≤ 12% | 5 |
| > 12% | 0 |
Tổng điểm → màu đèn
| 70 – 100 | 🟢 Xanh |
| 50 – 69 | 🟡 Vàng |
| 30 – 49 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen |
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026.
Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%.
Cột "Vắng mặt %" trong bảng Chapter Traffic Lights trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.
📖 Thang điểm Member Traffic Lights (MTL) — Đèn TV cá nhân (6 tháng gần nhất)
MTL chấm theo TỪNG THÀNH VIÊN, tổng 7 chỉ số = tối đa 100 điểm. Cửa sổ tính: 6 tháng gần nhất (rolling, BNI Insights chốt cuối mỗi tháng).
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu:
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu:
20260622 HN6 Member Traffic Lights KPI Tuần 3 Tháng 6.csv.
Tỷ lệ Hiện diện - Attendance (max 10)
| 96% ≤ HD ≤ 100% | 10 |
| 88% ≤ HD < 96% | 5 |
| HD < 88% | 0 |
CEUs — Số giờ học BNI Academy/tuần (max 10)
| CEUs > 0,5 | 10 |
| 0 < CEUs ≤ 0,5 | 5 |
| CEUs = 0 | 0 |
1-2-1 — Số lượt 121/tuần (max 20)
| 121s ≥ 1,00 | 20 |
| 0,75 ≤ 121s < 1,00 | 15 |
| 0,5 ≤ 121s < 0,75 | 10 |
| 0,25 ≤ 121s < 0,5 | 5 |
| 121s < 0,25 | 0 |
CHKD trao đi — RG/tuần (max 25)
| RG ≥ 1,25 | 25 |
| 1,00 ≤ RG < 1,25 | 20 |
| 0,75 ≤ RG < 1,00 | 15 |
| 0,5 ≤ RG < 0,75 | 10 |
| 0,25 ≤ RG < 0,5 | 5 |
| RG < 0,25 | 0 |
Khách mời - Visitors (6 tháng, max 25)
| KM ≥ 5 | 25 |
| KM = 4 | 20 |
| KM = 3 | 15 |
| KM = 2 | 10 |
| KM = 1 | 5 |
| KM = 0 | 0 |
TYFCB — Tổng GTGD thành công (max 5)
X = phí TV 13.766.000đ/năm (chưa VAT)
| TYFCB ≥ 30X ≥ 412.980.000đ | 5 |
| 15X ≤ TYFCB < 30X 206.490.000đ → 412.980.000đ | 4 |
| 5X ≤ TYFCB < 15X 68.830.000đ → 206.490.000đ | 3 |
| 2X ≤ TYFCB < 5X 27.532.000đ → 68.830.000đ | 2 |
| 0 < TYFCB < 2X 0 → 27.532.000đ | 1 |
| TYFCB = 0 | 0 |
Bảo trợ TV - Sponsors (6 tháng, max 5)
| Bảo trợ ≥ 1 TV | 5 |
| Không có Bảo trợ | 0 |
TỔNG ĐIỂM → màu đèn TV
| ≥ 70 | 🟢 Xanh |
| ≥ 50 | 🟡 Vàng |
| ≥ 30 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen |
📋 Tổng max: 10 + 10 + 20 + 25 + 5 + 25 + 5 = 100 điểm · Cửa sổ tính: 6 tháng rolling.
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard hiển thị snapshot kỳ hiện tại (không so kỳ trước).
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard hiển thị snapshot kỳ hiện tại (không so kỳ trước).